TSC MX240P — Máy in mã vạch công nghiệp 4-inch thế hệ trước độ phân giải 203 dpi, tốc độ in tới 18 ips (457 mm/s), khung die-cast kim loại, bộ nhớ 512MB SDRAM / 512MB Flash + microSD, ribbon 600m, màn hình cảm ứng màu. Kết nối USB / LAN / RS-232 / Centronics, ngôn ngữ TSPL-EZ. Công nghệ Thermal Smart Control, đạt chuẩn ENERGY STAR.
TSC MX-Series 4-Inch
Máy In Mã Vạch Công Nghiệp • 203 DPI
Giá tham khảo :
Liên hệ
Bảo hành chính hãng • Giao hàng toàn quốc
Thông Số Kỹ thuật cơ bản
Các Model MX Series
Yêu Cầu Báo Giá ↓ DatasheetMáy in mã vạch công nghiệp 4-inch TSC MX240P độ phân giải 203 dpi, tốc độ in 18 ips (457 mm/s), khung die-cast kim loại, bộ nhớ 512MB SDRAM/512MB Flash + microSD, ribbon 600m, màn hình cảm ứng màu, kết nối USB/LAN/RS-232/Centronics/Wi-Fi 802.11n/BT, ngôn ngữ TSPL-EZ (tương thích EPL/ZPL/ZPL II). Công nghệ Thermal Smart Control, ENERGY STAR. Nếu doanh nghiệp bạn thuộc lĩnh vực sản xuất, logistics, kho vận, y tế, đây là lựa chọn đáng cân nhắc để thay thế hoặc bổ sung fleet máy in hiện tại.
Máy in mã vạch công nghiệp TSC MX240P là máy in mã vạch công nghiệp 4-inch 203 dpi thuộc thế hệ trước MX240P (2020). Tốc độ 18 ips, khung die-cast kim loại, RAM 512MB, ribbon 600m, màn hình cảm ứng màu. Thế hệ này dùng Thermal Smart Control, Wi-Fi 802.11n + Bluetooth 4.0, đạt chuẩn ENERGY STAR tiết kiệm điện. So với MX Series khác chỉ khác độ phân giải/tốc độ và thế hệ — cùng nền tảng phần cứng bền bỉ chuẩn industrial.
Hiệu Năng In Ấn
Màn Hình & Cấu Trúc
Kết Nối & Cảm Biến
Vật Tư In
Mã Vạch Hỗ Trợ
Môi Trường & Bảo Hành
In Nhanh 18 ips
203 dpi đạt 18 ips (457 mm/s) — thuộc nhóm máy in công nghiệp 4-inch nhanh nhất, đáp ứng in khối lượng lớn liên tục.
Die-Cast Kim Loại
Cơ cấu in & khung đúc kim loại, nắp nhôm cửa quan sát lớn — bền bỉ chuẩn industrial cho in 24/7, trọng lượng 18kg vững chãi.
512MB + Ribbon 600m
RAM 512MB + Flash 512MB + microSD 32GB xử lý batch job lớn; ribbon 600m và cuộn media OD 8" giảm tần suất thay vật tư.
Thermal Smart Control
Công nghệ in Thermal Smart Control cho bản in barcode sạch nét, ổn định; tự nhận độ phân giải đầu in (Auto TPH), đạt chuẩn ENERGY STAR tiết kiệm điện.
Kho Vận & Logistics
In tem vận chuyển, tem phân phối, nhãn pallet khối lượng lớn liên tục với tốc độ 18 ips. TSPL auto-switch thay thế máy in cũ không cần đổi phần mềm.
Sản Xuất & WIP
In tem đóng gói, tem nhận hàng, tem WIP và truy xuất nguồn gốc. Khung die-cast kim loại chịu rung động máy, vận hành ổn định trong xưởng.
Bán Lẻ & Tem 1D
MX240P (203 dpi) in tem giá, tem barcode 1D (Code 128, EAN, UPC) và text vận đơn sắc nét, tốc độ cao — tối ưu chi phí cho khối lượng in lớn.
Y Tế & Quản Lý Tài Sản
In tem dược phẩm, mẫu bệnh phẩm, tem tài sản theo GS1 DataMatrix. Chất lượng in ổn định, đáp ứng compliance labeling.
| Mã Sản Phẩm | Thế Hệ | Độ Phân Giải | Tốc Độ | Chiều Dài In | Phù Hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| TSC MX241P | Thế hệ mới | 203 dpi | 18 ips | 1000" (25.4 m) | Tem vận chuyển, mã 1D |
| TSC MX341P | Thế hệ mới | 300 dpi | 14 ips | 450" (11.4 m) | Tem nhỏ, mã 2D |
| TSC MX641P | Thế hệ mới | 600 dpi | 6 ips | 100" (2.5 m) | Điện tử, trang sức, mã 2D |
| TSC MX240P Đang Xem | Thế hệ cũ | 203 dpi | 18 ips | 1000" (25.4 m) | Tem vận chuyển, mã 1D |
| TSC MX340P | Thế hệ cũ | 300 dpi | 14 ips | 450" (11.4 m) | Tem nhỏ, mã 2D |
| TSC MX640P | Thế hệ cũ | 600 dpi | 6 ips | 100" (2.5 m) | Điện tử, trang sức, mã 2D |
| Loại | Chất liệu | Kích thước | Màu sắc |
|---|---|---|---|
| Decal chuyển nhiệt | Decal thường, xé rách | Bế kích thước theo yêu cầu (tối đa 114mm) | Trắng / màu tuỳ chọn |
| Decal nhựa PVC | Decal PP, xé không rách, không thấm nước | Bế kích thước theo yêu cầu | Trắng / màu tuỳ chọn |
| Decal nhiệt | Giấy cảm nhiệt trực tiếp, không cần ribbon | Bế kích thước theo yêu cầu | Trắng / màu tuỳ chọn |
| Ribbon WAX | WAX (sáp) | 40–110mm x 300m / 600m, core 1" | Đen / Vàng / Xanh / Đỏ |
| Ribbon WAX/RESIN | WAX / RESIN (hỗn hợp) | 40–110mm x 300m / 600m, core 1" | Đen / Vàng / Xanh / Đỏ |
| Ribbon RESIN | RESIN (nhựa, chống hóa chất) | 40–110mm x 300m / 600m, core 1" | Đen / Vàng / Xanh / Đỏ |
Mở hộp & kiểm tra phụ kiện
Kiểm tra: thân máy TSC MX240P, cáp nguồn, cáp USB, lõi ribbon rỗng, đĩa phần mềm + hướng dẫn nhanh. Đặt máy trên mặt phẳng cứng, thoáng nhiệt.
Nạp giấy & ribbon
Mở nắp nhôm có cửa quan sát media, đặt cuộn nhãn vào trục (lõi 3"/76.2mm, OD tối đa 8"). Lắp ribbon 600m (OD 90mm, core 1") vào trục supply, luồn qua đầu in đến trục rewind theo sơ đồ, đóng nắp đến khi khóa.
Kết nối & cài driver
Kết nối USB, Ethernet hoặc RS-232/Centronics với PC. Cài TSC driver (Seagull) và phần mềm BarTender/NiceLabel. Thao tác cấu hình trực tiếp trên màn hình cảm ứng màu.
Hiệu chỉnh cảm biến & giám sát
Vào menu cảm ứng chọn Sensor Calibration để máy tự nhận khổ nhãn (gap/black-mark). Bật Thermal Smart Control để tối ưu chất lượng in. Chạy Self-Test kiểm tra cấu hình.
In thử & tích hợp
Thiết kế tem trên BarTender hoặc gọi lệnh TSPL từ ERP/WMS. In thử, kiểm tra mã vạch bằng máy quét, chỉnh darkness và tốc độ để đạt chất lượng tối ưu.
Xem hướng dẫn chi tiết kèm hình trên Blog kỹ thuật: cách tải và cài driver máy in tem nhãn, hướng dẫn sử dụng máy in tem nhãn nhiệt và chọn đúng loại ribbon wax / wax-resin / resin.
TSC MX240P có độ phân giải 203 dpi (8 dots/mm), tốc độ in tối đa 18 ips (457 mm/s), chiều rộng in tối đa 104mm (4.09"), chiều dài in tối đa 1000" (25400mm). Đây là máy in công nghiệp 4-inch hiệu năng cao, phù hợp in khối lượng lớn.
TSC MX240P thuộc MX240P Series — phiên bản trước của MX241P, dùng công nghệ Thermal Smart Control, bộ xử lý 536MHz, Wi-Fi 802.11n + Bluetooth 4.0, đạt chuẩn ENERGY STAR. Thế hệ mới MX241P bổ sung TSC Sense Care, black-mark top/bottom, Wi-Fi 802.11ac. Cả hai cùng tốc độ 18 ips, độ phân giải 203 dpi và nền tảng die-cast kim loại.
TSC MX240P hỗ trợ ribbon dài tối đa 600m (OD 90mm, lõi 1"), rộng 40 – 115 mm — loại WAX, WAX/RESIN hoặc RESIN tùy độ bền. Cuộn nhãn OD tối đa 8" (203.2mm) lõi 3" (76.2mm), khổ media 20–114mm, dày 0.076–0.305mm. In được cả tem chuyển nhiệt (cần ribbon) và tem nhiệt trực tiếp (không ribbon).
TSC MX240P có sẵn cổng RS-232, USB 2.0, Ethernet 10/100, USB Host ×2 (mặt trước) và Centronics. Không dây: Bluetooth 4.0 (dealer option); Wi-Fi 802.11 a/b/g/n (user option). Ngôn ngữ TSPL-EZ (tương thích EPL/ZPL/ZPL II) tự nhận diện lệnh, tương thích BarTender, NiceLabel và driver Windows/Linux/macOS.
TSC MX240P bảo hành chính hãng 24 tháng cho thân máy; đầu in (printhead) 25km (1 triệu inch) hoặc 12 tháng tùy điều kiện nào đến trước; trục platen 50km hoặc 12 tháng. Tổng Kho Mã Vạch hỗ trợ kỹ thuật, cài đặt và vật tư chính hãng tại HCM, Hà Nội, Đà Nẵng.