Ruy băng mực in Wax (ribbon Wax) là cuộn mực gốc sáp màu đen dùng cho máy in mã vạch truyền nhiệt (thermal transfer), chuyên in trên decal giấy. Mực chảy ở nhiệt độ thấp nên in nhanh, nét đen rõ, giá thấp nhất trong ba dòng mực — phù hợp in tem vận đơn, tem giá, tem phụ sản phẩm và tem kho dùng trong nhà. Quy cách sẵn kho: 30 / 40 / 60 / 90 / 110 mm × 300 m, lõi 1 inch.
Mực In Mã Vạch Thermal Transfer — Wax
Giá bán (theo khổ & số lượng)
Liên hệ báo giá
Hotline & Zalo: 0988.937.913
Giá thay đổi theo khổ 30/40/60/90/110 mm, số lượng đặt và yêu cầu cắt khổ riêng
Thông Số Nhanh
Phần lớn tem nhãn mã vạch in ra mỗi ngày là tem giấy dùng trong nhà và chỉ cần tồn tại vài tuần đến vài tháng: tem vận đơn, tem giá, tem phụ, tem kho. Với nhóm tem này, trả tiền cho mực bền hơn là lãng phí — ribbon Wax là lựa chọn đúng chi phí nhất.
Mực sáp ngấm vào bề mặt xơ của decal giấy, cho vạch đen đặc và biên vạch gọn. Mã vạch 1D, QR in ra có độ tương phản cao, máy quét ở quầy và kho đọc được ngay lần đầu.
Trong ba dòng Wax, Wax/Resin và Resin, Wax có giá thấp nhất cùng khổ cùng chiều dài. Kho thương mại điện tử in hàng nghìn tem vận đơn mỗi ngày sẽ thấy rõ khoản chênh lệch này sau mỗi tháng.
Sáp chảy ở nhiệt độ thấp nên máy in chạy được tốc độ cao mà không phải tăng nhiệt đầu in. Nhiệt thấp cũng giúp đầu in — bộ phận đắt nhất của máy — bền hơn so với khi chạy mực Resin.
Sẵn 5 khổ phổ biến từ 30 đến 110 mm, dài 300 m, lõi 1 inch, mỗi cuộn đóng một hộp. Cần khổ lẻ theo kích thước tem riêng thì cắt theo yêu cầu, giao nhanh mà không phải chờ hàng nhập.
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ruy băng mực in mã vạch Wax |
| Loại mực | Wax (sáp) |
| Công nghệ in | Thermal Transfer (truyền nhiệt gián tiếp) |
| Màu mực | Đen |
| Khổ sẵn kho | 30 · 40 · 60 · 90 · 110 mm |
| Chiều dài cuộn | 300 m |
| Đường kính lõi | 1 inch (~25.4 mm) |
| Mặt mực (CSO / CSI) | Xác nhận theo model máy in khi đặt hàng |
| Nhiệt độ in | Thấp — thấp hơn Wax/Resin và Resin |
| Chất liệu tem phù hợp | Decal giấy, giấy couché, decal giấy Fasson / UPM |
| Đóng gói | 10 cuộn / hộp |
| Xuất xứ | Quấn cuộn tại Việt Nam |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng trực tiếp |
| Bảo hành | 12 tháng, 1 đổi 1 nếu lỗi sản xuất |
Bảng quy cách chi tiết theo khổ xem ở ảnh bên cạnh. Cần cắt khổ khác hoặc cuộn dài hơn, vui lòng liên hệ.
Dùng cho máy in mã vạch truyền nhiệt có trục ribbon lõi 1 inch, nhận cuộn dài 300 m. Một số model tiêu biểu:
Nguyên tắc: ribbon rộng hơn tem, mỗi bên dư khoảng 2–5 mm, để mép tem không cọ trực tiếp vào đầu in.
| Khổ tem (decal) | Khổ ribbon nên dùng | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| Đến 25 mm | 30 mm | Tem trang sức, tem nhỏ dán linh kiện |
| 26 – 35 mm | 40 mm | Tem giá, tem mã vạch 2 – 3 tem/hàng |
| 36 – 55 mm | 60 mm | Tem phụ sản phẩm, tem 50×30 mm |
| 56 – 85 mm | 90 mm | Tem kho, tem thùng nhỏ |
| 86 – 105 mm | 110 mm | Tem vận đơn 100×150 mm, tem thùng carton |
Tem 100×150 mm cho đơn Shopee, TikTok Shop, Lazada và đơn vị giao nhận. Tem chỉ cần tồn tại đến khi hàng tới tay khách, nên Wax khổ 110 mm là lựa chọn kinh tế nhất cho kho đóng gói.
Tem giá, tem mã vạch sản phẩm ở cửa hàng, siêu thị mini, nhà thuốc. Nét in đen rõ giúp quầy thu ngân quét nhanh, giảm gõ tay mã hàng.
In thông tin tiếng Việt, nhà nhập khẩu, hạn dùng lên tem phụ dán trên hộp giấy. Phù hợp với tem dán ở môi trường khô, không cọ xát mạnh.
Tem mã hàng, tem lô nhập và tem vị trí tạm trong kho khô. Dùng cùng máy kiểm kho để quét khi nhập, xuất và kiểm kê.
Tem nhận diện thùng, tem đóng gói xuất xưởng in khổ 90 – 110 mm. Với thùng đi đường dài hoặc kho lạnh, nên nâng lên Wax/Resin để tem chịu ma sát và ẩm tốt hơn.
Tem hồ sơ, tem tài sản ngắn hạn, tem sự kiện, tem vé. Những tem giấy dùng trong nhà, đổi mới thường xuyên đều in tiết kiệm bằng Wax.
Lỗi in mờ, in mất nét hay tem in ra trắng trơn phần lớn đến từ chọn sai khổ, lắp ngược mặt mực hoặc cài nhiệt chưa đúng. Xem thêm các bài trong chuyên mục blog kỹ thuật, đặc biệt là phân biệt ruy băng Wax, Wax/Resin và Resin, hướng dẫn lắp giấy decal và mực in và tem in mã vạch bị mờ.
Wax chỉ dành cho decal giấy. Tem PVC, PP, xi bạc hay tem cần chống trầy, chống nước thì chọn Wax/Resin hoặc Resin.
Ribbon rộng hơn tem mỗi bên 2–5 mm (xem bảng quy đổi ở trên). Lõi 1 inch, cuộn 300 m dùng cho máy công nghiệp và máy để bàn có trục ribbon lớn; máy dùng lõi 0.5 inch cần cuộn ngắn loại khác.
Mỗi máy chỉ dùng một kiểu: mặt mực ngoài (CSO) hoặc mặt mực trong (CSI). Cho chúng tôi biết model máy in khi đặt hàng để nhận đúng loại.
| Tình huống | Điều chỉnh nên thử |
|---|---|
| Nét in nhạt, lấm tấm trắng | Tăng Darkness 1–2 mức hoặc giảm tốc độ in một nấc |
| Vạch bị nở, dính vào nhau | Giảm Darkness, kiểm tra đúng khổ tem trong driver |
| Tem in ra trắng trơn | Kiểm tra lắp ngược mặt mực hoặc máy đang ở chế độ in nhiệt trực tiếp |
| Vệt trắng dọc cố định | Vệ sinh đầu in bằng cồn IPA; nếu còn, đầu in có thể đã hỏng điểm |
| Ribbon nhăn, in ra vệt chéo | Cân lại lực ép đầu in, lắp lại ribbon cho phẳng |
Wax cần ít nhiệt hơn nên khi chuyển từ mực bền hơn sang, hãy giảm Darkness trước rồi tăng dần. Để nhiệt quá cao, mực sáp sẽ chảy loang làm nét nở và hao đầu in không cần thiết.
Với đầu in 203 dpi, vạch mảnh nhất nên từ 2 điểm in trở lên (khoảng 0.25 mm). Ép mã quá nhỏ để vừa tem là lý do phổ biến khiến máy quét đọc chậm hoặc không đọc.
Mã 1D cần vùng trắng hai bên khoảng 10 lần độ rộng vạch nhỏ nhất; mã QR cần viền trắng 4 ô. Đặt mã sát mép tem thì máy quét không xác định được điểm bắt đầu.
Khi vạch song song với chiều tem chạy ra, mỗi vạch do một điểm đầu in tạo nên nên đều nét. Chọn đúng khổ tem, xem bài khổ tem mã vạch phổ biến.
Ba dòng mực khác nhau ở tỉ lệ sáp và nhựa. Xem toàn bộ danh mục ruy băng mực in mã vạch hoặc ribbon chính hãng của Armor IIMAK.
| Tiêu chí | Wax | Wax/Resin | Resin |
|---|---|---|---|
| Chất liệu tem tối ưu | Decal giấy | Giấy couché, giấy tổng hợp | Nhựa PVC, PP, PET |
| Chống trầy xước | Vừa phải | Tốt | Rất tốt |
| Chịu nước, hoá chất | Thấp | Trung bình | Cao |
| Nhiệt độ in | Thấp | Trung bình | Cao |
| Giá cùng khổ | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Ứng dụng tiêu biểu | Vận đơn, tem giá, tem kho | Tem thùng đi xa, kho lạnh | Tem hoá chất, linh kiện, tài sản |