TSC — TE Series (Entry · 300 dpi)

TSC TE300

Máy In Chuyển Nhiệt Để Bàn 4-inch • 300 dpi • 5 ips • USB 2.0

Giá tham khảo :

Liên hệ

Bảo hành chính hãng 24 tháng • Giao hàng toàn quốc

300 DPIChuyển Nhiệt + Nhiệt Trực Tiếp5 ips (127 mm/s)CPU 400 MHz
Máy in mã vạch TSC TE300 — máy in tem nhãn chuyển nhiệt để bàn 4 inch 300 dpi

Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản

Các Model Cùng TE Series

Yêu Cầu Báo Giá ↓ Tải Datasheet (PDF)

Thông Số Kỹ Thuật TSC TE300

máy in mã vạch TSC TE300 là bản 300 dpi ở bậc khởi điểm của TE Series. Mật độ điểm in cao hơn 50% so với bản 203 dpi cho phép in tem nhỏ nhiều chi tiết: chữ cỡ nhỏ, mã DataMatrix và QR mật độ cao vẫn quét được. Máy dùng CPU 400 MHz, bộ nhớ 16 MB SDRAM / 8 MB Flash, kết nối USB 2.0, in được cả chuyển nhiệt lẫn nhiệt trực tiếp. Phù hợp nhà thuốc, phòng xét nghiệm, cửa hàng trang sức và xưởng linh kiện điện tử. Xem thêm tại Gia Minh Phạm hoặc toàn bộ dòng máy ở trang TSC TE Series.

Máy in mã vạch TSC TE300 — máy in tem nhãn chuyển nhiệt để bàn 4 inch 300 dpi
300 dpi
5 ips (127 mm/s)
300 dpi · 5 ips (127 mm/s) Chuyển nhiệt · Ribbon 300m TSPL-EZD · EPL/ZPL/DPL
TSC TE300 — mở nắp lắp ribbon và cuộn tem, cơ cấu in tháo rời

Nắp mở rộng, cơ cấu in tách rời — thay đầu in và trục platen không cần dụng cụ

Hiệu Năng In Ấn

Phương thức inChuyển nhiệt (Thermal Transfer) & Nhiệt trực tiếp (Direct Thermal)
Độ phân giải300 dpi (12 chấm/mm)
Tốc độ in tối đa5 ips (127 mm/s)
Chiều rộng in tối đa105.7 mm (4.16")
Chiều dài in tối đa1.016 m (40")
Bộ nhớ8 MB Flash · 16 MB SDRAM

Bộ Xử Lý & Cấu Trúc

Bộ xử lý32-bit RISC CPU 400 MHz
Vỏ máyNhựa ABS
Kích thước204 × 164 × 280 mm (Rộng × Cao × Sâu)

Kết Nối & Tính Năng Riêng

Giao tiếpUSB 2.0 · Bluetooth 4.0 (tùy chọn lắp tại nhà máy)
Đồng hồ thời gian thực (RTC)Không có
Còi báoKhông có
Trọng lượng2.4 kg (5.29 lbs)
Tùy chọn lắp thêmKhông hỗ trợ cutter/peel-off
Chứng nhận an toànFCC Class A, CE Class A, C-Tick Class A, UL, cUL, TÜV, CCC, EAC, CoC, BIS, KC, ENERGY STAR

Điều Khiển & Cảm Biến

Nút & đèn1 công tắc nguồn · 1 nút Feed/Pause · 1 đèn LED 3 màu (xanh / hổ phách / đỏ)
Cảm biếnTransmissive gap · Black-mark reflective (chỉnh được vị trí) · Ribbon end · Head open

Vật Tư In

Cuộn mediaOD tối đa 127 mm (5") — giá đỡ ngoài tùy chọn cho cuộn OD 214 mm (8.4") lõi 3"
Khổ media20 – 112 mm (0.8" – 4.4")
Độ dày media0.06 – 0.19 mm (2.36 – 7.48 mil)
Lõi cuộn25.4 – 38 mm (1" – 1.5")
Loại mediaContinuous, die-cut, black-mark, fan-fold, notched (outside wound)
Ribbon300 m — OD tối đa 67 mm, lõi 1" · hoặc 110 m — OD tối đa 40 mm, lõi 0.5" (mực phủ mặt ngoài)
Khổ ribbon40 – 110 mm (1.6" – 4.3")

Mã Vạch Hỗ Trợ

1D BarcodeCode 128 (UCC & subset A/B/C), EAN-128, Interleaved 2 of 5 (+check digit), Code 39 (+check digit), Code 93, EAN-13/8, UPC-A/E, Codabar, Postnet, MSI, PLESSEY, China Post, ITF14, Code 11, TELEPEN, PLANET, Code 49, Deutsche Post Identcode/Leitcode, LOGMARS
2D BarcodeGS1 DataBar, GS1 DataMatrix, MaxiCode, AZTEC, PDF417, QR Code, Micro PDF417
Xoay font & mã0 · 90 · 180 · 270 độ

Font & Ngôn Ngữ

Font tích hợp8 font bitmap chữ - số · Monotype Image true type engine kèm font scalable CG Triumvirate Bold Condensed
Ngôn ngữ inTSPL-EZD — tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL (auto-emulation)

Nguồn & Môi Trường

Nguồn điệnNguồn ngoài universal — Input AC 100–240V 2.5A 50/60Hz · Output DC 24V 2.5A 60W
Nhiệt độ hoạt động5 – 40°C, độ ẩm 25 – 85% không ngưng tụ
Nhiệt độ lưu kho-40 – 60°C, độ ẩm 10 – 90% không ngưng tụ
Môi trườngĐạt RoHS, REACH, WEEE · Chứng nhận ENERGY STAR

Phụ Kiện & Phần Mềm

Kèm theo máyĐĩa phần mềm thiết kế tem · Hướng dẫn nhanh · Cáp USB · Dây nguồn · Nguồn ngoài · Trục nhãn 1" + 2 chốt hãm + 2 adapter 1.5"
Phần mềm & driverTSC Console, DiagTool, BarTender, NiceLabel · Seagull driver (Windows / Linux / macOS)
Bảo hànhMáy 2 năm · Đầu in và trục platen theo chính sách TSC

Vì Sao Chọn TSC TE300
& Entry · 300 dpi

Máy in mã vạch TSC TE300 — máy in tem nhãn chuyển nhiệt để bàn 4 inch 300 dpi

300 dpi — Nét Mịn Cho Tem Nhỏ

Mật độ 12 chấm/mm so với 8 chấm/mm của bản 203 dpi. Khác biệt chỉ thấy rõ khi in chữ nhỏ hoặc mã 2D dày đặc — với tem giá và tem thùng cỡ thường thì bản 203 dpi in nhanh hơn và tiết kiệm hơn.

Đánh Đổi Tốc Độ: 5 ips

Bản 300 dpi in 127 mm/giây, chậm hơn bản 203 dpi ở 6 ips vì phải đốt gấp rưỡi số điểm trên cùng diện tích. Nếu ưu tiên sản lượng hơn độ nét, TE200 là lựa chọn hợp lý hơn.

Giới Hạn Chiều Dài In 1.016 m

Ở 300 dpi, 16 MB SDRAM của TE300 chứa được tờ tem dài tối đa 1.016 m mỗi lệnh in — ngắn nhất trong bốn model. Cần in tem liên tục dài hơn thì chọn TE310 (11.43 m) cùng độ phân giải.

Ribbon Resin Cho Tem Bền

Với tem dược và tem linh kiện phải chịu cồn sát khuẩn hoặc dung môi, dùng ribbon Resin trên decal PVC hoặc PET. Máy nhận cuộn 300 m lõi 1 inch, khổ 40–110 mm.

Ứng Dụng Thực Tế Của TSC TE300

01

Dược Phẩm & Nhà Thuốc

In tem lọ thuốc, tem liều dùng, tem nhà thuốc — cỡ tem nhỏ nhưng phải in đủ tên hoạt chất, hàm lượng, hạn dùng và mã vạch. Ở 300 dpi chữ cỡ 4–5 pt vẫn đọc rõ, tránh nhầm thuốc.

02

Xét Nghiệm & Mẫu Bệnh Phẩm

In tem ống nghiệm, tem lam kính, tem mẫu bệnh phẩm. Tem dán ống nghiệm chỉ rộng khoảng 25 mm nên cần mật độ điểm cao để mã vạch không bị dính nét khi cuốn quanh ống.

03

Trang Sức & Hàng Giá Trị Cao

In tem đuôi nheo (butterfly tag) cho nhẫn, dây chuyền — bề mặt in chỉ vài milimét mỗi bên. 300 dpi giữ được mã vạch quét tốt trên phần tem rất hẹp.

04

Linh Kiện Điện Tử

In tem dán bo mạch, tem linh kiện SMD với mã DataMatrix mật độ cao dùng cho truy vết sản xuất. Kích thước mã có thể xuống dưới 6 mm mà vẫn đảm bảo tỉ lệ đọc.

So Sánh 4 Model TE Series

ModelĐộ Phân GiảiTốc Độ InDài In Tối ĐaFlash / SDRAMKết NốiRTC · Cutter
TSC TE200 Entry203 dpi6 ips (152.4 mm/s)2.794 m (110")8 MB Flash / 16 MB SDRAMUSB 2.0
TSC TE300 Đang xem300 dpi5 ips (127 mm/s)1.016 m (40")8 MB Flash / 16 MB SDRAMUSB 2.0
TSC TE210 Advanced203 dpi6 ips (152.4 mm/s)25.4 m (1000")128 MB Flash / 64 MB SDRAMLAN + RS-232 + USB host
TSC TE310 Advanced300 dpi5 ips (127 mm/s)11.43 m (450")128 MB Flash / 64 MB SDRAMLAN + RS-232 + USB host

Cách đọc bảng: hai cột đầu quyết định chất lượng và tốc độ tem — 203 dpi in nhanh hơn, 300 dpi in nét hơn cho tem nhỏ. Bốn cột còn lại quyết định cách vận hành: bản TE200/TE300 chỉ có USB cho một người dùng, bản TE210/TE310 thêm mạng LAN, bộ nhớ lớn gấp nhiều lần, đồng hồ thời gian thực và lắp được dao cắt.

Cách Lắp Đặt Và Cấu Hình <em>TSC TE300</em>

01

Mở hộp và kiểm tra phụ kiện

Đối chiếu với danh sách trong hộp: thân máy, nguồn ngoài 60W kèm dây nguồn, cáp USB, đĩa phần mềm thiết kế tem, hướng dẫn nhanh, trục nhãn 1 inch cùng 2 chốt hãm và 2 adapter 1.5 inch. Đặt máy trên mặt phẳng khô thoáng, tránh nơi nhiều bụi hoặc hơi ẩm.

02

Lắp ribbon và cuộn tem

Mở nắp trên, lắp cuộn ribbon vào trục cấp và quấn đầu ribbon sang trục thu, chú ý mặt mực phải quay ra ngoài. Đặt cuộn tem vào khoang media, kéo tem qua đầu in và căn hai thanh dẫn sát mép tem. Đóng nắp cho tới khi nghe tiếng khớp. Nếu in nhiệt trực tiếp thì bỏ qua phần ribbon.

03

Hiệu chỉnh cảm biến nhận khổ tem

Bấm giữ nút Feed để máy chạy vài tem và tự nhận khoảng cách giữa các tem. Nếu tem có vạch đen định vị thay vì khe hở, hãy vào TSC Console hoặc DiagTool chọn đúng loại cảm biến black-mark rồi chạy Sensor Calibration. Bước này quyết định máy có cắt đúng đầu tem hay không, đừng bỏ qua.

04

Cài driver và kết nối máy tính

Tải Seagull driver cho TSC và cài đặt trước khi cắm cáp. Với bản chỉ có USB, cắm cáp là hệ thống tự nhận. Với bản có Ethernet, cấu hình IP tĩnh trong TSC Console rồi thêm cổng in TCP/IP trên từng máy trạm. Xem hướng dẫn tải driver chi tiết trong mục Blog kỹ thuật.

05

Thiết kế mẫu tem và in thử

Dùng BarTender hoặc NiceLabel tạo mẫu tem đúng kích thước thật, đặt mã vạch, chữ và logo. In thử vài tem rồi chỉnh độ đậm: in nhạt làm mã mờ, in quá đậm làm nét dính vào nhau và mã 2D khó đọc. Luôn kiểm tra bằng máy quét thật ở khoảng cách làm việc thực tế, không chỉ nhìn bằng mắt.

06

Chuyển từ máy in cũ sang mà không đổi phần mềm

TE Series dùng TSPL-EZD tự nhận lệnh EPL, ZPL, ZPL II và DPL. Nếu phần mềm bán hàng, ERP hay WMS của bạn đang xuất lệnh cho máy in đời cũ, chỉ cần trỏ lệnh sang máy mới và in thử — phần lớn trường hợp không phải sửa template. Nếu tem lệch vị trí, chỉnh lại offset trong TSC Console thay vì sửa phần mềm.

Xem hướng dẫn chi tiết kèm hình trên Blog kỹ thuật: cách tải và cài driver máy in tem nhãnhướng dẫn sử dụng máy in tem nhãn nhiệt.

Câu Hỏi Thường Gặp

Giá bán của sản phẩm bao nhiêu?

Giá máy in TSC TE300 thay đổi theo model và cấu hình cụ thể: có hay không module Bluetooth lắp tại nhà máy, phụ kiện kèm theo và số lượng đặt mua. Vì vậy chúng tôi không niêm yết một mức giá cố định. Để biết chính xác, vui lòng liên hệ hotline 0988.937.913 để được báo giá theo đúng cấu hình bạn cần.

Giá khoảng bao nhiêu?

TE300 cao hơn TE200 một mức do dùng đầu in 300 dpi đắt hơn, nhưng vẫn thuộc bậc khởi điểm của TE Series vì chỉ có cổng USB và bộ nhớ 16 MB. So với TE310 cùng độ phân giải thì TE300 thấp hơn đáng kể do không có Ethernet, RS-232, USB host, RTC và bộ nhớ 128 MB. Gọi 0988.937.913 để nhận khoảng giá tham khảo.

Cách để biết mình có thực sự cần 300 dpi không?

Đo chi tiết nhỏ nhất trên mẫu tem của bạn. Nếu chữ nhỏ hơn 6 pt, mã vạch 1D hẹp hơn 20 mm, hoặc mã DataMatrix/QR nhỏ hơn 8 mm thì nên dùng 300 dpi. Ngược lại, tem giá, tem vận đơn, tem thùng carton chỉ có chữ cỡ thường và mã 1D dài thì 203 dpi của TE200 in đẹp tương đương mà nhanh hơn và rẻ hơn. Cách chắc chắn nhất là gửi mẫu tem cho chúng tôi in thử trên cả hai máy rồi so sánh.

Làm thế nào để mã DataMatrix nhỏ in ra vẫn quét được?

Ba yếu tố quyết định. Thứ nhất, giảm độ đậm (darkness) so với mặc định — in quá đậm làm các ô đen loang vào nhau và mã bị dính nét. Thứ hai, chọn ribbon Resin trên decal mặt nhẵn thay vì Wax trên giấy nhám, vì hạt mực Resin mịn hơn. Thứ ba, đặt hướng in sao cho các cạnh mã song song với chiều đầu in. Sau khi chỉnh, kiểm tra bằng máy quét 2D thật ở khoảng cách làm việc thực tế chứ không chỉ nhìn bằng mắt.

Làm sao để in tem ống nghiệm không bị nhoè khi cuốn tròn?

Tem dán ống nghiệm bị cong theo đường kính ống nên mã vạch dễ biến dạng khi quét. Hãy in mã vạch theo chiều dọc trục ống (ladder orientation) thay vì vòng quanh ống, giữ mã trong phần phẳng nhất của tem. Dùng decal PP hoặc PET mặt nhẵn kèm ribbon Resin để chịu được hơi lạnh tủ mẫu và cồn sát khuẩn. Ở 300 dpi, mã vạch giữ được nét ngay cả khi phần in chỉ rộng khoảng 20 mm.

TE300 có in được tem chịu cồn và hoá chất không?

Có, nhưng phụ thuộc vật tư chứ không phải máy. Hãy chọn chế độ in chuyển nhiệt với ribbon Resin in trên decal PVC, PP hoặc PET — tổ hợp này chịu được cồn sát khuẩn, dung môi nhẹ và cọ xát. Nếu dùng in nhiệt trực tiếp không ribbon thì tem sẽ phai khi gặp nhiệt hoặc cồn, không dùng được cho tem lưu mẫu dài ngày.

Mua TSC TE300 chính hãng ở đâu, bảo hành thế nào?

TongKhoMaVach.VN cung cấp TSC TE300 chính hãng, máy mới 100%, đầy đủ CO/CQ, bảo hành thân máy 2 năm; đầu in và trục platen theo chính sách của TSC. Với máy 300 dpi, chúng tôi tư vấn kỹ phần chọn decal và ribbon vì chất lượng tem nhỏ phụ thuộc vật tư nhiều hơn phụ thuộc máy. Hỗ trợ kỹ thuật tại TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng. Hotline 0988.937.913.

Vật Tư Đi Kèm Máy

LoạiChất liệu / Công dụngKích thướcDùng khi
Ribbon WaxMực sáp — chi phí thấp nhất, in trên decal giấyKhổ 40–110mm · 300m lõi 1" hoặc 110m lõi 0.5"Tem kho, tem giá, tem vận đơn dùng trong nhà
Ribbon Wax-ResinMực pha nhựa — nét đậm hơn, chịu cọ xátKhổ 40–110mm · 300m lõi 1"Decal bán tổng hợp, tem cần bền vừa phải
Ribbon ResinMực nhựa — chịu cồn, dung môi, nhiệtKhổ 40–110mm · 300m lõi 1"Tem dược, tem linh kiện, tem trên PVC/PET
Decal giấyGiấy mặt nhám, in chuyển nhiệtKhổ 20–112mm · lõi 1"–1.5" · OD tới 5"Tem giá, tem thùng, tem kho phổ thông
Decal PVC / PETNhựa tổng hợp mặt nhẵn, chống nướcBế theo yêu cầuTem tài sản, tem ngoài trời, tem hoá chất
Decal cảm nhiệtIn nhiệt trực tiếp — không cần ribbonKhổ 20–112mmTem vận đơn, tem dùng ngắn hạn