TSC — MX Series 4-Inch

TSC MX640P

Máy In Mã Vạch Công Nghiệp • 600 DPI • 6 ips

Giá tham khảo :

Liên hệ

Bảo hành chính hãng • Giao hàng toàn quốc

600 DPI 6 ips Die-Cast Kim Loại Thermal Smart Control
TSC MX640P máy in mã vạch công nghiệp 600 dpi

Thông Số Kỹ thuật cơ bản

Các Model MX Series

Yêu Cầu Báo Giá ↓ Datasheet

Thông Số Kỹ Thuật

Máy in mã vạch công nghiệp TSC MX640P là máy in mã vạch công nghiệp 4-inch 600 dpi thuộc thế hệ trước MX240P (2020). Tốc độ 6 ips, khung die-cast kim loại, RAM 512MB, ribbon 600m, màn hình cảm ứng màu. Thế hệ này dùng Thermal Smart Control, Wi-Fi 802.11n + Bluetooth 4.0, đạt chuẩn ENERGY STAR tiết kiệm điện. So với MX Series khác chỉ khác độ phân giải/tốc độ và thế hệ — cùng nền tảng phần cứng bền bỉ chuẩn industrial.

TSC MX640P — Máy in công nghiệp 4-inch 600 dpi
MX640P
6 ips
600 dpi — 6 ips (152 mm/s) 512MB SDRAM / 512MB Flash + microSD Die-cast kim loại · Thermal Smart Control
TSC MX640P — góc nghiêng thân máy TSC MX640P — mặt sau cổng kết nối USB/LAN/RS-232 TSC MX640P — khoang ribbon và đầu in

Hiệu Năng In Ấn

Phương thức inTruyền nhiệt (Mực) & Nhiệt trực tiếp
Độ phân giải600 dpi (24 dots/mm)
Tốc độ in tối đa6 ips (152 mm/s)
Chiều rộng in Max4.09" (104 mm)
Chiều dài in Max100" (2540 mm)
Vi xử lý32-bit RISC CPU 536 MHz
Bộ nhớ512 MB SDRAM / 512 MB Flash — khe microSD đến 32 GB

Màn Hình & Cấu Trúc

Màn hìnhLCD màu 16-bit 480×272, cảm ứng điện trở, có đèn nền + 6 nút
Cấu trúc cơ khíCơ cấu in & khung die-cast kim loại, nắp nhôm có cửa quan sát media lớn
Kích thước / Trọng lượng300 × 393 × 510 mm · 18 kg
Đồng hồ thời gian thựcRTC tích hợp tiêu chuẩn

Kết Nối & Cảm Biến

Cổng chuẩnRS-232, USB 2.0, Ethernet 10/100, USB Host ×2 (mặt trước), Centronics
Kết nối không dâyBluetooth 4.0 (dealer option); Wi-Fi 802.11 a/b/g/n (user option)
Ngôn ngữ inTSPL-EZ (tương thích EPL/ZPL/ZPL II)
Cảm biếnGap transmissive, black-mark reflective (chỉnh được), ribbon end, head open, ribbon encoder, media capacity
Giám sát đầu inThermal Smart Control + Auto TPH resolution switch detection
Quản lý từ xaTSC Console

Vật Tư In

Khổ mediaRộng 20–114 mm (0.78"–4.49"), dày 0.076–0.305 mm
Cuộn nhãnMax OD 8" (203.2mm), lõi 3" (76.2mm)
RibbonDài tối đa 600m, OD 90mm, core 1", rộng 40 – 115 mm
Loại mediaContinuous, Die-cut, Black mark, Fan-fold, Notch, Perforated, Tag
Chiều dài nhãn3 mm – 2540 mm

Mã Vạch Hỗ Trợ

1D BarcodeCode 39/93/128, UPC-A/E, EAN-8/13, EAN-128, Codabar, Interleaved 2of5, MSI, PLESSEY, POSTNET, GS1 DataBar, Code 11, China Post...
2D BarcodeQR Code, PDF-417, DataMatrix, MaxiCode, Aztec

Môi Trường & Bảo Hành

Nhiệt độ hoạt động5°C – 40°C, độ ẩm 25–85% (lưu kho -40–60°C)
Nguồn điệnAuto-switching AC 100–240V, 50/60Hz, tổng 243W
Bảo hànhMáy 24 tháng · Đầu in 25km/12 tháng · Platen 50km/12 tháng
Tùy chọnInternal rewinding kit, Peel-off, Guillotine cutter (thường & heavy-duty), GPIO+Parallel, KP-200 Plus keyboard
Phần mềm & DriverTSC Console, BarTender, NiceLabel, DiagTool · Seagull driver (Windows/Linux/macOS)

TSC MX640P — 600 DPI

TSC MX640P — Chi tiết

In Nhanh 6 ips

600 dpi đạt 6 ips (152 mm/s) — thuộc nhóm máy in công nghiệp 4-inch nhanh nhất, đáp ứng in khối lượng lớn liên tục.

Die-Cast Kim Loại

Cơ cấu in & khung đúc kim loại, nắp nhôm cửa quan sát lớn — bền bỉ chuẩn industrial cho in 24/7, trọng lượng 18kg vững chãi.

512MB + Ribbon 600m

RAM 512MB + Flash 512MB + microSD 32GB xử lý batch job lớn; ribbon 600m và cuộn media OD 8" giảm tần suất thay vật tư.

Thermal Smart Control

Công nghệ in Thermal Smart Control cho bản in barcode sạch nét, ổn định; tự nhận độ phân giải đầu in (Auto TPH), đạt chuẩn ENERGY STAR tiết kiệm điện.

Ứng Dụng Thực Tế

01

Kho Vận & Logistics

In tem vận chuyển, tem phân phối, nhãn pallet khối lượng lớn liên tục với tốc độ 6 ips. TSPL auto-switch thay thế máy in cũ không cần đổi phần mềm.

02

Sản Xuất & WIP

In tem đóng gói, tem nhận hàng, tem WIP và truy xuất nguồn gốc. Khung die-cast kim loại chịu rung động máy, vận hành ổn định trong xưởng.

03

Điện Tử & Trang Sức

MX640P (600 dpi) in tem siêu nhỏ siêu nét cho linh kiện điện tử, tem trang sức, mã DataMatrix mật độ cao — chữ và mã rõ ràng, quét nhanh, không lỗi.

04

Y Tế & Quản Lý Tài Sản

In tem dược phẩm, mẫu bệnh phẩm, tem tài sản theo GS1 DataMatrix. Chất lượng in ổn định, đáp ứng compliance labeling.

So Sánh Các Model MX Series

Mã Sản PhẩmThế HệĐộ Phân GiảiTốc ĐộChiều Dài InPhù Hợp
TSC MX241PThế hệ mới203 dpi18 ips1000" (25.4 m)Tem vận chuyển, mã 1D
TSC MX341PThế hệ mới300 dpi14 ips450" (11.4 m)Tem nhỏ, mã 2D
TSC MX641PThế hệ mới600 dpi6 ips100" (2.5 m)Điện tử, trang sức, mã 2D
TSC MX240PThế hệ cũ203 dpi18 ips1000" (25.4 m)Tem vận chuyển, mã 1D
TSC MX340PThế hệ cũ300 dpi14 ips450" (11.4 m)Tem nhỏ, mã 2D
TSC MX640P Đang XemThế hệ cũ600 dpi6 ips100" (2.5 m)Điện tử, trang sức, mã 2D

Danh Sách Nguyên vật liệu

LoạiChất liệuKích thướcMàu sắc
Decal chuyển nhiệtDecal thường, xé ráchBế kích thước theo yêu cầu (tối đa 114mm)Trắng / màu tuỳ chọn
Decal nhựa PVCDecal PP, xé không rách, không thấm nướcBế kích thước theo yêu cầuTrắng / màu tuỳ chọn
Decal nhiệtGiấy cảm nhiệt trực tiếp, không cần ribbonBế kích thước theo yêu cầuTrắng / màu tuỳ chọn
Ribbon WAXWAX (sáp)40–110mm x 300m / 600m, core 1"Đen / Vàng / Xanh / Đỏ
Ribbon WAX/RESINWAX / RESIN (hỗn hợp)40–110mm x 300m / 600m, core 1"Đen / Vàng / Xanh / Đỏ
Ribbon RESINRESIN (nhựa, chống hóa chất)40–110mm x 300m / 600m, core 1"Đen / Vàng / Xanh / Đỏ

Hướng Dẫn Lắp Đặt máy in TSC MX640P