Ribbon Wash Resin là ruy băng mực Resin 100% chuyên dùng để in tem nhãn vải trên máy in mã vạch truyền nhiệt — bám chắc trên satin, nylon taffeta và ruban dệt. Bản in giữ nguyên qua giặt sấy công nghiệp, và hấp ủi hơi ở 150°C, nên được dùng cho nhãn chính, nhãn ghi size và tem hướng dẫn giặt ủi của ngành dệt may, da giày và túi xách. Quy cách sẵn kho: 40/50/90 mm × 300 m, màng nền PET 4.5 µm, lõi 1 inch.
Mực In Mã Vạch Thermal Transfer — Wash Resin
Giá bán (theo kích thước & số lượng)
Liên hệ báo giá
Hotline & Zalo: 0988.937.913
Giá thay đổi theo kích thước 40/50/90 mm..., sản lượng đặt và yêu cầu cắt theo kích thước riêng
Thông Số Nhanh
Nhãn vải là bề mặt khó bám mực nhất trong ngành in mã vạch: sợi dệt không phẳng, có độ đàn hồi, và sau khi ra thị trường còn phải chịu hàng chục chu kỳ giặt — sấy — ủi. Wash Resin được sản xuất riêng cho ngành may mặc đó, thay vì sử dụng Resin công nghiệp vốn thiết kế cho nhãn nhựa phẳng.
Khác với Wax hay Wax/Resin chỉ phủ trên bề mặt, mực Resin nóng chảy và neo vào từng sợi vải. Đây là lý do bản in không bị tróc khi vải bị kéo giãn, gấp nếp hay cọ xát liên tục ở cổ áo và mặt trong túi xách.
Bền qua quy trình giặt công nghiệp có chất tẩy mạnh, nhiệt độ cao và lực cơ học lớn — kể cả stone wash dùng cho hàng denim. Tem hướng dẫn giặt ủi vẫn đọc được sau khi sản phẩm đã qua tay người tiêu dùng nhiều lần.
Khâu hoàn tất của xưởng may luôn có công đoạn hấp và ủi. Bản in Wash Resin không nhoè, không dính sang mặt bàn ủi ở nhiệt độ tới 150°C — điều mà ribbon Wax không làm được vì mực Wax nóng chảy quanh 65°C.
Màng nền càng mỏng thì mực càng gần đầu in và chi tiết càng sắc. PET 4.5 µm ± 0.3 µm cho phép in chữ nhỏ trên nhãn hướng dẫn giặt và mã vạch mật độ cao trên khổ nhãn hẹp mà vẫn giữ được biên vạch gọn.
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ribbon mực Wash Resin (Wash Care Resin) |
| Loại mực | Resin 100% — chuyên ngành may mặc |
| Công nghệ in | Thermal Transfer (truyền nhiệt gián tiếp) |
| Loại đầu in | Flat Head — đầu in phẳng |
| Độ dày màng nền PET | 4.5 µm ± 0.3 µm |
| Màu mực | Đen (màu khác theo đơn đặt sản xuất) |
| Size tiêu chuẩn | 40 mm · 50 mm · 90 mm |
| Chiều dài cuộn | 300 m |
| Đường kính lõi | 1 inch (25.4 mm) |
| Cắt Size cuộn theo yêu cầu | Có — theo kích thước nhãn vải thực tế |
| Chất liệu nhãn tương thích | Satin, ruban Taffeta |
| Chịu nhiệt khi ủi | 150°C — không nhoè, không dính bàn ủi |
| Kháng giặt | Giặt công nghiệp, stone wash, hấp ủi hơi |
| Kháng hoá chất | Chất tẩy rửa mạnh dùng trong giặt là công nghiệp |
| Hướng quấn (ink-in / ink-out) | Xác nhận theo đơn hàng — báo model máy in khi đặt |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, tránh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt |
Wash Resin dùng trên máy in mã vạch truyền nhiệt đầu in phẳng. Lưu ý cài Darkness cao hơn và tốc độ thấp hơn so với khi in Wax, Nên sử dụng máy có độ phân giải cao, ưu tiên loại 600dpi:
Nguyên tắc: ribbon rộng hơn nhãn vải mỗi bên 2–3 mm. Ribbon hẹp hơn nhãn là nguyên nhân hỏng đầu in khi in nhãn vải.
| Kích thước nhãn vải | Kích thước ribbon nên dùng | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| 20 – 35 mm | 40 mm | Nhãn size, nhãn cổ áo, nhãn viền ruban |
| 36 – 45 mm | 50 mm | Tem hướng dẫn giặt ủi, nhãn thành phần vải |
| 46 – 85 mm | 90 mm | Nhãn chính thương hiệu, nhãn túi xách, nhãn giày |
Nhãn ghi thành phần vải và ký hiệu giặt — sấy — ủi — tẩy theo yêu cầu ghi nhãn hàng hoá. Đây là nhãn bắt buộc phải còn đọc được suốt vòng đời sản phẩm, nên là ứng dụng số một của mực Wash Resin.
In logo thương hiệu, size và mã sản phẩm lên nhãn satin. Bề mặt satin bóng cho bản in tương phản cao, phù hợp cả in mã vạch phục vụ kiểm đếm trong chuyền may và kho thành phẩm.
Nhãn lót trong giày, nhãn khoang trong túi xách chịu ma sát và mồ hôi liên tục. Mực Resin bám vào sợi nên không bị mờ như mực Wax khi tiếp xúc lâu dài với da và độ ẩm.
Nhãn định danh trên khăn khách sạn, đồng phục bệnh viện và quần áo bảo hộ đi giặt tập trung hàng ngày. Mã vạch trên nhãn cần quét được sau hàng trăm chu kỳ giặt để hệ thống kiểm kê hoạt động đúng.
In mã vạch, QR và Datamatrix lên nhãn vải để truy xuất lô hàng, nhà máy gia công và ngày sản xuất theo yêu cầu của nhãn hàng quốc tế. Mã phải quét được cả ở khâu kiểm hàng lẫn khi hàng đã lên kệ.
In lên dây ruban dệt dùng làm nhãn treo, dây buộc quà và nhãn viền sản phẩm thủ công. Bề mặt dệt thô đòi hỏi mực Resin để nét in không bị đứt gãy theo sợi.
Phần lớn sự cố in xong bị bay chữ không nằm ở ribbon mà ở ba chỗ: chọn sai chất liệu nhãn, cài nhiệt độ quá thấp, hoặc cảm biến máy in vẫn đang ở chế độ dành cho decal giấy. Dưới đây là quy trình chúng tôi dùng khi chạy mẫu cho khách xưởng may. Thêm bài hướng dẫn liên quan tại chuyên mục blog kỹ thuật — đặc biệt là bài phân biệt ruy băng Wax, Wax/Resin và Resin và hướng dẫn lắp giấy decal và mực in.
Ba chất liệu nhãn vải phổ biến nhất đều in được bằng Wash Resin, nhưng mỗi loại phục vụ một vị trí khác nhau trên sản phẩm. Chọn sai chất liệu sẽ khiến nhãn gây ngứa, cong mép hoặc không in được nét nhỏ.
Bề mặt bóng, mịn, sợi dệt sít nên giữ được chi tiết nhỏ và cho độ tương phản cao nhất. Dùng cho logo, tên thương hiệu và mã vạch cần quét nhanh. Nhược điểm: hơi cứng hơn taffeta nên không nên may trực tiếp vào vùng da nhạy cảm.
Mỏng, mềm, nhẹ và chịu nhiệt tốt — tiêu chuẩn cho care label may vào đường sườn áo. Chúng tôi cung cấp sẵn chất liệu này ở dạng cuộn: Ruban tem nhãn NT003 (Nylon Taffeta) — cặp đôi tiêu chuẩn của ribbon Wash Resin.
Dày và thô hơn, mép được dệt gọn nên không tưa. Dùng cho nhãn treo, dây buộc và nhãn viền. Vì bề mặt gồ ghề, cần tăng Darkness thêm và ưu tiên phông chữ đậm, tránh chữ mảnh dưới 6 pt.
| Độ phân giải đầu in | Tốc độ khuyến nghị | Darkness khởi điểm | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| 203 dpi | 2 – 3 ips | Cao hơn Wax 4–5 mức | Nhãn chữ lớn, mã vạch khổ rộng |
| 300 dpi | 2 – 4 ips | Cao hơn Wax 3–4 mức | Care label chữ nhỏ, ký hiệu giặt ủi |
| 600 dpi | 2 ips | Cao hơn Wax 3 mức | Nhãn cao cấp, mã 2D mật độ cao |
Mỗi loại máy in — nhãn vải cho ra kết quả khác nhau, nên luôn chạy 3–5 tem mẫu và tăng dần Darkness đến khi bản in tốt nhất. Nếu tăng Darkness quá cao mà mực vẫn bong, nguyên nhân gần như chắc chắn là nhãn vải chưa được xử lý bề mặt cho in chuyển nhiệt — đổi nhãn chứ đừng tăng nhiệt tiếp, vì nhiệt quá mức sẽ làm cháy đầu in.
Mã vạch in trên vải khó quét hơn trên giấy vì sợi dệt làm biên mã vạch bị răng cưa. Ba điều chỉnh dưới đây giải quyết phần lớn trường hợp máy quét không đọc được.
In mã vạch sao cho các vạch chạy vuông góc với hướng sợi dệt chính. Nếu vạch chạy song song với sợi, mực sẽ thấm dọc theo sợi và làm vạch bị nối liền hoặc đứt quãng.
Trên giấy, vạch mảnh nhất 0.19 mm vẫn quét tốt. Trên vải, hãy nâng lên ít nhất 0.25 mm để bù cho hiện tượng nhoè theo sợi. Ở đầu in 203 dpi, 0.25 mm tương ứng 2 chấm — dễ đạt hơn so với cố ép mã nhỏ.
Code 128 cần vùng trắng hai đầu rộng ít nhất 10 lần X-dimension; mã QR cần 4 module. Trên nhãn vải khổ hẹp, đây là lỗi thiết kế hay gặp nhất — mã bị cắt sát mép nên máy quét không xác định được điểm bắt đầu.
Điểm khác nhau thực sự nằm ở bề mặt và tính chất thành phần của mỗi loại. Xem thêm toàn bộ danh mục ruy băng mực in mã vạch.
| Tiêu chí | Wax (AWR1) | Resin công nghiệp (AXR7+) | Wash Resin |
|---|---|---|---|
| Bề mặt tối ưu | Decal giấy | Nhãn nhựa PE, PET, Polyamide | Sợi dệt: satin, ruban |
| Chịu giặt công nghiệp | Không | Hạn chế | ✔ Có |
| Chịu ủi hơi trực tiếp | Không | Có | ✔ 150°C |
| Kháng hoá chất, dung môi | Thấp | Xuất sắc | Kháng chất tẩy giặt |
| In trên decal giấy thường | ✔ Tốt nhất | Không khuyến cáo | Không khuyến cáo |
| Tốc độ in | Cao (tới 16 ips) | Trung bình (10 ips) | Thấp (2–4 ips) |
| Khổ tiêu chuẩn | 110 mm | 110 mm | 40 / 50 / 90 mm |
| Ngành sử dụng chính | Bán lẻ, kho vận | Hoá chất, điện tử, dược | Dệt may, da giày |