TSC TE Series là dòng máy in tem nhãn chuyển nhiệt để bàn khổ 4 inch của TSC, gồm bốn model chia theo hai trục: độ phân giải 203 dpi (TE200, TE210) in nhanh 6 ips hoặc 300 dpi (TE300, TE310) in nét hơn cho tem nhỏ, và cấp kết nối chỉ USB (TE200, TE300) hoặc có thêm Ethernet, RS-232, USB host cùng bộ nhớ 128 MB, đồng hồ RTC và dao cắt tùy chọn (TE210, TE310). Cả bốn model dùng chung CPU 400 MHz, in được cả chuyển nhiệt lẫn nhiệt trực tiếp, nhận ribbon 300 m và dùng ngôn ngữ TSPL-EZD tương thích EPL/ZPL/DPL — phù hợp kho hàng, bán lẻ, y tế, dược phẩm và sản xuất.
TSC — TE Series (Desktop Thermal Transfer)
Máy In Chuyển Nhiệt Để Bàn 4-inch • Model: TE200 / TE300 / TE210 / TE310
Giá tham khảo :
Liên hệ
Bảo hành chính hãng 24 tháng • Giao hàng toàn quốc
Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
Các Model Cùng TE Series
Yêu Cầu Báo Giá ↓ Tải Datasheet (PDF)máy in mã vạch TSC TE Series là dòng desktop chuyển nhiệt 4-inch của TSC Auto ID, gồm bốn model chia theo độ phân giải và cấp kết nối. Bảng dưới tách riêng phần khác biệt giữa các model và phần dùng chung cả dòng để bạn nhanh chóng xác định model phù hợp. Xem thêm tại Gia Minh Phạm.
Nắp mở rộng, cơ cấu in tách rời — thay đầu in và trục platen không cần dụng cụ
Khác Biệt Giữa 4 Model
Phương Thức In
Bộ Xử Lý & Cấu Trúc
Điều Khiển & Cảm Biến
Vật Tư In
Mã Vạch Hỗ Trợ
Font & Ngôn Ngữ
Nguồn & Môi Trường
Phụ Kiện & Phần Mềm
Bốn Model — Hai Trục Lựa Chọn
Chọn theo độ phân giải (203 dpi in nhanh 6 ips hay 300 dpi in nét cho tem nhỏ) và theo cấp kết nối (chỉ USB hay có thêm Ethernet, RS-232, USB host). Bốn tổ hợp phủ hầu hết nhu cầu in tem để bàn.
CPU 400 MHz Trên Cả Bốn Model
Không có model nào bị cắt bớt bộ xử lý. Máy dựng ảnh tem nhanh, giảm độ trễ giữa lệnh in và tờ tem đầu tiên — kể cả với tem nhiều mã vạch, logo hoặc chữ tiếng Việt có dấu.
Thay Đầu In Không Cần Dụng Cụ
Cơ cấu in tách rời theo dạng module, đầu in và trục platen thay được bằng tay. Khi máy chạy ca liên tục, việc tự thay vật tư hao mòn giúp giảm thời gian dừng máy chờ kỹ thuật.
TSPL-EZD — Thay Máy Cũ Không Đổi Phần Mềm
Ngôn ngữ TSPL-EZD tự nhận lệnh EPL, ZPL, ZPL II và DPL. Trỏ lệnh in từ phần mềm POS, ERP hay WMS sẵn có sang máy mới là chạy, phần lớn trường hợp không phải sửa lại template tem.
Kho Hàng & Chuyển Phát
In tem vận đơn, tem thùng, tem vị trí kệ. Bản TE210 với Ethernet cho phép một máy in phục vụ nhiều bàn soạn hàng, in liền mạch tới 25.4 m mỗi lệnh cho tem cuộn dài.
Bán Lẻ & Cửa Hàng
In tem giá, tem sản phẩm, nhãn kệ ngay tại quầy. Bản TE200 cắm USB là in được, không cần cấu hình mạng, tốc độ 6 ips đủ nhanh khi đổi giá hàng loạt đầu ca.
Y Tế & Dược Phẩm
In tem lọ thuốc, tem mẫu bệnh phẩm, tem lô sản xuất. Bản 300 dpi (TE300, TE310) giữ được nét chữ nhỏ và mã DataMatrix; TE310 thêm RTC đóng dấu giờ lấy mẫu lên tem.
Sản Xuất & Truy Vết
In tem bán thành phẩm, tem serial, tem công đoạn. Cổng USB host trên TE210/TE310 cho phép cắm máy quét in tem ngay tại chuyền mà không cần đặt máy tính ở mỗi trạm.
| Model | Độ Phân Giải | Tốc Độ In | Dài In Tối Đa | Flash / SDRAM | Kết Nối | RTC · Cutter |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TSC TE200 Entry | 203 dpi | 6 ips (152.4 mm/s) | 2.794 m (110") | 8 MB Flash / 16 MB SDRAM | USB 2.0 | — |
| TSC TE300 Entry | 300 dpi | 5 ips (127 mm/s) | 1.016 m (40") | 8 MB Flash / 16 MB SDRAM | USB 2.0 | — |
| TSC TE210 Advanced | 203 dpi | 6 ips (152.4 mm/s) | 25.4 m (1000") | 128 MB Flash / 64 MB SDRAM | LAN + RS-232 + USB host | Có |
| TSC TE310 Advanced | 300 dpi | 5 ips (127 mm/s) | 11.43 m (450") | 128 MB Flash / 64 MB SDRAM | LAN + RS-232 + USB host | Có |
Cách đọc bảng: hai cột đầu quyết định chất lượng và tốc độ tem — 203 dpi in nhanh hơn, 300 dpi in nét hơn cho tem nhỏ. Bốn cột còn lại quyết định cách vận hành: bản TE200/TE300 chỉ có USB cho một người dùng, bản TE210/TE310 thêm mạng LAN, bộ nhớ lớn gấp nhiều lần, đồng hồ thời gian thực và lắp được dao cắt.
Mở hộp và kiểm tra phụ kiện
Đối chiếu với danh sách trong hộp: thân máy, nguồn ngoài 60W kèm dây nguồn, cáp USB, đĩa phần mềm thiết kế tem, hướng dẫn nhanh, trục nhãn 1 inch cùng 2 chốt hãm và 2 adapter 1.5 inch. Đặt máy trên mặt phẳng khô thoáng, tránh nơi nhiều bụi hoặc hơi ẩm.
Lắp ribbon và cuộn tem
Mở nắp trên, lắp cuộn ribbon vào trục cấp và quấn đầu ribbon sang trục thu, chú ý mặt mực phải quay ra ngoài. Đặt cuộn tem vào khoang media, kéo tem qua đầu in và căn hai thanh dẫn sát mép tem. Đóng nắp cho tới khi nghe tiếng khớp. Nếu in nhiệt trực tiếp thì bỏ qua phần ribbon.
Hiệu chỉnh cảm biến nhận khổ tem
Bấm giữ nút Feed để máy chạy vài tem và tự nhận khoảng cách giữa các tem. Nếu tem có vạch đen định vị thay vì khe hở, hãy vào TSC Console hoặc DiagTool chọn đúng loại cảm biến black-mark rồi chạy Sensor Calibration. Bước này quyết định máy có cắt đúng đầu tem hay không, đừng bỏ qua.
Cài driver và kết nối máy tính
Tải Seagull driver cho TSC và cài đặt trước khi cắm cáp. Với bản chỉ có USB, cắm cáp là hệ thống tự nhận. Với bản có Ethernet, cấu hình IP tĩnh trong TSC Console rồi thêm cổng in TCP/IP trên từng máy trạm. Xem hướng dẫn tải driver chi tiết trong mục Blog kỹ thuật.
Thiết kế mẫu tem và in thử
Dùng BarTender hoặc NiceLabel tạo mẫu tem đúng kích thước thật, đặt mã vạch, chữ và logo. In thử vài tem rồi chỉnh độ đậm: in nhạt làm mã mờ, in quá đậm làm nét dính vào nhau và mã 2D khó đọc. Luôn kiểm tra bằng máy quét thật ở khoảng cách làm việc thực tế, không chỉ nhìn bằng mắt.
Chuyển từ máy in cũ sang mà không đổi phần mềm
TE Series dùng TSPL-EZD tự nhận lệnh EPL, ZPL, ZPL II và DPL. Nếu phần mềm bán hàng, ERP hay WMS của bạn đang xuất lệnh cho máy in đời cũ, chỉ cần trỏ lệnh sang máy mới và in thử — phần lớn trường hợp không phải sửa template. Nếu tem lệch vị trí, chỉnh lại offset trong TSC Console thay vì sửa phần mềm.
Xem hướng dẫn chi tiết kèm hình trên Blog kỹ thuật: cách tải và cài driver máy in tem nhãn và hướng dẫn sử dụng máy in tem nhãn nhiệt.
Giá máy in TSC TE Series thay đổi theo model và cấu hình cụ thể. Bốn model TE200, TE300, TE210 và TE310 có mức khác nhau theo độ phân giải đầu in (203 hay 300 dpi) và cấp kết nối (chỉ USB hay có thêm Ethernet, RS-232, USB host). Phụ kiện lắp thêm như dao cắt guillotine, module peel-off hay Bluetooth cũng làm thay đổi giá. Vì vậy chúng tôi không niêm yết một mức cố định — vui lòng liên hệ hotline 0988.937.913 để được báo giá theo đúng cấu hình bạn cần.
Trong bốn model, TE200 có mức đầu tư thấp nhất vì là bản 203 dpi chỉ có USB; TE300 nhỉnh hơn do dùng đầu in 300 dpi; TE210 cao hơn TE200 do có Ethernet, RS-232, USB host, bộ nhớ 128 MB, RTC và còi báo; TE310 là cấu hình cao nhất vì kết hợp cả 300 dpi lẫn toàn bộ phần kết nối đó. Lắp thêm dao cắt sẽ cộng thêm một khoản đáng kể vì đây là bộ phận cơ khí rời. Gọi 0988.937.913 để nhận khoảng giá tham khảo cho từng model.
TE Series có bốn model chia theo hai trục. Trục thứ nhất là độ phân giải: TE200 và TE210 dùng đầu in 203 dpi in nhanh 6 ips, còn TE300 và TE310 dùng 300 dpi in nét hơn nhưng chậm hơn ở 5 ips. Trục thứ hai là cấp vận hành: TE200 và TE300 chỉ có cổng USB với bộ nhớ 8 MB Flash / 16 MB SDRAM, còn TE210 và TE310 có thêm Ethernet, RS-232, USB host, bộ nhớ 128 MB Flash / 64 MB SDRAM, đồng hồ RTC, còi báo và lắp được dao cắt. Cả bốn dùng chung CPU 400 MHz, thân máy ABS 204 × 164 × 280 mm và ngôn ngữ TSPL-EZD.
Trả lời hai câu hỏi theo thứ tự. Thứ nhất, chi tiết nhỏ nhất trên tem của bạn là gì — nếu có chữ dưới 6 pt hoặc mã DataMatrix dưới 8 mm thì cần 300 dpi (TE300 hoặc TE310), còn tem giá và tem thùng cỡ thường thì 203 dpi (TE200 hoặc TE210) in nhanh hơn và tiết kiệm hơn. Thứ hai, có bao nhiêu người cùng dùng máy in — một người một máy tính thì bản USB là đủ, còn nhiều máy trạm in chung, cần đóng dấu giờ tự động hoặc cần dao cắt thì phải chọn bản có Ethernet.
Căn cứ vào tuổi thọ tem cần có. In chuyển nhiệt dùng ribbon, cho tem bền nhiều năm, chịu được cọ xát, nắng và hoá chất nhẹ — bắt buộc với tem tài sản, tem linh kiện, tem lưu kho dài hạn. In nhiệt trực tiếp không cần ribbon nên chi phí mỗi tem thấp hơn, nhưng tem phai dần khi gặp nhiệt, ánh sáng hoặc ma sát — phù hợp tem vận đơn, tem giá và tem chỉ dùng vài tuần. Toàn bộ TE Series in được cả hai chế độ nên bạn có thể đổi qua lại tuỳ lô hàng.
TE Series dùng ngôn ngữ TSPL-EZD có khả năng tự nhận lệnh EPL, ZPL, ZPL II và DPL. Nghĩa là nếu phần mềm bán hàng, ERP hay WMS của bạn đang xuất lệnh cho máy in đời cũ theo một trong các chuẩn đó, chỉ cần trỏ lệnh in sang máy mới là chạy được, phần lớn trường hợp không phải sửa template. Nếu tem in ra lệch vị trí, hãy chỉnh offset trong TSC Console thay vì sửa lại phần mềm.
Máy nhận ribbon mực phủ mặt ngoài, khổ 40–110 mm, với hai lựa chọn: cuộn 300 m lõi 1 inch (OD tối đa 67 mm) hoặc cuộn 110 m lõi 0.5 inch (OD tối đa 40 mm). Nên ưu tiên cuộn 300 m vì số lần dừng máy thay ribbon giảm gần ba lần. Chọn loại mực theo bề mặt tem: Wax cho decal giấy, Wax-Resin cho decal bán tổng hợp, Resin cho decal PVC, PET hoặc tem phải chịu cồn và hoá chất.
Máy in TSC TE Series được bảo hành chính hãng thân máy 2 năm; đầu in và trục platen áp dụng theo chính sách bảo hành của TSC tính theo số km in hoặc thời gian, tuỳ điều kiện nào đến trước. TongKhoMaVach.VN là nhà cung cấp TSC chính hãng, máy mới 100%, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật tại TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội và Đà Nẵng. Hotline 0988.937.913.
| Loại | Chất liệu / Công dụng | Kích thước | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| Ribbon Wax | Mực sáp — chi phí thấp nhất, in trên decal giấy | Khổ 40–110mm · 300m lõi 1" hoặc 110m lõi 0.5" | Tem kho, tem giá, tem vận đơn dùng trong nhà |
| Ribbon Wax-Resin | Mực pha nhựa — nét đậm hơn, chịu cọ xát | Khổ 40–110mm · 300m lõi 1" | Decal bán tổng hợp, tem cần bền vừa phải |
| Ribbon Resin | Mực nhựa — chịu cồn, dung môi, nhiệt | Khổ 40–110mm · 300m lõi 1" | Tem dược, tem linh kiện, tem trên PVC/PET |
| Decal giấy | Giấy mặt nhám, in chuyển nhiệt | Khổ 20–112mm · lõi 1"–1.5" · OD tới 5" | Tem giá, tem thùng, tem kho phổ thông |
| Decal PVC / PET | Nhựa tổng hợp mặt nhẵn, chống nước | Bế theo yêu cầu | Tem tài sản, tem ngoài trời, tem hoá chất |
| Decal cảm nhiệt | In nhiệt trực tiếp — không cần ribbon | Khổ 20–112mm | Tem vận đơn, tem dùng ngắn hạn |