TSC — TE Series (Advanced · LAN)

TSC TE210

Máy In Chuyển Nhiệt Để Bàn 4-inch • 203 dpi • 6 ips • LAN · RTC · Cutter

Giá tham khảo :

Liên hệ

Bảo hành chính hãng 24 tháng • Giao hàng toàn quốc

LAN + RTCChuyển Nhiệt + Nhiệt Trực Tiếp6 ips (152.4 mm/s)CPU 400 MHz
Máy in mã vạch TSC TE210 — máy in tem nhãn chuyển nhiệt để bàn 4 inch 203 dpi

Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản

Các Model Cùng TE Series

Yêu Cầu Báo Giá ↓ Tải Datasheet (PDF)

Thông Số Kỹ Thuật TSC TE210

máy in mã vạch TSC TE210 là bản advanced 203 dpi của TE Series. So với TE200 cùng độ phân giải, TE210 thêm cổng Ethernet 10/100, RS-232 và USB host, nâng bộ nhớ lên 128 MB Flash / 64 MB SDRAM, có sẵn đồng hồ thời gian thực (RTC) và còi báo, đồng thời lắp được dao cắt guillotine và module peel-off. Bộ nhớ lớn cho phép in liền mạch tờ tem dài tới 25.4 m trong một lệnh. Phù hợp kho hàng, xưởng sản xuất và bộ phận vận hành nhiều máy trạm dùng chung một máy in. Xem thêm tại Gia Minh Phạm hoặc toàn bộ dòng máy ở trang TSC TE Series.

Máy in mã vạch TSC TE210 — máy in tem nhãn chuyển nhiệt để bàn 4 inch 203 dpi
203 dpi
6 ips (152.4 mm/s)
203 dpi · 6 ips (152.4 mm/s) Chuyển nhiệt · Ribbon 300m TSPL-EZD · EPL/ZPL/DPL
TSC TE210 — mở nắp lắp ribbon và cuộn tem, cơ cấu in tháo rời

Nắp mở rộng, cơ cấu in tách rời — thay đầu in và trục platen không cần dụng cụ

Hiệu Năng In Ấn

Phương thức inChuyển nhiệt (Thermal Transfer) & Nhiệt trực tiếp (Direct Thermal)
Độ phân giải203 dpi (8 chấm/mm)
Tốc độ in tối đa6 ips (152.4 mm/s)
Chiều rộng in tối đa108 mm (4.25")
Chiều dài in tối đa25.4 m (1000")
Bộ nhớ128 MB Flash · 64 MB SDRAM

Bộ Xử Lý & Cấu Trúc

Bộ xử lý32-bit RISC CPU 400 MHz
Vỏ máyNhựa ABS
Kích thước204 × 164 × 280 mm (Rộng × Cao × Sâu)

Kết Nối & Tính Năng Riêng

Giao tiếpUSB 2.0 · Ethernet 10/100 Mbps · RS-232 · USB host (cắm máy quét hoặc bàn phím) · Bluetooth 4.0 (tùy chọn)
Đồng hồ thời gian thực (RTC)Có (chuẩn)
Còi báoCó (chuẩn)
Trọng lượng2.5 kg (5.51 lbs)
Tùy chọn lắp thêmHỗ trợ guillotine cutter (cắt rời/cắt dở) và module peel-off
Chứng nhận an toànFCC Class B, CE Class B, C-Tick Class B, UL, cUL, TÜV, CCC, EAC, CoC, BIS, KC, ENERGY STAR

Điều Khiển & Cảm Biến

Nút & đèn1 công tắc nguồn · 1 nút Feed/Pause · 1 đèn LED 3 màu (xanh / hổ phách / đỏ)
Cảm biếnTransmissive gap · Black-mark reflective (chỉnh được vị trí) · Ribbon end · Head open

Vật Tư In

Cuộn mediaOD tối đa 127 mm (5") — giá đỡ ngoài tùy chọn cho cuộn OD 214 mm (8.4") lõi 3"
Khổ media20 – 112 mm (0.8" – 4.4")
Độ dày media0.06 – 0.19 mm (2.36 – 7.48 mil)
Lõi cuộn25.4 – 38 mm (1" – 1.5")
Loại mediaContinuous, die-cut, black-mark, fan-fold, notched (outside wound)
Ribbon300 m — OD tối đa 67 mm, lõi 1" · hoặc 110 m — OD tối đa 40 mm, lõi 0.5" (mực phủ mặt ngoài)
Khổ ribbon40 – 110 mm (1.6" – 4.3")

Mã Vạch Hỗ Trợ

1D BarcodeCode 128 (UCC & subset A/B/C), EAN-128, Interleaved 2 of 5 (+check digit), Code 39 (+check digit), Code 93, EAN-13/8, UPC-A/E, Codabar, Postnet, MSI, PLESSEY, China Post, ITF14, Code 11, TELEPEN, PLANET, Code 49, Deutsche Post Identcode/Leitcode, LOGMARS
2D BarcodeGS1 DataBar, GS1 DataMatrix, MaxiCode, AZTEC, PDF417, QR Code, Micro PDF417
Xoay font & mã0 · 90 · 180 · 270 độ

Font & Ngôn Ngữ

Font tích hợp8 font bitmap chữ - số · Monotype Image true type engine kèm font scalable CG Triumvirate Bold Condensed
Ngôn ngữ inTSPL-EZD — tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL (auto-emulation)

Nguồn & Môi Trường

Nguồn điệnNguồn ngoài universal — Input AC 100–240V 2.5A 50/60Hz · Output DC 24V 2.5A 60W
Nhiệt độ hoạt động5 – 40°C, độ ẩm 25 – 85% không ngưng tụ
Nhiệt độ lưu kho-40 – 60°C, độ ẩm 10 – 90% không ngưng tụ
Môi trườngĐạt RoHS, REACH, WEEE · Chứng nhận ENERGY STAR

Phụ Kiện & Phần Mềm

Kèm theo máyĐĩa phần mềm thiết kế tem · Hướng dẫn nhanh · Cáp USB · Dây nguồn · Nguồn ngoài · Trục nhãn 1" + 2 chốt hãm + 2 adapter 1.5"
Phần mềm & driverTSC Console, DiagTool, BarTender, NiceLabel · Seagull driver (Windows / Linux / macOS)
Bảo hànhMáy 2 năm · Đầu in và trục platen theo chính sách TSC

Vì Sao Chọn TSC TE210
& Advanced · LAN

Máy in mã vạch TSC TE210 — máy in tem nhãn chuyển nhiệt để bàn 4 inch 203 dpi

Ethernet 10/100 — In Tập Trung

Cổng LAN chuẩn cho phép đặt một máy in phục vụ nhiều máy trạm, cấu hình IP tĩnh và quản lý qua TSC Console. Đây là khác biệt lớn nhất so với TE200 vốn chỉ có USB.

RTC & Còi Báo Gắn Sẵn

Đồng hồ thời gian thực in được ngày giờ lên tem không cần máy tính; còi báo phát tín hiệu khi hết tem, hết ribbon hoặc mở nắp đầu in — nhân viên biết ngay mà không phải nhìn đèn LED.

Bộ Nhớ 128 MB Flash / 64 MB SDRAM

Gấp 16 lần Flash và 4 lần SDRAM so với TE200. Lưu được nhiều template tem, font tiếng Việt và logo ngay trong máy, đồng thời in được tờ tem dài tới 25.4 m mỗi lệnh.

Lắp Được Cutter & Peel-off

Dao guillotine cắt rời hoặc cắt dở từng tem cho dây chuyền đóng gói; module peel-off tách tem khỏi lớp đế phẳng, không nhăn rách, để dán tay nhanh hơn.

Ứng Dụng Thực Tế Của TSC TE210

01

Kho Hàng Nhiều Máy Trạm

Cắm Ethernet đặt máy in ở vị trí trung tâm, mọi máy trạm soạn hàng cùng gửi lệnh in về một máy. Không phải mua mỗi bàn một máy in như khi dùng bản chỉ có USB.

02

Sản Xuất & Truy Vết Theo Ca

Đồng hồ RTC gắn sẵn cho phép in ngày giờ trực tiếp lên tem mà không cần máy tính cấp giờ — tem vẫn có mốc thời gian đúng ngay cả khi in từ lệnh lưu sẵn trong máy.

03

In Tem Liền Mạch Khổ Dài

Bộ nhớ 64 MB SDRAM cho phép in một tờ tem dài tới 25.4 m trong một lệnh — hữu ích cho nhãn cuộn liền mạch, tem dán suốt chiều dài kiện hàng hoặc danh mục nhiều dòng.

04

In Độc Lập Không Cần Máy Tính

Cổng USB host cắm trực tiếp máy quét mã vạch hoặc bàn phím: nhân viên quét mã sản phẩm là máy in ra tem tương ứng theo template lưu trong 128 MB Flash, không cần bật máy tính.

So Sánh 4 Model TE Series

ModelĐộ Phân GiảiTốc Độ InDài In Tối ĐaFlash / SDRAMKết NốiRTC · Cutter
TSC TE200 Entry203 dpi6 ips (152.4 mm/s)2.794 m (110")8 MB Flash / 16 MB SDRAMUSB 2.0
TSC TE300 Entry300 dpi5 ips (127 mm/s)1.016 m (40")8 MB Flash / 16 MB SDRAMUSB 2.0
TSC TE210 Đang xem203 dpi6 ips (152.4 mm/s)25.4 m (1000")128 MB Flash / 64 MB SDRAMLAN + RS-232 + USB host
TSC TE310 Advanced300 dpi5 ips (127 mm/s)11.43 m (450")128 MB Flash / 64 MB SDRAMLAN + RS-232 + USB host

Cách đọc bảng: hai cột đầu quyết định chất lượng và tốc độ tem — 203 dpi in nhanh hơn, 300 dpi in nét hơn cho tem nhỏ. Bốn cột còn lại quyết định cách vận hành: bản TE200/TE300 chỉ có USB cho một người dùng, bản TE210/TE310 thêm mạng LAN, bộ nhớ lớn gấp nhiều lần, đồng hồ thời gian thực và lắp được dao cắt.

Cách Lắp Đặt Và Cấu Hình <em>TSC TE210</em>

01

Mở hộp và kiểm tra phụ kiện

Đối chiếu với danh sách trong hộp: thân máy, nguồn ngoài 60W kèm dây nguồn, cáp USB, đĩa phần mềm thiết kế tem, hướng dẫn nhanh, trục nhãn 1 inch cùng 2 chốt hãm và 2 adapter 1.5 inch. Đặt máy trên mặt phẳng khô thoáng, tránh nơi nhiều bụi hoặc hơi ẩm.

02

Lắp ribbon và cuộn tem

Mở nắp trên, lắp cuộn ribbon vào trục cấp và quấn đầu ribbon sang trục thu, chú ý mặt mực phải quay ra ngoài. Đặt cuộn tem vào khoang media, kéo tem qua đầu in và căn hai thanh dẫn sát mép tem. Đóng nắp cho tới khi nghe tiếng khớp. Nếu in nhiệt trực tiếp thì bỏ qua phần ribbon.

03

Hiệu chỉnh cảm biến nhận khổ tem

Bấm giữ nút Feed để máy chạy vài tem và tự nhận khoảng cách giữa các tem. Nếu tem có vạch đen định vị thay vì khe hở, hãy vào TSC Console hoặc DiagTool chọn đúng loại cảm biến black-mark rồi chạy Sensor Calibration. Bước này quyết định máy có cắt đúng đầu tem hay không, đừng bỏ qua.

04

Cài driver và kết nối máy tính

Tải Seagull driver cho TSC và cài đặt trước khi cắm cáp. Với bản chỉ có USB, cắm cáp là hệ thống tự nhận. Với bản có Ethernet, cấu hình IP tĩnh trong TSC Console rồi thêm cổng in TCP/IP trên từng máy trạm. Xem hướng dẫn tải driver chi tiết trong mục Blog kỹ thuật.

05

Thiết kế mẫu tem và in thử

Dùng BarTender hoặc NiceLabel tạo mẫu tem đúng kích thước thật, đặt mã vạch, chữ và logo. In thử vài tem rồi chỉnh độ đậm: in nhạt làm mã mờ, in quá đậm làm nét dính vào nhau và mã 2D khó đọc. Luôn kiểm tra bằng máy quét thật ở khoảng cách làm việc thực tế, không chỉ nhìn bằng mắt.

06

Chuyển từ máy in cũ sang mà không đổi phần mềm

TE Series dùng TSPL-EZD tự nhận lệnh EPL, ZPL, ZPL II và DPL. Nếu phần mềm bán hàng, ERP hay WMS của bạn đang xuất lệnh cho máy in đời cũ, chỉ cần trỏ lệnh sang máy mới và in thử — phần lớn trường hợp không phải sửa template. Nếu tem lệch vị trí, chỉnh lại offset trong TSC Console thay vì sửa phần mềm.

Xem hướng dẫn chi tiết kèm hình trên Blog kỹ thuật: cách tải và cài driver máy in tem nhãnhướng dẫn sử dụng máy in tem nhãn nhiệt.

Câu Hỏi Thường Gặp

Giá bán của sản phẩm bao nhiêu?

Giá máy in TSC TE210 thay đổi theo model và cấu hình cụ thể: có lắp thêm dao cắt guillotine hay module peel-off không, có module Bluetooth tùy chọn không, và số lượng đặt mua. Vì vậy chúng tôi không niêm yết một mức giá cố định. Để biết chính xác, vui lòng liên hệ hotline 0988.937.913 để được báo giá theo đúng cấu hình bạn cần.

Giá khoảng bao nhiêu?

TE210 cao hơn TE200 do có thêm cổng Ethernet, RS-232, USB host, bộ nhớ gấp nhiều lần, đồng hồ RTC và còi báo. Nếu lắp thêm dao cắt guillotine thì chi phí tăng thêm một khoản đáng kể vì đây là bộ phận cơ khí rời. So với TE310 thì TE210 thấp hơn do dùng đầu in 203 dpi. Gọi 0988.937.913 để nhận khoảng giá theo đúng cấu hình cần lắp.

TE210 khác TE200 ở những điểm nào?

Hai máy cùng 203 dpi, cùng tốc độ 6 ips và cùng khổ in 108 mm, nên chất lượng và tốc độ tem in ra là như nhau. Khác biệt nằm ở phần vận hành: TE210 có Ethernet, RS-232 và USB host thay vì chỉ USB; bộ nhớ 128 MB Flash / 64 MB SDRAM thay vì 8 MB / 16 MB; có RTC và còi báo gắn sẵn; in liền mạch tới 25.4 m thay vì 2.79 m; và lắp được cutter, peel-off. Nếu chỉ một người dùng cắm một máy tính thì TE200 là đủ.

Cách để cấu hình TE210 in qua mạng LAN cho nhiều máy trạm?

Cắm cáp mạng vào cổng Ethernet của máy in, sau đó mở TSC Console trên một máy tính cùng lớp mạng để dò ra máy in. Đặt địa chỉ IP tĩnh cho máy in để IP không đổi sau khi khởi động lại, rồi ghi lại IP đó. Trên từng máy trạm, cài Seagull driver và thêm cổng in TCP/IP trỏ tới IP vừa đặt. Cuối cùng in tem thử từ mỗi máy trạm để xác nhận tất cả đều gửi lệnh tới đúng máy in.

Làm thế nào để in tem tự động khi quét mã, không cần máy tính?

Dùng cổng USB host của TE210. Trước tiên thiết kế mẫu tem có trường dữ liệu nhận từ bên ngoài rồi tải template đó vào bộ nhớ Flash 128 MB của máy in bằng TSC Console. Sau đó cắm máy quét mã vạch vào cổng USB host. Khi nhân viên quét một mã sản phẩm, máy in nhận chuỗi ký tự, điền vào template đã lưu và in ra tem tương ứng — toàn bộ quy trình chạy độc lập, không cần máy tính bật kèm.

Làm sao để dùng đồng hồ RTC in ngày giờ lên tem?

Mở TSC Console, vào phần cài đặt RTC và đồng bộ giờ của máy in theo giờ máy tính một lần. Sau đó trong phần mềm thiết kế tem như BarTender hoặc NiceLabel, thêm trường ngày giờ và chọn nguồn dữ liệu là đồng hồ của máy in thay vì đồng hồ máy tính. Từ đó mọi tem in ra đều mang mốc thời gian thật, kể cả khi in từ template lưu trong máy hay in qua USB host mà không có máy tính.

Nên chọn cutter cắt rời hay module peel-off?

Chọn theo cách tem được dán. Dao guillotine cắt rời từng tem, phù hợp khi tem cần rơi ra thành tờ riêng để đưa vào dây chuyền đóng gói hoặc kèm theo chứng từ; dao này còn cắt dở để tem vẫn dính nhẹ, dễ gom. Module peel-off giữ nguyên cuộn nhưng tách sẵn tem khỏi lớp đế và giữ tem chờ ở miệng máy, phù hợp khi công nhân dán tay liên tục — mỗi lần lấy một tem là máy tự đẩy tem kế tiếp ra.

Mua TSC TE210 chính hãng ở đâu, bảo hành thế nào?

TongKhoMaVach.VN cung cấp TSC TE210 chính hãng, máy mới 100%, đầy đủ CO/CQ, bảo hành thân máy 2 năm; đầu in và trục platen theo chính sách của TSC. Chúng tôi hỗ trợ cấu hình IP tĩnh, cài driver cho toàn bộ máy trạm và nạp template tem vào bộ nhớ máy in nếu bạn dùng phương án in qua USB host. Hỗ trợ kỹ thuật tại TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng. Hotline 0988.937.913.

Vật Tư Đi Kèm Máy

LoạiChất liệu / Công dụngKích thướcDùng khi
Ribbon WaxMực sáp — chi phí thấp nhất, in trên decal giấyKhổ 40–110mm · 300m lõi 1" hoặc 110m lõi 0.5"Tem kho, tem giá, tem vận đơn dùng trong nhà
Ribbon Wax-ResinMực pha nhựa — nét đậm hơn, chịu cọ xátKhổ 40–110mm · 300m lõi 1"Decal bán tổng hợp, tem cần bền vừa phải
Ribbon ResinMực nhựa — chịu cồn, dung môi, nhiệtKhổ 40–110mm · 300m lõi 1"Tem dược, tem linh kiện, tem trên PVC/PET
Decal giấyGiấy mặt nhám, in chuyển nhiệtKhổ 20–112mm · lõi 1"–1.5" · OD tới 5"Tem giá, tem thùng, tem kho phổ thông
Decal PVC / PETNhựa tổng hợp mặt nhẵn, chống nướcBế theo yêu cầuTem tài sản, tem ngoài trời, tem hoá chất
Decal cảm nhiệtIn nhiệt trực tiếp — không cần ribbonKhổ 20–112mmTem vận đơn, tem dùng ngắn hạn