TSC — TE Series (Advanced · 300 dpi · LAN)

TSC TE310

Máy In Chuyển Nhiệt Để Bàn 4-inch • 300 dpi • 5 ips • LAN · RTC · Cutter

Giá tham khảo :

Liên hệ

Bảo hành chính hãng 24 tháng • Giao hàng toàn quốc

300 DPI · LANChuyển Nhiệt + Nhiệt Trực Tiếp5 ips (127 mm/s)CPU 400 MHz
Máy in mã vạch TSC TE310 — máy in tem nhãn chuyển nhiệt để bàn 4 inch 300 dpi

Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản

Các Model Cùng TE Series

Yêu Cầu Báo Giá ↓ Tải Datasheet (PDF)

Thông Số Kỹ Thuật TSC TE310

máy in mã vạch TSC TE300 cùng dòng TE Series là cấu hình cao nhất của TE Series: kết hợp đầu in 300 dpi cho tem nhỏ nhiều chi tiết với toàn bộ phần kết nối và bộ nhớ của bản advanced — Ethernet 10/100, RS-232, USB host, 128 MB Flash / 64 MB SDRAM, RTC và còi báo gắn sẵn, lắp được cutter và peel-off. In liền mạch tới 11.43 m mỗi lệnh. Đây là bản dành cho bệnh viện, phòng xét nghiệm, nhà máy dược và sản xuất điện tử — nơi tem vừa nhỏ, vừa cần in qua mạng và cần mốc thời gian chính xác. Xem thêm tại Gia Minh Phạm hoặc toàn bộ dòng máy ở trang TSC TE Series.

Máy in mã vạch TSC TE310 — máy in tem nhãn chuyển nhiệt để bàn 4 inch 300 dpi
300 dpi
5 ips (127 mm/s)
300 dpi · 5 ips (127 mm/s) Chuyển nhiệt · Ribbon 300m TSPL-EZD · EPL/ZPL/DPL
TSC TE310 — mở nắp lắp ribbon và cuộn tem, cơ cấu in tháo rời

Nắp mở rộng, cơ cấu in tách rời — thay đầu in và trục platen không cần dụng cụ

Hiệu Năng In Ấn

Phương thức inChuyển nhiệt (Thermal Transfer) & Nhiệt trực tiếp (Direct Thermal)
Độ phân giải300 dpi (12 chấm/mm)
Tốc độ in tối đa5 ips (127 mm/s)
Chiều rộng in tối đa105.7 mm (4.16")
Chiều dài in tối đa11.43 m (450")
Bộ nhớ128 MB Flash · 64 MB SDRAM

Bộ Xử Lý & Cấu Trúc

Bộ xử lý32-bit RISC CPU 400 MHz
Vỏ máyNhựa ABS
Kích thước204 × 164 × 280 mm (Rộng × Cao × Sâu)

Kết Nối & Tính Năng Riêng

Giao tiếpUSB 2.0 · Ethernet 10/100 Mbps · RS-232 · USB host (cắm máy quét hoặc bàn phím) · Bluetooth 4.0 (tùy chọn)
Đồng hồ thời gian thực (RTC)Có (chuẩn)
Còi báoCó (chuẩn)
Trọng lượng2.5 kg (5.51 lbs)
Tùy chọn lắp thêmHỗ trợ guillotine cutter (cắt rời/cắt dở) và module peel-off
Chứng nhận an toànFCC Class B, CE Class B, C-Tick Class B, UL, cUL, TÜV, CCC, EAC, CoC, BIS, KC, ENERGY STAR

Điều Khiển & Cảm Biến

Nút & đèn1 công tắc nguồn · 1 nút Feed/Pause · 1 đèn LED 3 màu (xanh / hổ phách / đỏ)
Cảm biếnTransmissive gap · Black-mark reflective (chỉnh được vị trí) · Ribbon end · Head open

Vật Tư In

Cuộn mediaOD tối đa 127 mm (5") — giá đỡ ngoài tùy chọn cho cuộn OD 214 mm (8.4") lõi 3"
Khổ media20 – 112 mm (0.8" – 4.4")
Độ dày media0.06 – 0.19 mm (2.36 – 7.48 mil)
Lõi cuộn25.4 – 38 mm (1" – 1.5")
Loại mediaContinuous, die-cut, black-mark, fan-fold, notched (outside wound)
Ribbon300 m — OD tối đa 67 mm, lõi 1" · hoặc 110 m — OD tối đa 40 mm, lõi 0.5" (mực phủ mặt ngoài)
Khổ ribbon40 – 110 mm (1.6" – 4.3")

Mã Vạch Hỗ Trợ

1D BarcodeCode 128 (UCC & subset A/B/C), EAN-128, Interleaved 2 of 5 (+check digit), Code 39 (+check digit), Code 93, EAN-13/8, UPC-A/E, Codabar, Postnet, MSI, PLESSEY, China Post, ITF14, Code 11, TELEPEN, PLANET, Code 49, Deutsche Post Identcode/Leitcode, LOGMARS
2D BarcodeGS1 DataBar, GS1 DataMatrix, MaxiCode, AZTEC, PDF417, QR Code, Micro PDF417
Xoay font & mã0 · 90 · 180 · 270 độ

Font & Ngôn Ngữ

Font tích hợp8 font bitmap chữ - số · Monotype Image true type engine kèm font scalable CG Triumvirate Bold Condensed
Ngôn ngữ inTSPL-EZD — tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL (auto-emulation)

Nguồn & Môi Trường

Nguồn điệnNguồn ngoài universal — Input AC 100–240V 2.5A 50/60Hz · Output DC 24V 2.5A 60W
Nhiệt độ hoạt động5 – 40°C, độ ẩm 25 – 85% không ngưng tụ
Nhiệt độ lưu kho-40 – 60°C, độ ẩm 10 – 90% không ngưng tụ
Môi trườngĐạt RoHS, REACH, WEEE · Chứng nhận ENERGY STAR

Phụ Kiện & Phần Mềm

Kèm theo máyĐĩa phần mềm thiết kế tem · Hướng dẫn nhanh · Cáp USB · Dây nguồn · Nguồn ngoài · Trục nhãn 1" + 2 chốt hãm + 2 adapter 1.5"
Phần mềm & driverTSC Console, DiagTool, BarTender, NiceLabel · Seagull driver (Windows / Linux / macOS)
Bảo hànhMáy 2 năm · Đầu in và trục platen theo chính sách TSC

Vì Sao Chọn TSC TE310
& Advanced · 300 dpi · LAN

Máy in mã vạch TSC TE310 — máy in tem nhãn chuyển nhiệt để bàn 4 inch 300 dpi

300 dpi + Ethernet — Bộ Đôi Hiếm Ở Phân Khúc

Nhiều máy in cùng tầm giá buộc bạn chọn một trong hai: hoặc độ nét cao, hoặc kết nối mạng. TE310 có cả hai, nên một máy đặt trung tâm phục vụ được nhiều trạm mà vẫn in được tem nhỏ.

RTC — Mốc Thời Gian Trên Từng Tem

Đồng hồ thời gian thực in ngày giờ trực tiếp lên tem không phụ thuộc máy tính. Với tem mẫu bệnh phẩm hay tem lô sản xuất, đây là dữ liệu bắt buộc chứ không phải tiện ích.

In Liền Mạch 11.43 m Mỗi Lệnh

64 MB SDRAM cho phép in tờ tem dài gấp hơn 11 lần so với TE300 (1.016 m) ở cùng độ phân giải 300 dpi — đủ cho danh mục dài hoặc dải tem liên tục.

Cutter Cho Dây Chuyền Đóng Gói

Dao guillotine cắt rời từng tem để đưa thẳng vào khâu đóng gói hoặc kẹp cùng hồ sơ bệnh phẩm, thay vì phải xé tay từng tem khỏi cuộn.

Ứng Dụng Thực Tế Của TSC TE310

01

Bệnh Viện & Phòng Xét Nghiệm

In tem mẫu bệnh phẩm, tem ống nghiệm, tem lam kính từ hệ thống LIS qua mạng LAN. RTC gắn sẵn đóng dấu giờ lấy mẫu trực tiếp lên tem — dữ liệu quan trọng cho quy trình xét nghiệm có giới hạn thời gian.

02

Nhà Máy Dược

In tem lô, tem hạn dùng, tem truy vết theo mẻ sản xuất. Kết hợp 300 dpi cho mã DataMatrix nhỏ và RTC cho mốc thời gian đóng gói, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc của ngành.

03

Sản Xuất Điện Tử

In tem serial dán bo mạch và linh kiện với mã 2D mật độ cao. Cổng USB host cho phép cắm máy quét in tem đối chiếu ngay tại chuyền, không cần đặt máy tính ở mỗi trạm.

04

Kho Dược & Vật Tư Y Tế

In tem vị trí, tem lô hàng nhỏ với thông tin dày đặc. Bộ nhớ 128 MB lưu nhiều template cho từng nhóm hàng; lắp cutter để tem rời sẵn cho khâu dán thủ công.

So Sánh 4 Model TE Series

ModelĐộ Phân GiảiTốc Độ InDài In Tối ĐaFlash / SDRAMKết NốiRTC · Cutter
TSC TE200 Entry203 dpi6 ips (152.4 mm/s)2.794 m (110")8 MB Flash / 16 MB SDRAMUSB 2.0
TSC TE300 Entry300 dpi5 ips (127 mm/s)1.016 m (40")8 MB Flash / 16 MB SDRAMUSB 2.0
TSC TE210 Advanced203 dpi6 ips (152.4 mm/s)25.4 m (1000")128 MB Flash / 64 MB SDRAMLAN + RS-232 + USB host
TSC TE310 Đang xem300 dpi5 ips (127 mm/s)11.43 m (450")128 MB Flash / 64 MB SDRAMLAN + RS-232 + USB host

Cách đọc bảng: hai cột đầu quyết định chất lượng và tốc độ tem — 203 dpi in nhanh hơn, 300 dpi in nét hơn cho tem nhỏ. Bốn cột còn lại quyết định cách vận hành: bản TE200/TE300 chỉ có USB cho một người dùng, bản TE210/TE310 thêm mạng LAN, bộ nhớ lớn gấp nhiều lần, đồng hồ thời gian thực và lắp được dao cắt.

Cách Lắp Đặt Và Cấu Hình <em>TSC TE310</em>

01

Mở hộp và kiểm tra phụ kiện

Đối chiếu với danh sách trong hộp: thân máy, nguồn ngoài 60W kèm dây nguồn, cáp USB, đĩa phần mềm thiết kế tem, hướng dẫn nhanh, trục nhãn 1 inch cùng 2 chốt hãm và 2 adapter 1.5 inch. Đặt máy trên mặt phẳng khô thoáng, tránh nơi nhiều bụi hoặc hơi ẩm.

02

Lắp ribbon và cuộn tem

Mở nắp trên, lắp cuộn ribbon vào trục cấp và quấn đầu ribbon sang trục thu, chú ý mặt mực phải quay ra ngoài. Đặt cuộn tem vào khoang media, kéo tem qua đầu in và căn hai thanh dẫn sát mép tem. Đóng nắp cho tới khi nghe tiếng khớp. Nếu in nhiệt trực tiếp thì bỏ qua phần ribbon.

03

Hiệu chỉnh cảm biến nhận khổ tem

Bấm giữ nút Feed để máy chạy vài tem và tự nhận khoảng cách giữa các tem. Nếu tem có vạch đen định vị thay vì khe hở, hãy vào TSC Console hoặc DiagTool chọn đúng loại cảm biến black-mark rồi chạy Sensor Calibration. Bước này quyết định máy có cắt đúng đầu tem hay không, đừng bỏ qua.

04

Cài driver và kết nối máy tính

Tải Seagull driver cho TSC và cài đặt trước khi cắm cáp. Với bản chỉ có USB, cắm cáp là hệ thống tự nhận. Với bản có Ethernet, cấu hình IP tĩnh trong TSC Console rồi thêm cổng in TCP/IP trên từng máy trạm. Xem hướng dẫn tải driver chi tiết trong mục Blog kỹ thuật.

05

Thiết kế mẫu tem và in thử

Dùng BarTender hoặc NiceLabel tạo mẫu tem đúng kích thước thật, đặt mã vạch, chữ và logo. In thử vài tem rồi chỉnh độ đậm: in nhạt làm mã mờ, in quá đậm làm nét dính vào nhau và mã 2D khó đọc. Luôn kiểm tra bằng máy quét thật ở khoảng cách làm việc thực tế, không chỉ nhìn bằng mắt.

06

Chuyển từ máy in cũ sang mà không đổi phần mềm

TE Series dùng TSPL-EZD tự nhận lệnh EPL, ZPL, ZPL II và DPL. Nếu phần mềm bán hàng, ERP hay WMS của bạn đang xuất lệnh cho máy in đời cũ, chỉ cần trỏ lệnh sang máy mới và in thử — phần lớn trường hợp không phải sửa template. Nếu tem lệch vị trí, chỉnh lại offset trong TSC Console thay vì sửa phần mềm.

Xem hướng dẫn chi tiết kèm hình trên Blog kỹ thuật: cách tải và cài driver máy in tem nhãnhướng dẫn sử dụng máy in tem nhãn nhiệt.

Câu Hỏi Thường Gặp

Giá bán của sản phẩm bao nhiêu?

Giá máy in TSC TE310 thay đổi theo model và cấu hình cụ thể: có lắp dao cắt guillotine hay module peel-off không, có module Bluetooth tùy chọn không, và số lượng đặt mua. Vì vậy chúng tôi không niêm yết một mức giá cố định. Để biết chính xác, vui lòng liên hệ hotline 0988.937.913 để được báo giá theo đúng cấu hình bạn cần.

Giá khoảng bao nhiêu?

TE310 là cấu hình cao nhất trong bốn model TE Series nên có mức đầu tư lớn nhất dòng, cao hơn TE210 do dùng đầu in 300 dpi và cao hơn TE300 do có thêm Ethernet, RS-232, USB host, bộ nhớ 128 MB, RTC và còi báo. Lắp thêm dao cắt sẽ tăng thêm một khoản vì đây là bộ phận cơ khí rời. Gọi 0988.937.913 để nhận khoảng giá theo đúng cấu hình cần lắp.

TE310 khác TE300 ở đâu khi cùng 300 dpi?

Chất lượng tem in ra giống hệt nhau vì cùng đầu in 300 dpi và cùng tốc độ 5 ips. Khác biệt hoàn toàn nằm ở phần vận hành: TE310 có Ethernet, RS-232 và USB host thay vì chỉ USB; bộ nhớ 128 MB Flash / 64 MB SDRAM thay vì 8 MB / 16 MB; có RTC và còi báo gắn sẵn; in liền mạch tới 11.43 m thay vì 1.016 m; và lắp được cutter, peel-off. Nếu chỉ một người in từ một máy tính thì TE300 đã đủ.

Cách để in tem mẫu bệnh phẩm từ hệ thống LIS qua mạng?

Cấu hình IP tĩnh cho TE310 bằng TSC Console để địa chỉ không đổi sau khi khởi động lại. Trên máy chủ LIS, thêm máy in qua cổng TCP/IP trỏ tới IP đó, hoặc gửi thẳng lệnh TSPL/ZPL qua socket cổng 9100 nếu phần mềm hỗ trợ. Thiết kế template tem có trường mã bệnh nhân, mã mẫu và trường ngày giờ lấy từ RTC của máy in. In thử vài tem và quét lại bằng máy quét thật để xác nhận mã đọc tốt trước khi chạy thật.

Làm thế nào để tem lô sản xuất có ngày giờ chính xác mà không cần máy tính?

Dùng đồng hồ RTC gắn sẵn. Đồng bộ giờ máy in với giờ chuẩn một lần qua TSC Console, nạp template tem vào bộ nhớ Flash 128 MB, rồi trong template chọn trường ngày giờ lấy nguồn từ RTC của máy in. Sau đó máy in ra tem có mốc thời gian thật ngay cả khi được kích hoạt từ máy quét cắm ở cổng USB host, hoàn toàn không cần máy tính chạy kèm.

Làm sao để chọn giữa TE310 và TE210 cho nhà máy?

Quyết định bằng chi tiết nhỏ nhất trên tem, vì mọi thứ khác của hai máy là như nhau. Nếu tem có mã DataMatrix dưới 8 mm, chữ dưới 6 pt, hoặc tem nhỏ dán lên lọ, ống, linh kiện thì cần 300 dpi của TE310. Nếu tem là nhãn thùng, tem pallet, tem vị trí kệ với chữ cỡ thường và mã 1D dài thì TE210 in nhanh hơn (6 ips so với 5 ips), in liền mạch dài hơn (25.4 m so với 11.43 m) và tiết kiệm hơn.

TE310 có in được tem chịu tiệt trùng và cồn không?

Được, nhưng quyết định nằm ở vật tư. Chọn in chuyển nhiệt với ribbon Resin trên decal PP, PET hoặc PVC — tổ hợp này chịu cồn sát khuẩn, dung môi nhẹ và cọ xát trong quá trình xử lý mẫu. Với môi trường lạnh sâu của tủ lưu mẫu, cần thêm loại keo chuyên dụng chịu lạnh. Chúng tôi có thể in thử trên đúng loại decal bạn dự định dùng rồi gửi mẫu để bạn kiểm tra thực tế trước khi đặt hàng.

Mua TSC TE310 chính hãng ở đâu, bảo hành thế nào?

TongKhoMaVach.VN cung cấp TSC TE310 chính hãng, máy mới 100%, đầy đủ CO/CQ, bảo hành thân máy 2 năm; đầu in và trục platen theo chính sách của TSC. Với khách y tế và dược, chúng tôi hỗ trợ tích hợp máy in vào hệ thống LIS hoặc MES qua mạng LAN, cấu hình RTC và tư vấn chọn decal, ribbon chịu được quy trình xử lý mẫu. Hỗ trợ kỹ thuật tại TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng. Hotline 0988.937.913.

Vật Tư Đi Kèm Máy

LoạiChất liệu / Công dụngKích thướcDùng khi
Ribbon WaxMực sáp — chi phí thấp nhất, in trên decal giấyKhổ 40–110mm · 300m lõi 1" hoặc 110m lõi 0.5"Tem kho, tem giá, tem vận đơn dùng trong nhà
Ribbon Wax-ResinMực pha nhựa — nét đậm hơn, chịu cọ xátKhổ 40–110mm · 300m lõi 1"Decal bán tổng hợp, tem cần bền vừa phải
Ribbon ResinMực nhựa — chịu cồn, dung môi, nhiệtKhổ 40–110mm · 300m lõi 1"Tem dược, tem linh kiện, tem trên PVC/PET
Decal giấyGiấy mặt nhám, in chuyển nhiệtKhổ 20–112mm · lõi 1"–1.5" · OD tới 5"Tem giá, tem thùng, tem kho phổ thông
Decal PVC / PETNhựa tổng hợp mặt nhẵn, chống nướcBế theo yêu cầuTem tài sản, tem ngoài trời, tem hoá chất
Decal cảm nhiệtIn nhiệt trực tiếp — không cần ribbonKhổ 20–112mmTem vận đơn, tem dùng ngắn hạn