Ruy Băng Armor IIMAK AXR7+ — Dòng Resin thuần kháng hoá chất, dung môi và nhiệt độ tới 180°C. PET 4.5μm, 10 ips, 80°C. Đạt chứng nhận BS 5609 (GHS), UL 969, EU Food Contact, REACH, RoHS, EN 13432. In trên nhãn PE, PET, Polyamide và giấy coated — lý tưởng cho hoá chất, dược phẩm và xuất khẩu.
Mực In Mã Vạch Thermal Transfer — Full Resin
Giá bán (theo số lượng)
Liên hệ báo giá
Hotline & Zalo: 0988.937.913
Số lượng tối thiểu: 10 cuộn · Giảm giá theo lô từ 50 cuộn
Thông Số Nhanh
AXR7+ là câu trả lời khi Wax và Wax/Resin không còn đủ mạnh. Là dòng Resin thuần của Armor IIMAK, AXR7+ được thiết kế cho môi trường khắc nghiệt nhất: hoá chất công nghiệp, nhiệt độ cực cao, nhãn tổng hợp ngoài trời và yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn GHS quốc tế.
Mực Resin AXR7+ bám cứng trên nhãn sau khi nung chảy ở 80°C, tạo lớp bảo vệ chịu được cồn IPA, dầu mỡ, axit loãng và nhiều dung môi hữu cơ — phù hợp cho nhãn dán trực tiếp trên thiết bị, thùng hoá chất và sản phẩm dược phẩm.
Sau khi in, lớp mực Resin chịu được nhiệt độ tới 180°C — cho phép dán nhãn trước khi qua lò hàn (reflow soldering) hoặc ứng dụng trong môi trường nhiệt công nghiệp. Chống phai màu UV khi tiếp xúc ánh sáng ngoài trời dài hạn.
BS 5609 yêu cầu nhãn chịu ngâm nước biển 3 tháng không bong, không mờ — là yêu cầu bắt buộc cho nhãn thùng phuy hoá chất nguy hiểm xuất khẩu theo GHS/CLP của EU, Mỹ và nhiều thị trường quốc tế.
UL 969 (Underwriters Laboratories) là tiêu chuẩn độ bền nhãn dài hạn của Mỹ, kiểm nghiệm khả năng chịu độ ẩm, nhiệt và môi trường ăn mòn. Phù hợp cho nhãn thiết bị điện-điện tử, linh kiện công nghiệp và tủ điều khiển.
Thông số chính xác theo datasheet chính hãng Armor IIMAK. Phù hợp để xác nhận tính tương thích với nhãn tổng hợp, yêu cầu chứng nhận GHS/BS 5609 và điều kiện vận hành công nghiệp.
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Armor IIMAK |
| Model | AXR7+ |
| Loại mực | Resin (Nhựa tổng hợp) |
| Công nghệ in | Thermal Transfer — Flat Head |
| Độ dày màng PET | 4.5 μm |
| Điểm nóng chảy mực | 80°C (176°F) |
| Tốc độ in tối đa | 10 ips (250 mm/s) |
| Hệ số ma sát (Kd) | < 0.2 (Backcoating) |
| Kháng nhiệt sau in | 180°C (356°F) |
| Kháng hoá chất | như cồn, dầu, dung môi hữu cơ |
| Kháng trầy xước | Chống trầy xước tốt |
| Vật liệu hỗ trợ | PE, PVC, PET (Polyester), Polyamide (Nylon), Coated paper |
| Kích thước tiêu chuẩn | 110×300m, 110×450m (lõi 1") |
| Hướng quấn | Ink-out (CSO — Coated Side Out) |
| Bảo quản | 5–35°C, độ ẩm 20–80%, tránh ánh sáng |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Chứng nhận | BS 5609, UL 969, REACH, RoHS, EU Food Contact, EN 13432 Compostable, Halogen-free, California Prop 65 |
| Datasheet | Tải PDF chính hãng ↗ |
AXR7+ sử dụng trên máy in mã vạch Flat Head Thermal Transfer. Lưu ý cài Darkness cao hơn so với Wax:
AXR7+ được thiết kế cho những ứng dụng mà Wax hay Wax/Resin không thể đáp ứng — môi trường hoá chất, nhiệt độ cao, nhãn tổng hợp chịu tải dài hạn và yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế khắt khe.
Nhãn GHS/CLP dán trên thùng phuy, bồn chứa hoá chất nguy hiểm bắt buộc đạt chuẩn BS 5609 — chịu ngâm nước biển, dầu, axit loãng. AXR7+ là lựa chọn mặc định cho nhà sản xuất hoá chất xuất khẩu.
In nhãn lọ thuốc, ống tiêm, bao bì tiệt trùng. Kháng cồn IPA (lau vệ sinh thiết bị), chịu nhiệt autoclave (120°C+). Đạt Food Contact và REACH cho nhãn tiếp xúc vỏ bao bì dược phẩm.
Nhãn dán thùng hải sản đông lạnh, khay thuỷ sản chịu nước, ẩm và va đập trong môi trường kho lạnh. Mực Resin không bong tróc khi đóng băng và rã đông liên tục.
Nhãn dán PCB, linh kiện, tủ điện chịu nhiệt lên tới 180°C — đủ bền qua quá trình reflow soldering. UL 969 đảm bảo nhãn thiết bị điện-điện tử bền lâu dài theo tiêu chuẩn UL.
Hangtag và nhãn size xuất khẩu sang EU/Mỹ cần chịu quy trình giặt, tẩy và hoá chất xử lý vải. Mực Resin AXR7+ không phai sau nhiều lần giặt — đáp ứng yêu cầu ZDHC và OEKO-TEX.
Tem định danh linh kiện ô tô, máy công nghiệp chịu dầu nhớt, nhiệt độ cao và rung sóc. In mã QR/Datamatrix truy xuất nguồn gốc linh kiện trong chuỗi cung ứng ô tô quốc tế (IATF 16949).
AXR7+ là dòng cao cấp nhất trong phân khúc Thermal Transfer — hiệu năng vượt trội đi kèm yêu cầu cài đặt máy in đúng chuẩn. Hãy đọc kỹ trước khi chọn.
Armor IIMAK cung cấp nhiều dòng ribbon — mỗi dòng phù hợp với một nhóm ứng dụng khác nhau.
| Tiêu chí | AWR1 (Wax) | APR6 (Wax/Resin) | AXR7+ (Resin) |
|---|---|---|---|
| Điểm nóng chảy | 65°C | 65°C | 80°C |
| Tốc độ in tối đa | 16 ips | 16 ips | 10 ips |
| Kháng nhiệt sau in | 60°C | 60°C | 180°C |
| Kháng hoá chất | Thấp | Thấp | Xuất sắc |
| Nhãn tổng hợp (PE/PET) | Không | Có (tuỳ loại) | ✔ Có |
| BS 5609 (GHS) | Không | Có (tuỳ loại) | ✔ Có |
| UL 969 | Không | Không | ✔ Có |
| Giấy thường (Vellum) | ✔ Tốt | ✔ Rộng nhất | Không khuyến cáo |
| Phân khúc giá | Thấp nhất | Thấp | Cao |
Tổng hợp các câu hỏi phổ biến khi tìm hiểu và đặt mua ruy băng AXR7+ tại Tổng Kho Mã Vạch Việt Nam.