Ruy băng mực in Wax/Resin là ribbon pha sáp và nhựa cho máy in mã vạch truyền nhiệt, cho bản in bền hơn Wax: chống trầy, chống nhoè, chịu ẩm tốt hơn và in được cả decal giấy lẫn decal PVC, PP, giấy tổng hợp. Phù hợp tem phụ, tem thùng đi xa, tem vận đơn, tem kho lạnh và tem sản phẩm cần bền màu. Quy cách sẵn kho: 30 / 40 / 60 / 90 / 110 mm × 300 m, lõi 1 inch, màu đen và các màu xanh, đỏ, vàng, trắng.
Mực In Mã Vạch Thermal Transfer — Wax/Resin
Giá bán (theo khổ, màu & số lượng)
Liên hệ báo giá
Hotline & Zalo: 0988.937.913
Giá thay đổi theo khổ 30/40/60/90/110 mm, màu mực, số lượng đặt và yêu cầu cắt khổ riêng
Thông Số Nhanh
Wax/Resin là dòng "đa năng" giữa Wax và Resin: bền hơn hẳn Wax khi tem bị cọ xát, dính ẩm hay đi đường dài, nhưng giá vẫn mềm hơn Resin. Khi bạn chỉ muốn giữ một loại ribbon cho cả tem giấy lẫn tem PVC, đây là lựa chọn hợp lý nhất.
Thành phần nhựa giúp lớp mực cứng và bám chắc hơn. Tem thùng chà xát trong lúc vận chuyển, tem trong kho lạnh đọng hơi nước vẫn giữ được vạch rõ để quét.
Bám tốt trên decal giấy, giấy tráng phủ, giấy tổng hợp và decal PVC, PP thông dụng. Một loại ribbon dùng cho nhiều loại tem, đỡ phải thay cuộn khi đổi chất liệu.
Hạt mực mịn, biên vạch gọn nên in tốt chữ cỡ nhỏ, mã QR và DataMatrix trên tem hẹp. Theo dữ liệu tham khảo của dòng tương đương, in tốt ở đầu in 203, 300 và 600 dpi.
Ngoài màu đen, có thêm xanh, đỏ, vàng và trắng để in tem phân loại, tem cảnh báo hoặc in lên decal nền tối. Quấn cuộn tại Việt Nam, giao nhanh, cắt khổ theo yêu cầu.
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ruy băng mực in mã vạch Wax/Resin |
| Loại mực | Wax/Resin (sáp pha nhựa) |
| Công nghệ in | Thermal Transfer (truyền nhiệt gián tiếp) |
| Màu mực | Đen; xanh (blue), đỏ (red), vàng (yellow), trắng (white) |
| Mã hàng / khổ | WR30 · WR40 · WR60 · WR90 · WR110 (30 – 110 mm) |
| Chiều dài cuộn | 300 m |
| Đường kính lõi | 1 inch (~25.4 mm) |
| Mặt mực (CSO / CSI) | Xác nhận theo model máy in khi đặt hàng |
| Tốc độ in tham khảo | Đến 12 ips (300 mm/s) |
| Độ phân giải đầu in | 203 / 300 / 600 dpi |
| Chất liệu tem phù hợp | Decal giấy, giấy couché, giấy tổng hợp, decal PVC, PP |
| Đóng gói | 10 cuộn / hộp |
| Xuất xứ | Quấn cuộn tại Việt Nam |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng trực tiếp |
| Bảo hành | 12 tháng, 1 đổi 1 nếu lỗi sản xuất |
Màu đen có đủ 5 khổ; màu xanh, đỏ, vàng, trắng vui lòng liên hệ để kiểm tra khổ có sẵn. Tốc độ và độ phân giải là số liệu tham khảo của dòng Wax/Resin tương đương (GMP2).
Dùng cho máy in mã vạch truyền nhiệt có trục ribbon lõi 1 inch, nhận cuộn dài 300 m. Một số model tiêu biểu:
Nguyên tắc: ribbon rộng hơn tem, mỗi bên dư khoảng 2–5 mm, để mép tem không cọ trực tiếp vào đầu in.
| Khổ tem (decal) | Mã ribbon nên dùng | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| Đến 25 mm | WR30 | Tem trang sức, tem linh kiện nhỏ |
| 26 – 35 mm | WR40 | Tem giá, tem mã vạch 2 – 3 tem/hàng |
| 36 – 55 mm | WR60 | Tem phụ sản phẩm, tem PVC 50×30 mm |
| 56 – 85 mm | WR90 | Tem kho, tem kệ, tem thùng nhỏ |
| 86 – 105 mm | WR110 | Tem vận đơn 100×150 mm, tem thùng carton |
| Màu mực | Dùng khi nào |
|---|---|
| Đen | Mã vạch, QR và chữ trên tem nền trắng — độ tương phản cao nhất, quét nhanh nhất |
| Xanh (Blue) | Tem phân loại theo ca, theo lô; logo, thông tin thương hiệu |
| Đỏ (Red) | Tem cảnh báo, hàng dễ vỡ, hạn dùng, tem khuyến mãi |
| Vàng (Yellow) | Tem chú ý, đánh dấu khu vực, in lên decal nền tối |
| Trắng (White) | In lên decal nền đen, kraft hoặc màu đậm |
Tem dán chai lọ, hộp nhựa, bao bì mỹ phẩm, đồ gia dụng in trên decal PVC, PP. Mực bám chắc trên bề mặt nhựa mà Wax không bám được.
Tem phụ ghi thông tin tiếng Việt, hạn dùng, nhà nhập khẩu cần còn đọc được suốt thời gian hàng nằm trên kệ, kể cả khi bị chà xát lúc trưng bày.
Thùng carton cọ vào nhau trên xe, qua nhiều kho trung chuyển. Tem in Wax/Resin giữ mã vạch rõ đến khâu nhận hàng cuối cùng.
Tem trên hàng lạnh đọng hơi nước khi lấy ra khỏi kho. Mực Wax/Resin chịu ẩm tốt hơn Wax, ít nhoè khi tay hoặc găng ẩm chạm vào.
Tem vị trí kệ, tem pallet dùng nhiều tháng, được quét liên tục bằng máy kiểm kho. In màu xanh, đỏ để phân khu cho dễ nhìn.
Tem treo, tem dán hộp giày, tem size trên giấy tổng hợp cần bền khi vận chuyển và trưng bày. Với nhãn vải may vào sản phẩm, dùng Wash Resin.
Wax/Resin cần nhiệt cao hơn Wax một chút; nhiều trường hợp "mực không bám PVC" chỉ do để nguyên cài đặt của Wax. Xem thêm trong chuyên mục blog kỹ thuật: phân biệt ruy băng Wax, Wax/Resin và Resin, hướng dẫn lắp giấy decal và mực in và tem in mã vạch bị mờ.
Decal giấy dùng trong nhà, ngắn hạn: Wax là đủ. Tem cần bền, decal PVC/PP thông dụng: Wax/Resin. Tem tiếp xúc hoá chất, dung môi, nhiệt cao: Resin.
Ribbon rộng hơn tem mỗi bên 2–5 mm (xem bảng quy đổi ở trên), lõi 1 inch cho cuộn 300 m. Báo model máy in để nhận đúng mặt mực ngoài (CSO) hay trong (CSI).
Mã vạch in màu đen; mực màu dùng cho chữ, khung, biểu tượng hoặc decal nền tối. Chọn decal phù hợp tại danh mục decal tem nhãn.
| Tình huống | Điều chỉnh nên thử |
|---|---|
| Mực không bám, miết là bay trên PVC | Tăng Darkness, giảm tốc độ; kiểm tra decal PVC là loại in truyền nhiệt |
| Nét in nhạt, lấm tấm trắng | Tăng Darkness 1–2 mức, vệ sinh đầu in bằng cồn IPA |
| Vạch bị nở, chữ nhỏ dính nhau | Giảm Darkness, kiểm tra khổ tem trong driver |
| Tem in ra trắng trơn | Lắp ngược mặt mực hoặc máy đang ở chế độ in nhiệt trực tiếp |
| Ribbon nhăn, in ra vệt chéo | Cân lại lực ép đầu in, lắp lại ribbon cho phẳng |
Giữ nguyên cài đặt của Wax là lý do phổ biến nhất khiến bản in Wax/Resin nhạt hoặc bám kém. Tăng độ đậm từng mức nhỏ cho đến khi vạch đen đặc; tăng quá cao sẽ làm nét nở và hao đầu in.
Máy quét đèn đỏ không thấy vạch đỏ, vàng trên nền trắng. In mã vạch bằng mực đen, dùng mực màu cho chữ và biểu tượng.
Vạch nhỏ nhất từ 2 điểm in trở lên với đầu in 203 dpi; chừa vùng trắng hai đầu mã khoảng 10 lần độ rộng vạch nhỏ nhất, mã QR cần viền trắng 4 ô.
Decal PVC bóng dễ phản sáng. Quét thử tem mẫu bằng chính máy quét sẽ dùng; chọn khổ tem phù hợp tại bài khổ tem mã vạch phổ biến.
Xem toàn bộ danh mục ruy băng mực in mã vạch hoặc ribbon chính hãng của Armor IIMAK (dòng Wax/Resin APR1).
| Tiêu chí | Wax | Wax/Resin | Resin |
|---|---|---|---|
| Chất liệu tem tối ưu | Decal giấy | Giấy, giấy tổng hợp, PVC, PP | Nhựa PVC, PP, PET |
| Chống trầy xước | Vừa phải | Tốt | Rất tốt |
| Chịu nước, hoá chất | Thấp | Trung bình | Cao |
| Nhiệt độ in | Thấp | Trung bình | Cao |
| Giá cùng khổ | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Ứng dụng tiêu biểu | Vận đơn, tem giá | Tem phụ, tem PVC, kho lạnh | Tem hoá chất, linh kiện |