TSC TE200 là máy in tem nhãn chuyển nhiệt để bàn khổ 4 inch, độ phân giải 203 dpi và tốc độ in 6 ips — mức nhanh nhất trong TE Series. Máy kết nối qua USB 2.0, dùng bộ nhớ 16 MB SDRAM / 8 MB Flash và nhận cuộn ribbon 300 m lõi 1 inch, in được cả chuyển nhiệt lẫn nhiệt trực tiếp. Đây là lựa chọn cho cửa hàng bán lẻ, kho hàng nhỏ và bộ phận chuyển phát cần in tem giá, tem sản phẩm, tem vận đơn từ một máy tính duy nhất, với chi phí đầu tư thấp nhất trong dòng.
TSC — TE Series (Entry · USB)
Máy In Chuyển Nhiệt Để Bàn 4-inch • 203 dpi • 6 ips • USB 2.0
Giá tham khảo :
Liên hệ
Bảo hành chính hãng 24 tháng • Giao hàng toàn quốc
Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
Các Model Cùng TE Series
Yêu Cầu Báo Giá ↓ Tải Datasheet (PDF)máy in mã vạch TSC TE200 là máy in tem nhãn chuyển nhiệt để bàn 4-inch ở bậc khởi điểm của TE Series: 203 dpi, tốc độ 6 ips — nhanh nhất trong bốn model — kết nối USB 2.0, bộ nhớ 16 MB SDRAM / 8 MB Flash. Máy in được cả chuyển nhiệt (dùng ribbon, tem bền lâu) lẫn nhiệt trực tiếp, nhận cuộn ribbon 300 m lõi 1" nên ít phải thay vật tư. Phù hợp cửa hàng bán lẻ, kho nhỏ và bộ phận chuyển phát chỉ cần một máy in cắm thẳng vào một máy tính. Xem thêm tại Gia Minh Phạm hoặc toàn bộ dòng máy ở trang TSC TE Series.
Nắp mở rộng, cơ cấu in tách rời — thay đầu in và trục platen không cần dụng cụ
Hiệu Năng In Ấn
Bộ Xử Lý & Cấu Trúc
Kết Nối & Tính Năng Riêng
Điều Khiển & Cảm Biến
Vật Tư In
Mã Vạch Hỗ Trợ
Font & Ngôn Ngữ
Nguồn & Môi Trường
Phụ Kiện & Phần Mềm
Tốc Độ 6 ips — Nhanh Nhất Dòng TE
Bản 203 dpi in 152.4 mm mỗi giây, nhanh hơn bản 300 dpi (5 ips). Khi việc chính là in số lượng lớn tem giá hoặc tem vận đơn cỡ thường, đây là cấu hình cho ra nhiều tem nhất mỗi giờ.
Ribbon 300 m — Ít Phải Thay Vật Tư
Khoang ribbon nhận cuộn 300 m lõi 1 inch (OD tới 67 mm), gấp gần ba lần loại 110 m lõi 0.5 inch. Với ca in liên tục, số lần dừng máy thay ribbon giảm rõ rệt.
CPU 400 MHz — Xử Lý Nhanh Hơn Phân Khúc
Bộ xử lý RISC 32-bit 400 MHz giúp máy dựng ảnh tem nhanh, giảm độ trễ giữa lệnh in và tờ tem đầu tiên — nhất là với tem nhiều mã vạch hoặc logo.
Chỉ USB — Đơn Giản, Không Cấu Hình Mạng
TE200 dùng USB 2.0 (Bluetooth là tùy chọn lắp tại nhà máy). Cắm là chạy, không cần IT cấu hình. Nếu cần in qua LAN cho nhiều máy trạm, chọn TE210 cùng độ phân giải.
Bán Lẻ & Cửa Hàng
In tem giá, tem sản phẩm, nhãn kệ tại quầy. Cắm USB vào máy tính bán hàng là in được ngay, không cần cấu hình mạng. Tốc độ 6 ips giúp in nhanh khi đổi giá hàng loạt đầu ca.
Kho Hàng Quy Mô Nhỏ
In tem mã vạch dán thùng, tem vị trí kệ, tem nhập hàng cho kho một điểm. Chiều dài in tối đa 2.79 m đủ cho hầu hết tem rời và tem cuộn ngắn.
Chuyển Phát & Vận Đơn
In tem vận đơn, nhãn địa chỉ cho shop online và bộ phận gửi hàng. Bản 203 dpi in mã vạch 1D và chữ cỡ thường rất sắc, đọc tốt bằng mọi máy quét.
Thay Máy In Cũ
TSPL-EZD tự nhận lệnh EPL/ZPL/ZPL II/DPL nên thay máy in đời cũ mà không phải sửa lại template hay phần mềm bán hàng đang chạy.
| Model | Độ Phân Giải | Tốc Độ In | Dài In Tối Đa | Flash / SDRAM | Kết Nối | RTC · Cutter |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TSC TE200 Đang xem | 203 dpi | 6 ips (152.4 mm/s) | 2.794 m (110") | 8 MB Flash / 16 MB SDRAM | USB 2.0 | — |
| TSC TE300 Entry | 300 dpi | 5 ips (127 mm/s) | 1.016 m (40") | 8 MB Flash / 16 MB SDRAM | USB 2.0 | — |
| TSC TE210 Advanced | 203 dpi | 6 ips (152.4 mm/s) | 25.4 m (1000") | 128 MB Flash / 64 MB SDRAM | LAN + RS-232 + USB host | Có |
| TSC TE310 Advanced | 300 dpi | 5 ips (127 mm/s) | 11.43 m (450") | 128 MB Flash / 64 MB SDRAM | LAN + RS-232 + USB host | Có |
Cách đọc bảng: hai cột đầu quyết định chất lượng và tốc độ tem — 203 dpi in nhanh hơn, 300 dpi in nét hơn cho tem nhỏ. Bốn cột còn lại quyết định cách vận hành: bản TE200/TE300 chỉ có USB cho một người dùng, bản TE210/TE310 thêm mạng LAN, bộ nhớ lớn gấp nhiều lần, đồng hồ thời gian thực và lắp được dao cắt.
Mở hộp và kiểm tra phụ kiện
Đối chiếu với danh sách trong hộp: thân máy, nguồn ngoài 60W kèm dây nguồn, cáp USB, đĩa phần mềm thiết kế tem, hướng dẫn nhanh, trục nhãn 1 inch cùng 2 chốt hãm và 2 adapter 1.5 inch. Đặt máy trên mặt phẳng khô thoáng, tránh nơi nhiều bụi hoặc hơi ẩm.
Lắp ribbon và cuộn tem
Mở nắp trên, lắp cuộn ribbon vào trục cấp và quấn đầu ribbon sang trục thu, chú ý mặt mực phải quay ra ngoài. Đặt cuộn tem vào khoang media, kéo tem qua đầu in và căn hai thanh dẫn sát mép tem. Đóng nắp cho tới khi nghe tiếng khớp. Nếu in nhiệt trực tiếp thì bỏ qua phần ribbon.
Hiệu chỉnh cảm biến nhận khổ tem
Bấm giữ nút Feed để máy chạy vài tem và tự nhận khoảng cách giữa các tem. Nếu tem có vạch đen định vị thay vì khe hở, hãy vào TSC Console hoặc DiagTool chọn đúng loại cảm biến black-mark rồi chạy Sensor Calibration. Bước này quyết định máy có cắt đúng đầu tem hay không, đừng bỏ qua.
Cài driver và kết nối máy tính
Tải Seagull driver cho TSC và cài đặt trước khi cắm cáp. Với bản chỉ có USB, cắm cáp là hệ thống tự nhận. Với bản có Ethernet, cấu hình IP tĩnh trong TSC Console rồi thêm cổng in TCP/IP trên từng máy trạm. Xem hướng dẫn tải driver chi tiết trong mục Blog kỹ thuật.
Thiết kế mẫu tem và in thử
Dùng BarTender hoặc NiceLabel tạo mẫu tem đúng kích thước thật, đặt mã vạch, chữ và logo. In thử vài tem rồi chỉnh độ đậm: in nhạt làm mã mờ, in quá đậm làm nét dính vào nhau và mã 2D khó đọc. Luôn kiểm tra bằng máy quét thật ở khoảng cách làm việc thực tế, không chỉ nhìn bằng mắt.
Chuyển từ máy in cũ sang mà không đổi phần mềm
TE Series dùng TSPL-EZD tự nhận lệnh EPL, ZPL, ZPL II và DPL. Nếu phần mềm bán hàng, ERP hay WMS của bạn đang xuất lệnh cho máy in đời cũ, chỉ cần trỏ lệnh sang máy mới và in thử — phần lớn trường hợp không phải sửa template. Nếu tem lệch vị trí, chỉnh lại offset trong TSC Console thay vì sửa phần mềm.
Xem hướng dẫn chi tiết kèm hình trên Blog kỹ thuật: cách tải và cài driver máy in tem nhãn và hướng dẫn sử dụng máy in tem nhãn nhiệt.
Giá máy in TSC TE200 thay đổi theo model và cấu hình cụ thể: có hay không module Bluetooth lắp tại nhà máy, phụ kiện đi kèm như giá đỡ cuộn ngoài, và số lượng đặt mua. Vì vậy chúng tôi không niêm yết một mức giá cố định. Để biết chính xác, vui lòng liên hệ hotline 0988.937.913 để được báo giá theo đúng cấu hình bạn cần.
TE200 nằm ở bậc khởi điểm của TE Series nên là cấu hình có mức đầu tư thấp nhất trong bốn model, thấp hơn TE210 vì không có cổng Ethernet, RS-232, USB host và bộ nhớ lớn. So với dòng in nhiệt trực tiếp DA Series thì TE200 nhỉnh hơn do có thêm cơ cấu ribbon để in chuyển nhiệt. Gọi 0988.937.913 để nhận khoảng giá tham khảo và báo giá chính thức.
TE200 in được cả hai. In chuyển nhiệt dùng ribbon cho tem bền lâu, chịu cọ xát, nắng và hoá chất nhẹ — phù hợp tem tài sản, tem linh kiện, tem lưu kho dài hạn. In nhiệt trực tiếp không cần ribbon, chi phí thấp hơn nhưng tem phai dần theo thời gian và nhiệt — phù hợp tem vận đơn, tem giá dùng ngắn hạn. Bạn chọn chế độ ngay trong driver hoặc phần mềm thiết kế tem.
Căn cứ vào kích thước chữ và mã vạch nhỏ nhất bạn cần in. TE200 ở 203 dpi in nhanh hơn (6 ips so với 5 ips) và khổ in rộng hơn một chút (108 mm so với 105.7 mm), phù hợp tem cỡ thường như tem giá, tem vận đơn, tem thùng. TE300 ở 300 dpi cho nét mịn hơn, cần thiết khi tem nhỏ dưới 30 mm, chữ li ti hoặc mã DataMatrix mật độ cao — như tem dược, tem trang sức, tem linh kiện điện tử. Nếu tem của bạn không có chi tiết nhỏ, chọn TE200 sẽ in nhanh hơn.
TE200 in được tờ tem dài tối đa 2.794 m (110 inch) trong một lệnh, giới hạn bởi 16 MB SDRAM của bản này. Nếu cần in liên tục tem dài hơn — ví dụ nhãn cuộn liền mạch cho ngành dệt hoặc tem nhiều mặt hàng nối nhau — hãy chia thành nhiều lệnh in ngắn, hoặc chọn TE210 cùng 203 dpi nhưng có 64 MB SDRAM và in được tới 25.4 m mỗi lệnh.
Lắp ribbon và cuộn tem, đóng nắp rồi bấm Feed để máy tự nhận khổ nhãn. Cắm cáp USB, tải Seagull driver cho TSC từ trang hỗ trợ và cài đặt. Mở TSC Console hoặc DiagTool chạy Sensor Calibration, sau đó thiết kế mẫu tem bằng BarTender hoặc NiceLabel và in thử để chỉnh độ đậm. Xem hướng dẫn từng bước kèm hình tại mục Blog kỹ thuật trên website.
TE200 dùng ribbon mực phủ mặt ngoài (ink coated outside), khổ 40–110 mm. Máy nhận cuộn 300 m lõi 1 inch (OD tối đa 67 mm) hoặc cuộn 110 m lõi 0.5 inch (OD tối đa 40 mm). Nên ưu tiên cuộn 300 m để ít phải thay. Loại mực chọn theo bề mặt tem: Wax cho decal giấy, Wax-Resin cho decal bán tổng hợp, Resin cho decal PVC hoặc tem cần chịu hoá chất. Chúng tôi cung cấp đủ ba loại theo khổ máy.
TongKhoMaVach.VN là nhà cung cấp TSC chính hãng tại Việt Nam, máy mới 100%, đầy đủ CO/CQ, bảo hành thân máy 2 năm; đầu in và trục platen theo chính sách của TSC. Chúng tôi hỗ trợ cài driver, thiết kế mẫu tem đầu tiên và tư vấn chọn đúng loại ribbon cho từng chất liệu decal. Hỗ trợ kỹ thuật tại TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng. Hotline 0988.937.913.
| Loại | Chất liệu / Công dụng | Kích thước | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| Ribbon Wax | Mực sáp — chi phí thấp nhất, in trên decal giấy | Khổ 40–110mm · 300m lõi 1" hoặc 110m lõi 0.5" | Tem kho, tem giá, tem vận đơn dùng trong nhà |
| Ribbon Wax-Resin | Mực pha nhựa — nét đậm hơn, chịu cọ xát | Khổ 40–110mm · 300m lõi 1" | Decal bán tổng hợp, tem cần bền vừa phải |
| Ribbon Resin | Mực nhựa — chịu cồn, dung môi, nhiệt | Khổ 40–110mm · 300m lõi 1" | Tem dược, tem linh kiện, tem trên PVC/PET |
| Decal giấy | Giấy mặt nhám, in chuyển nhiệt | Khổ 20–112mm · lõi 1"–1.5" · OD tới 5" | Tem giá, tem thùng, tem kho phổ thông |
| Decal PVC / PET | Nhựa tổng hợp mặt nhẵn, chống nước | Bế theo yêu cầu | Tem tài sản, tem ngoài trời, tem hoá chất |
| Decal cảm nhiệt | In nhiệt trực tiếp — không cần ribbon | Khổ 20–112mm | Tem vận đơn, tem dùng ngắn hạn |