Mực In Mã Vạch Thermal Transfer — Wax/Resin

Ruy Băng APR1
Wax/Resin · Giá Cạnh Tranh · 12 ips · 300 mm/s

Model: APR1  |  Thương hiệu: Armor IIMAK  |  Tình trạng: CÓ HÀNG SẴN

✔ Chính Hãng Wax/Resin 300 mm/s

Giá bán (theo số lượng)

Liên hệ báo giá

Hotline & Zalo: 0988.937.913

Thông Số Nhanh

Loại mựcWax/Resin
Màng PET4 μm (giảm 12% nhựa)
Tốc độ in tối đa12 ips (300 mm/s)
Độ đen mực2.1 ODR
Kích thước45/60/90/110mm × 300m
Thường dùng choGiấy decal thường · Tráng phủ
Hàng chính hãng Armor IIMAK
Đổi trả nếu lỗi nhà sản xuất
Cung cấp số lượng

Ưu điểm của Ruy Băng Inkanto APR1

APR1 Là dòng mực Wax/Resin phổ thông của Armor IIMAK, APR1 được dùng cho khối lượng in lớn, tốc độ cao, chi phí trên mỗi tem thấp — phù hợp phần lớn nhãn bán lẻ và kho vận không đòi hỏi kháng hoá chất khắc nghiệt.

01 Giá Cạnh Tranh Cho Khối Lượng In Lớn

APR1 định vị là ribbon Wax/Resin phổ thông, giá thấp hơn đáng kể so với Resin thuần, phù hợp doanh nghiệp cần in hàng chục nghìn tem mỗi tháng mà vẫn phải kiểm soát chi phí vật tư tiêu hao.

02 In Nhanh 300 mm/s Vẫn Giữ Nhiệt Thấp

Điểm nóng chảy chỉ 77°C cho phép máy in đạt tốc độ tối đa 12 ips (300 mm/s) mà không cần tăng nhiệt đầu in quá cao — giảm hao mòn đầu in so với việc ép tốc độ trên ribbon Resin.

03 Màng PET Mỏng 4µm — Giảm 12% Nhựa

Màng nền mỏng hơn ribbon tiêu chuẩn giúp tiết diện cuộn nhỏ gọn hơn, giảm lượng nhựa sử dụng 12% theo công bố của Armor IIMAK, đồng thời cho độ đen 2.1 ODR — in sắc nét cả mã vạch lẫn chữ nhỏ.

04 Đạt Chuẩn

APR1 đạt chứng nhận EU 1935/2004/EC và US FDA — phù hợp in tem nhãn bao bì thực phẩm, cùng REACH và RoHS cho các ngành yêu cầu hồ sơ tuân thủ hoá chất.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Ruy băng Armor IIMAK APR1 — thông số kỹ thuật Wax/Resin 12 ips
APR1 · Wax/Resin 12 ips · 300 mm/s
Thông Số Giá Trị
Thương hiệuArmor IIMAK
ModelInkanto APR1
Loại mựcWax/Resin
Công nghệ inThermal Transfer — Flat Head và Near Edge
Độ dày màng PET4 μm — giảm 12% lượng nhựa so với ribbon tiêu chuẩn
Điểm nóng chảy mực77°C (171°F)
Tốc độ in tối đa12 ips (300 mm/s)
Hệ số ma sát (Kd)< 0.2 (Backcoating chống tĩnh điện)
Độ đen mực in2.1 ODR
Kháng nhiệt sau in100°C (212°F)
Kháng trầy xướcTrung bình — đủ cho vận chuyển, lưu kho thông thường
Kháng dung môi, hoá chấtThấp — không phù hợp môi trường hoá chất, dầu mỡ
Chất lượng in mã vạch 0°Rất tốt
Chất lượng in mã vạch 90° & chữ nhỏTốt
Vật liệu hỗ trợGiấy decal thường, giấy tráng phủ/tag (tối ưu); nhãn tổng hợp (hạn chế)
Kích thước tiêu chuẩn110×300m, 90×300m, 60×300m, 45×300m (lõi 1")
Bảo quản5–35°C, độ ẩm 20–80%, tránh ánh sáng
Thời hạn sử dụng12 tháng kể từ ngày sản xuất
DatasheetTải PDF chính hãng ↗

Máy In Tương Thích

APR1 dùng được trên cả máy in đầu in phẳng (Flat Head) lẫn đầu in nghiêng (Near Edge):

Zebra ZT230/ZT231, ZT410/ZT411, ZT411, ZD421, GK420t... TSC TE200, TE300, MH241, MH341... Honeywell PC42, PM45 Datamax E-4205, H-4212 Godex, Argox, iDPRT và các máy in Thermal Transfer khác (203/300 DPI)

Ứng Dụng Thực Tiễn

01

BÁN LẺ & SIÊU THỊ

In tem giá, tem khuyến mãi số lượng lớn hàng ngày. Tốc độ in 12 ips giúp xử lý sản lượng cao vào giờ cao điểm mà không làm chậm quầy in tem tại chỗ.

02

THỰC PHẨM ĐÓNG GÓI

In nhãn hạn sử dụng, ngày đóng gói trên bao bì thực phẩm. Đạt chứng nhận EU/US Food Contact, an toàn cho nhãn tiếp xúc gián tiếp thực phẩm.

03

KHO VẬN & VẬN CHUYỂN

In tem shipping label, mã vạch kiện hàng số lượng lớn. Kháng trầy xước trung bình đủ chịu va chạm trong quá trình bốc xếp và lưu kho ngắn hạn.

04

TRUY XUẤT NGUỒN GỐC

In mã vạch, QR truy xuất lô sản xuất trên tem phụ hàng hoá. Độ đen 2.1 ODR đảm bảo mã quét ổn định qua nhiều lần xử lý trong chuỗi cung ứng.

05

MAY MẶC & TEM GIÁ QUẦN ÁO

In tem giá, tem size gắn ngoài sản phẩm may mặc. Chi phí ribbon thấp phù hợp cho ngành có biên lợi nhuận mỏng và cần in số lượng lớn liên tục.

06

LOGISTICS & PHÒNG THÍ NGHIỆM

In tem ống nghiệm, tem mẫu xét nghiệm và tem nhận diện linh kiện trong logistics — nơi cần in nhanh, số lượng lớn nhưng không tiếp xúc hoá chất mạnh.

Hướng Dẫn Lắp Đặt & In Đúng Cách

Vài lưu ý nhỏ giúp mã vạch quét được ngay lần đầu và kéo dài tuổi thọ đầu in. Xem thêm hướng dẫn chi tiết tại chuyên mục blog kỹ thuật, đặc biệt bài phân biệt ruy băng Wax, Wax/Resin và Resinhướng dẫn lắp giấy decal và mực in.

Cách Để In Tem Mã Vạch Đúng Ngay Lần Đầu

  1. Chọn khổ ribbon khớp khổ nhãn. Ribbon quá hẹp để lộ mép nhãn cọ vào đầu in, ribbon quá rộng dễ nhăn khi cuốn.
  2. Lắp đúng chiều mặt mực. Dán một mẩu băng keo trong lên ribbon rồi bóc ra — mặt dính mực là mặt in, phải hướng vào giấy nhãn.
  3. Cài Darkness vừa phải. Vì mực nóng chảy ở 77°C (thấp hơn Resin), không cần Darkness quá cao; cài quá cao dễ làm nhoè vạch mảnh trên mã Code 128.
  4. Chừa đủ quiet zone hai đầu mã. Tối thiểu 10 lần độ rộng vạch mảnh nhất với Code 128, hoặc 4 module với mã QR.
  5. Quét thử trước khi in hàng loạt. Dùng đúng loại máy quét sẽ dùng thực tế để xác nhận mã đọc ổn định ở nhiều góc trước khi chạy sản lượng lớn.

Cách Để Chọn Đúng Loại Nhãn Dùng Với Inkanto APR1

APR1 đạt điểm tối đa trên giấy decal thường và giấy tráng phủ — đây là hai chất liệu nên ưu tiên. Với nhãn tổng hợp (PE, PET, Polyamide), APR1 chỉ đạt mức hạn chế; nếu nhãn cần dán ngoài trời, tiếp xúc dầu mỡ hoặc hoá chất, nên chuyển sang dòng Resin như AXR7+

Khả Năng Tương Thích & Lưu Ý

✓ Phù Hợp Sử Dụng

  • Máy in đầu in phẳng và đầu in nghiêng (Flat Head / Near Edge): Zebra, TSC, Honeywell, Datamax, Godex, Argox...
  • Giấy decal thường, giấy tráng phủ (coated), tag treo
  • Nhãn bán lẻ, tem giá, tem thực phẩm đóng gói, tem vận chuyển
  • Yêu cầu in số lượng lớn, tốc độ cao, chi phí ribbon thấp
  • Môi trường khô ráo, không tiếp xúc hoá chất hay dầu mỡ trực tiếp
  • Tốc độ in tới 12 ips, độ phân giải 203–300 DPI

✕ KHÔNG Áp Dụng

  • Máy in nhiệt trực tiếp Direct Thermal (không cần ribbon)
  • Môi trường hoá chất, dung môi, dầu mỡ (→ nên dùng AXR7+ Full Resin)
  • Nhãn ngoài trời dài hạn cần kháng UV, kháng nước mạnh
  • Nhãn tổng hợp PE/PET cần độ bền cao (→ Resin thuần phù hợp hơn)
  • Yêu cầu chứng nhận BS 5609 hoặc UL 969 (→ dùng AXR7+)

So Sánh và Chọn Đúng Dòng Mực

Armor IIMAK cung cấp nhiều dòng ribbon — mỗi dòng phù hợp với một nhóm ứng dụng và ngân sách khác nhau.

Tiêu chí AWR1 (Wax) APR1 (Wax/Resin) AXR7+ (Resin)
Điểm nóng chảy65°C77°C80°C
Tốc độ in tối đa16 ips12 ips10 ips
Độ đen (ODR)2.1 ODR2.1 ODRCao hơn
Kháng nhiệt sau in60°C100°C180°C
Kháng hoá chấtThấpThấpXuất sắc
Nhãn tổng hợp (PE/PET)KhôngHạn chế✔ Có
Giấy thường (decal)✔ Tốt✔ Rất tốtKhông khuyến cáo
Phân khúc giáThấp nhấtThấp — cạnh tranhCao

Câu Hỏi Thường Gặp

Ribbon APR1 là Wax hay Wax/Resin?
APR1 là dòng Wax/Resin phổ thông — pha trộn giữa sáp (Wax) và nhựa (Resin). So với Wax (như AWR1), APR1 bám nhãn tốt hơn và chịu trầy xước khá hơn một chút. So với Resin (như AXR7+), APR1 giá thấp hơn nhiều nhưng kháng hoá chất và nhiệt kém hơn. Đây là lựa chọn cân bằng giá và hiệu năng cho nhãn thông thường.
Cách để chọn đúng loại nhãn dùng với ribbon APR1?
APR1 in tốt nhất trên giấy decal thường và giấy tráng phủ (coated) — đây là hai chất liệu được nhà sản xuất đánh giá tối đa. Với nhãn tổng hợp (PE, PET, Polyamide) APR1 chỉ đạt mức hạn chế, nếu nhãn cần dán ngoài trời, tiếp xúc dầu mỡ hoặc hoá chất, nên chuyển sang dòng Resin thuần như AXR7+ thay vì cố dùng APR1 để tiết kiệm chi phí ban đầu.
Giá bán của Inkanto APR1 bao nhiêu?
Giá ribbon APR1 thay đổi theo kích thước cuộn (45mm, 60mm, 90mm hay 110mm × 300m), số lượng đặt và việc có cần cắt khổ riêng hay không. Đơn hàng theo thùng và đơn hàng dài hạn có mức giá khác đơn lẻ. Để biết chính xác, vui lòng liên hệ 0988.937.913 hoặc sales@tongkhomavach.com kèm khổ ribbon bạn cần để nhận báo giá đúng quy cách.
Ribbon APR1 110mm × 300m giá khoảng bao nhiêu?
Khổ 110mm × 300m là quy cách phổ biến nhất, tương thích hầu hết máy in mã vạch công nghiệp và bán công nghiệp. Mức giá cụ thể tuỳ số lượng đặt và thời điểm nhập hàng. Liên hệ 0988.937.913 để nhận báo giá theo lô, hoặc gửi sản lượng tem in mỗi tháng để được tư vấn khổ ribbon và số lượng đặt tối ưu chi phí.
APR1 dùng được cho máy in mã vạch nào?
APR1 tương thích hầu hết máy in mã vạch truyền nhiệt hiện có trên thị trường, cả loại đầu in phẳng (Flat Head) lẫn đầu in nghiêng (Near Edge) — gồm Zebra, TSC, Honeywell, Datamax, Godex, Argox và nhiều hãng khác. Cần xác nhận đường kính lõi ribbon (thường 1 inch) khớp với trục ribbon của máy trước khi đặt.
Khi nào không nên dùng ribbon APR1?
Không nên dùng APR1 khi nhãn cần kháng dung môi, hoá chất, dầu mỡ hoặc nhiệt độ cao sau khi in — APR1 chỉ đạt mức kháng dung môi thấp và kháng nhiệt tới 100°C. Các trường hợp này nên chuyển sang dòng Resin thuần như AXR7+. APR1 cũng không tối ưu cho nhãn tổng hợp (PE, PET) dán ngoài trời dài hạn.

In Nhanh, Chi Phí Tối Ưu — Bắt Đầu Ngay

APR1 chính hãng Armor IIMAK, sẵn kho, giao nhanh toàn quốc. Tổng Kho Mã Vạch tư vấn chọn đúng ribbon cho việc in tem nhãn mã vạch phù hợp.