TSC TE300 là máy in tem nhãn chuyển nhiệt để bàn khổ 4 inch với độ phân giải 300 dpi — mật độ điểm in cao hơn 50% so với bản 203 dpi, đủ để in chữ cỡ nhỏ và mã DataMatrix mật độ cao mà máy quét vẫn đọc được. Máy chạy CPU 400 MHz, kết nối USB 2.0, in được cả chuyển nhiệt lẫn nhiệt trực tiếp với tốc độ 5 ips. Đây là lựa chọn cho nhà thuốc, phòng xét nghiệm, cửa hàng trang sức và xưởng linh kiện điện tử — nơi tem nhỏ nhưng phải chứa nhiều thông tin.
TSC — TE Series (Entry · 300 dpi)
Máy In Chuyển Nhiệt Để Bàn 4-inch • 300 dpi • 5 ips • USB 2.0
Giá tham khảo :
Liên hệ
Bảo hành chính hãng 24 tháng • Giao hàng toàn quốc
Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
Các Model Cùng TE Series
Yêu Cầu Báo Giá ↓ Tải Datasheet (PDF)máy in mã vạch TSC TE300 là bản 300 dpi ở bậc khởi điểm của TE Series. Mật độ điểm in cao hơn 50% so với bản 203 dpi cho phép in tem nhỏ nhiều chi tiết: chữ cỡ nhỏ, mã DataMatrix và QR mật độ cao vẫn quét được. Máy dùng CPU 400 MHz, bộ nhớ 16 MB SDRAM / 8 MB Flash, kết nối USB 2.0, in được cả chuyển nhiệt lẫn nhiệt trực tiếp. Phù hợp nhà thuốc, phòng xét nghiệm, cửa hàng trang sức và xưởng linh kiện điện tử. Xem thêm tại Gia Minh Phạm hoặc toàn bộ dòng máy ở trang TSC TE Series.
Nắp mở rộng, cơ cấu in tách rời — thay đầu in và trục platen không cần dụng cụ
Hiệu Năng In Ấn
Bộ Xử Lý & Cấu Trúc
Kết Nối & Tính Năng Riêng
Điều Khiển & Cảm Biến
Vật Tư In
Mã Vạch Hỗ Trợ
Font & Ngôn Ngữ
Nguồn & Môi Trường
Phụ Kiện & Phần Mềm
300 dpi — Nét Mịn Cho Tem Nhỏ
Mật độ 12 chấm/mm so với 8 chấm/mm của bản 203 dpi. Khác biệt chỉ thấy rõ khi in chữ nhỏ hoặc mã 2D dày đặc — với tem giá và tem thùng cỡ thường thì bản 203 dpi in nhanh hơn và tiết kiệm hơn.
Đánh Đổi Tốc Độ: 5 ips
Bản 300 dpi in 127 mm/giây, chậm hơn bản 203 dpi ở 6 ips vì phải đốt gấp rưỡi số điểm trên cùng diện tích. Nếu ưu tiên sản lượng hơn độ nét, TE200 là lựa chọn hợp lý hơn.
Giới Hạn Chiều Dài In 1.016 m
Ở 300 dpi, 16 MB SDRAM của TE300 chứa được tờ tem dài tối đa 1.016 m mỗi lệnh in — ngắn nhất trong bốn model. Cần in tem liên tục dài hơn thì chọn TE310 (11.43 m) cùng độ phân giải.
Ribbon Resin Cho Tem Bền
Với tem dược và tem linh kiện phải chịu cồn sát khuẩn hoặc dung môi, dùng ribbon Resin trên decal PVC hoặc PET. Máy nhận cuộn 300 m lõi 1 inch, khổ 40–110 mm.
Dược Phẩm & Nhà Thuốc
In tem lọ thuốc, tem liều dùng, tem nhà thuốc — cỡ tem nhỏ nhưng phải in đủ tên hoạt chất, hàm lượng, hạn dùng và mã vạch. Ở 300 dpi chữ cỡ 4–5 pt vẫn đọc rõ, tránh nhầm thuốc.
Xét Nghiệm & Mẫu Bệnh Phẩm
In tem ống nghiệm, tem lam kính, tem mẫu bệnh phẩm. Tem dán ống nghiệm chỉ rộng khoảng 25 mm nên cần mật độ điểm cao để mã vạch không bị dính nét khi cuốn quanh ống.
Trang Sức & Hàng Giá Trị Cao
In tem đuôi nheo (butterfly tag) cho nhẫn, dây chuyền — bề mặt in chỉ vài milimét mỗi bên. 300 dpi giữ được mã vạch quét tốt trên phần tem rất hẹp.
Linh Kiện Điện Tử
In tem dán bo mạch, tem linh kiện SMD với mã DataMatrix mật độ cao dùng cho truy vết sản xuất. Kích thước mã có thể xuống dưới 6 mm mà vẫn đảm bảo tỉ lệ đọc.
| Model | Độ Phân Giải | Tốc Độ In | Dài In Tối Đa | Flash / SDRAM | Kết Nối | RTC · Cutter |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TSC TE200 Entry | 203 dpi | 6 ips (152.4 mm/s) | 2.794 m (110") | 8 MB Flash / 16 MB SDRAM | USB 2.0 | — |
| TSC TE300 Đang xem | 300 dpi | 5 ips (127 mm/s) | 1.016 m (40") | 8 MB Flash / 16 MB SDRAM | USB 2.0 | — |
| TSC TE210 Advanced | 203 dpi | 6 ips (152.4 mm/s) | 25.4 m (1000") | 128 MB Flash / 64 MB SDRAM | LAN + RS-232 + USB host | Có |
| TSC TE310 Advanced | 300 dpi | 5 ips (127 mm/s) | 11.43 m (450") | 128 MB Flash / 64 MB SDRAM | LAN + RS-232 + USB host | Có |
Cách đọc bảng: hai cột đầu quyết định chất lượng và tốc độ tem — 203 dpi in nhanh hơn, 300 dpi in nét hơn cho tem nhỏ. Bốn cột còn lại quyết định cách vận hành: bản TE200/TE300 chỉ có USB cho một người dùng, bản TE210/TE310 thêm mạng LAN, bộ nhớ lớn gấp nhiều lần, đồng hồ thời gian thực và lắp được dao cắt.
Mở hộp và kiểm tra phụ kiện
Đối chiếu với danh sách trong hộp: thân máy, nguồn ngoài 60W kèm dây nguồn, cáp USB, đĩa phần mềm thiết kế tem, hướng dẫn nhanh, trục nhãn 1 inch cùng 2 chốt hãm và 2 adapter 1.5 inch. Đặt máy trên mặt phẳng khô thoáng, tránh nơi nhiều bụi hoặc hơi ẩm.
Lắp ribbon và cuộn tem
Mở nắp trên, lắp cuộn ribbon vào trục cấp và quấn đầu ribbon sang trục thu, chú ý mặt mực phải quay ra ngoài. Đặt cuộn tem vào khoang media, kéo tem qua đầu in và căn hai thanh dẫn sát mép tem. Đóng nắp cho tới khi nghe tiếng khớp. Nếu in nhiệt trực tiếp thì bỏ qua phần ribbon.
Hiệu chỉnh cảm biến nhận khổ tem
Bấm giữ nút Feed để máy chạy vài tem và tự nhận khoảng cách giữa các tem. Nếu tem có vạch đen định vị thay vì khe hở, hãy vào TSC Console hoặc DiagTool chọn đúng loại cảm biến black-mark rồi chạy Sensor Calibration. Bước này quyết định máy có cắt đúng đầu tem hay không, đừng bỏ qua.
Cài driver và kết nối máy tính
Tải Seagull driver cho TSC và cài đặt trước khi cắm cáp. Với bản chỉ có USB, cắm cáp là hệ thống tự nhận. Với bản có Ethernet, cấu hình IP tĩnh trong TSC Console rồi thêm cổng in TCP/IP trên từng máy trạm. Xem hướng dẫn tải driver chi tiết trong mục Blog kỹ thuật.
Thiết kế mẫu tem và in thử
Dùng BarTender hoặc NiceLabel tạo mẫu tem đúng kích thước thật, đặt mã vạch, chữ và logo. In thử vài tem rồi chỉnh độ đậm: in nhạt làm mã mờ, in quá đậm làm nét dính vào nhau và mã 2D khó đọc. Luôn kiểm tra bằng máy quét thật ở khoảng cách làm việc thực tế, không chỉ nhìn bằng mắt.
Chuyển từ máy in cũ sang mà không đổi phần mềm
TE Series dùng TSPL-EZD tự nhận lệnh EPL, ZPL, ZPL II và DPL. Nếu phần mềm bán hàng, ERP hay WMS của bạn đang xuất lệnh cho máy in đời cũ, chỉ cần trỏ lệnh sang máy mới và in thử — phần lớn trường hợp không phải sửa template. Nếu tem lệch vị trí, chỉnh lại offset trong TSC Console thay vì sửa phần mềm.
Xem hướng dẫn chi tiết kèm hình trên Blog kỹ thuật: cách tải và cài driver máy in tem nhãn và hướng dẫn sử dụng máy in tem nhãn nhiệt.
Giá máy in TSC TE300 thay đổi theo model và cấu hình cụ thể: có hay không module Bluetooth lắp tại nhà máy, phụ kiện kèm theo và số lượng đặt mua. Vì vậy chúng tôi không niêm yết một mức giá cố định. Để biết chính xác, vui lòng liên hệ hotline 0988.937.913 để được báo giá theo đúng cấu hình bạn cần.
TE300 cao hơn TE200 một mức do dùng đầu in 300 dpi đắt hơn, nhưng vẫn thuộc bậc khởi điểm của TE Series vì chỉ có cổng USB và bộ nhớ 16 MB. So với TE310 cùng độ phân giải thì TE300 thấp hơn đáng kể do không có Ethernet, RS-232, USB host, RTC và bộ nhớ 128 MB. Gọi 0988.937.913 để nhận khoảng giá tham khảo.
Đo chi tiết nhỏ nhất trên mẫu tem của bạn. Nếu chữ nhỏ hơn 6 pt, mã vạch 1D hẹp hơn 20 mm, hoặc mã DataMatrix/QR nhỏ hơn 8 mm thì nên dùng 300 dpi. Ngược lại, tem giá, tem vận đơn, tem thùng carton chỉ có chữ cỡ thường và mã 1D dài thì 203 dpi của TE200 in đẹp tương đương mà nhanh hơn và rẻ hơn. Cách chắc chắn nhất là gửi mẫu tem cho chúng tôi in thử trên cả hai máy rồi so sánh.
Ba yếu tố quyết định. Thứ nhất, giảm độ đậm (darkness) so với mặc định — in quá đậm làm các ô đen loang vào nhau và mã bị dính nét. Thứ hai, chọn ribbon Resin trên decal mặt nhẵn thay vì Wax trên giấy nhám, vì hạt mực Resin mịn hơn. Thứ ba, đặt hướng in sao cho các cạnh mã song song với chiều đầu in. Sau khi chỉnh, kiểm tra bằng máy quét 2D thật ở khoảng cách làm việc thực tế chứ không chỉ nhìn bằng mắt.
Tem dán ống nghiệm bị cong theo đường kính ống nên mã vạch dễ biến dạng khi quét. Hãy in mã vạch theo chiều dọc trục ống (ladder orientation) thay vì vòng quanh ống, giữ mã trong phần phẳng nhất của tem. Dùng decal PP hoặc PET mặt nhẵn kèm ribbon Resin để chịu được hơi lạnh tủ mẫu và cồn sát khuẩn. Ở 300 dpi, mã vạch giữ được nét ngay cả khi phần in chỉ rộng khoảng 20 mm.
Có, nhưng phụ thuộc vật tư chứ không phải máy. Hãy chọn chế độ in chuyển nhiệt với ribbon Resin in trên decal PVC, PP hoặc PET — tổ hợp này chịu được cồn sát khuẩn, dung môi nhẹ và cọ xát. Nếu dùng in nhiệt trực tiếp không ribbon thì tem sẽ phai khi gặp nhiệt hoặc cồn, không dùng được cho tem lưu mẫu dài ngày.
TongKhoMaVach.VN cung cấp TSC TE300 chính hãng, máy mới 100%, đầy đủ CO/CQ, bảo hành thân máy 2 năm; đầu in và trục platen theo chính sách của TSC. Với máy 300 dpi, chúng tôi tư vấn kỹ phần chọn decal và ribbon vì chất lượng tem nhỏ phụ thuộc vật tư nhiều hơn phụ thuộc máy. Hỗ trợ kỹ thuật tại TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng. Hotline 0988.937.913.
| Loại | Chất liệu / Công dụng | Kích thước | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| Ribbon Wax | Mực sáp — chi phí thấp nhất, in trên decal giấy | Khổ 40–110mm · 300m lõi 1" hoặc 110m lõi 0.5" | Tem kho, tem giá, tem vận đơn dùng trong nhà |
| Ribbon Wax-Resin | Mực pha nhựa — nét đậm hơn, chịu cọ xát | Khổ 40–110mm · 300m lõi 1" | Decal bán tổng hợp, tem cần bền vừa phải |
| Ribbon Resin | Mực nhựa — chịu cồn, dung môi, nhiệt | Khổ 40–110mm · 300m lõi 1" | Tem dược, tem linh kiện, tem trên PVC/PET |
| Decal giấy | Giấy mặt nhám, in chuyển nhiệt | Khổ 20–112mm · lõi 1"–1.5" · OD tới 5" | Tem giá, tem thùng, tem kho phổ thông |
| Decal PVC / PET | Nhựa tổng hợp mặt nhẵn, chống nước | Bế theo yêu cầu | Tem tài sản, tem ngoài trời, tem hoá chất |
| Decal cảm nhiệt | In nhiệt trực tiếp — không cần ribbon | Khổ 20–112mm | Tem vận đơn, tem dùng ngắn hạn |