Ruy Băng Inkanto APR1 (hãng armor iimak) là ribbon mực Wax/Resin phổ thông, giá cạnh tranh, thiết kế in tốc độ cao tới 12 ips (300 mm/s) mà vẫn giữ điểm nóng chảy thấp 77°C. Màng nền PET siêu mỏng 4µm giúp giảm 12% lượng nhựa, cho độ đen 2.1 ODR in sắc nét cả mã vạch lẫn chữ nhỏ. Dùng tốt cho tem nhãn bán lẻ, thực phẩm đóng gói, vận chuyển và kho vận in trên giấy decal thường và giấy tráng phủ.
Mực In Mã Vạch Thermal Transfer — Wax/Resin
Giá bán (theo số lượng)
Liên hệ báo giá
Hotline & Zalo: 0988.937.913
Thông Số Nhanh
APR1 Là dòng mực Wax/Resin phổ thông của Armor IIMAK, APR1 được dùng cho khối lượng in lớn, tốc độ cao, chi phí trên mỗi tem thấp — phù hợp phần lớn nhãn bán lẻ và kho vận không đòi hỏi kháng hoá chất khắc nghiệt.
APR1 định vị là ribbon Wax/Resin phổ thông, giá thấp hơn đáng kể so với Resin thuần, phù hợp doanh nghiệp cần in hàng chục nghìn tem mỗi tháng mà vẫn phải kiểm soát chi phí vật tư tiêu hao.
Điểm nóng chảy chỉ 77°C cho phép máy in đạt tốc độ tối đa 12 ips (300 mm/s) mà không cần tăng nhiệt đầu in quá cao — giảm hao mòn đầu in so với việc ép tốc độ trên ribbon Resin.
Màng nền mỏng hơn ribbon tiêu chuẩn giúp tiết diện cuộn nhỏ gọn hơn, giảm lượng nhựa sử dụng 12% theo công bố của Armor IIMAK, đồng thời cho độ đen 2.1 ODR — in sắc nét cả mã vạch lẫn chữ nhỏ.
APR1 đạt chứng nhận EU 1935/2004/EC và US FDA — phù hợp in tem nhãn bao bì thực phẩm, cùng REACH và RoHS cho các ngành yêu cầu hồ sơ tuân thủ hoá chất.
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Armor IIMAK |
| Model | Inkanto APR1 |
| Loại mực | Wax/Resin |
| Công nghệ in | Thermal Transfer — Flat Head và Near Edge |
| Độ dày màng PET | 4 μm — giảm 12% lượng nhựa so với ribbon tiêu chuẩn |
| Điểm nóng chảy mực | 77°C (171°F) |
| Tốc độ in tối đa | 12 ips (300 mm/s) |
| Hệ số ma sát (Kd) | < 0.2 (Backcoating chống tĩnh điện) |
| Độ đen mực in | 2.1 ODR |
| Kháng nhiệt sau in | 100°C (212°F) |
| Kháng trầy xước | Trung bình — đủ cho vận chuyển, lưu kho thông thường |
| Kháng dung môi, hoá chất | Thấp — không phù hợp môi trường hoá chất, dầu mỡ |
| Chất lượng in mã vạch 0° | Rất tốt |
| Chất lượng in mã vạch 90° & chữ nhỏ | Tốt |
| Vật liệu hỗ trợ | Giấy decal thường, giấy tráng phủ/tag (tối ưu); nhãn tổng hợp (hạn chế) |
| Kích thước tiêu chuẩn | 110×300m, 90×300m, 60×300m, 45×300m (lõi 1") |
| Bảo quản | 5–35°C, độ ẩm 20–80%, tránh ánh sáng |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Datasheet | Tải PDF chính hãng ↗ |
APR1 dùng được trên cả máy in đầu in phẳng (Flat Head) lẫn đầu in nghiêng (Near Edge):
In tem giá, tem khuyến mãi số lượng lớn hàng ngày. Tốc độ in 12 ips giúp xử lý sản lượng cao vào giờ cao điểm mà không làm chậm quầy in tem tại chỗ.
In nhãn hạn sử dụng, ngày đóng gói trên bao bì thực phẩm. Đạt chứng nhận EU/US Food Contact, an toàn cho nhãn tiếp xúc gián tiếp thực phẩm.
In tem shipping label, mã vạch kiện hàng số lượng lớn. Kháng trầy xước trung bình đủ chịu va chạm trong quá trình bốc xếp và lưu kho ngắn hạn.
In mã vạch, QR truy xuất lô sản xuất trên tem phụ hàng hoá. Độ đen 2.1 ODR đảm bảo mã quét ổn định qua nhiều lần xử lý trong chuỗi cung ứng.
In tem giá, tem size gắn ngoài sản phẩm may mặc. Chi phí ribbon thấp phù hợp cho ngành có biên lợi nhuận mỏng và cần in số lượng lớn liên tục.
In tem ống nghiệm, tem mẫu xét nghiệm và tem nhận diện linh kiện trong logistics — nơi cần in nhanh, số lượng lớn nhưng không tiếp xúc hoá chất mạnh.
Vài lưu ý nhỏ giúp mã vạch quét được ngay lần đầu và kéo dài tuổi thọ đầu in. Xem thêm hướng dẫn chi tiết tại chuyên mục blog kỹ thuật, đặc biệt bài phân biệt ruy băng Wax, Wax/Resin và Resin và hướng dẫn lắp giấy decal và mực in.
APR1 đạt điểm tối đa trên giấy decal thường và giấy tráng phủ — đây là hai chất liệu nên ưu tiên. Với nhãn tổng hợp (PE, PET, Polyamide), APR1 chỉ đạt mức hạn chế; nếu nhãn cần dán ngoài trời, tiếp xúc dầu mỡ hoặc hoá chất, nên chuyển sang dòng Resin như AXR7+
Armor IIMAK cung cấp nhiều dòng ribbon — mỗi dòng phù hợp với một nhóm ứng dụng và ngân sách khác nhau.
| Tiêu chí | AWR1 (Wax) | APR1 (Wax/Resin) | AXR7+ (Resin) |
|---|---|---|---|
| Điểm nóng chảy | 65°C | 77°C | 80°C |
| Tốc độ in tối đa | 16 ips | 12 ips | 10 ips |
| Độ đen (ODR) | 2.1 ODR | 2.1 ODR | Cao hơn |
| Kháng nhiệt sau in | 60°C | 100°C | 180°C |
| Kháng hoá chất | Thấp | Thấp | Xuất sắc |
| Nhãn tổng hợp (PE/PET) | Không | Hạn chế | ✔ Có |
| Giấy thường (decal) | ✔ Tốt | ✔ Rất tốt | Không khuyến cáo |
| Phân khúc giá | Thấp nhất | Thấp — cạnh tranh | Cao |