TSC MX241P — Máy in mã vạch công nghiệp 4-inch thế hệ mới độ phân giải 203 dpi, tốc độ in tới 18 ips (457 mm/s), khung die-cast kim loại, bộ nhớ 512MB SDRAM / 512MB Flash + microSD, ribbon 600m, màn hình cảm ứng màu. Kết nối USB / LAN / RS-232 / Centronics, ngôn ngữ TSPL-EZD. Tích hợp TSC Sense Care tự giám sát điểm chết đầu in.
TSC — MX Series 4-Inch
Máy In Mã Vạch Công Nghiệp • 203 DPI • 18 ips
Giá tham khảo :
Liên hệ
Bảo hành chính hãng • Giao hàng toàn quốc
Thông Số Kỹ thuật cơ bản
Các Model MX Series
Yêu Cầu Báo Giá ↓ DatasheetMáy in mã vạch công nghiệp TSC MX241P là máy in mã vạch công nghiệp 4-inch 203 dpi thuộc thế hệ mới MX241P (2025). Tốc độ 18 ips, khung die-cast kim loại, RAM 512MB, ribbon 600m, màn hình cảm ứng màu. Thế hệ mới bổ sung TSC Sense Care (tự phát hiện điểm chết đầu in), cảm biến black-mark top/bottom, Wi-Fi 802.11ac + Bluetooth, quản lý SOTI Connect. So với MX Series khác chỉ khác độ phân giải/tốc độ và thế hệ — cùng nền tảng phần cứng bền bỉ chuẩn industrial.
Hiệu Năng In Ấn
Màn Hình & Cấu Trúc
Kết Nối & Cảm Biến
Vật Tư In
Mã Vạch Hỗ Trợ
Môi Trường & Bảo Hành
In Nhanh 18 ips
203 dpi đạt 18 ips (457 mm/s) — thuộc nhóm máy in công nghiệp 4-inch nhanh nhất, đáp ứng in khối lượng lớn liên tục.
Die-Cast Kim Loại
Cơ cấu in & khung đúc kim loại, nắp nhôm cửa quan sát lớn — bền bỉ chuẩn industrial cho in 24/7, trọng lượng 18kg vững chãi.
512MB + Ribbon 600m
RAM 512MB + Flash 512MB + microSD 32GB xử lý batch job lớn; ribbon 600m và cuộn media OD 8" giảm tần suất thay vật tư.
TSC Sense Care + SOTI
Tự quét & phát hiện điểm chết đầu in ngay khi in, cảm biến black-mark top/bottom, quản lý từ xa qua TSC Console/SOTI Connect — giảm downtime sản xuất.
Kho Vận & Logistics
In tem vận chuyển, tem phân phối, nhãn pallet khối lượng lớn liên tục với tốc độ 18 ips. TSPL auto-switch thay thế máy in cũ không cần đổi phần mềm.
Sản Xuất & WIP
In tem đóng gói, tem nhận hàng, tem WIP và truy xuất nguồn gốc. Khung die-cast kim loại chịu rung động máy, vận hành ổn định trong xưởng.
Bán Lẻ & Tem 1D
MX241P (203 dpi) in tem giá, tem barcode 1D (Code 128, EAN, UPC) và text vận đơn sắc nét, tốc độ cao — tối ưu chi phí cho khối lượng in lớn.
Y Tế & Quản Lý Tài Sản
In tem dược phẩm, mẫu bệnh phẩm, tem tài sản theo GS1 DataMatrix. Chất lượng in ổn định, đáp ứng compliance labeling.
| Mã Sản Phẩm | Thế Hệ | Độ Phân Giải | Tốc Độ | Chiều Dài In | Phù Hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| TSC MX241P Đang Xem | Thế hệ mới | 203 dpi | 18 ips | 1000" (25.4 m) | Tem vận chuyển, mã 1D |
| TSC MX341P | Thế hệ mới | 300 dpi | 14 ips | 450" (11.4 m) | Tem nhỏ, mã 2D |
| TSC MX641P | Thế hệ mới | 600 dpi | 6 ips | 100" (2.5 m) | Điện tử, trang sức, mã 2D |
| TSC MX240P | Thế hệ cũ | 203 dpi | 18 ips | 1000" (25.4 m) | Tem vận chuyển, mã 1D |
| TSC MX340P | Thế hệ cũ | 300 dpi | 14 ips | 450" (11.4 m) | Tem nhỏ, mã 2D |
| TSC MX640P | Thế hệ cũ | 600 dpi | 6 ips | 100" (2.5 m) | Điện tử, trang sức, mã 2D |
| Loại | Chất liệu | Kích thước | Màu sắc |
|---|---|---|---|
| Decal chuyển nhiệt | Decal thường, xé rách | Bế kích thước theo yêu cầu (tối đa 114mm) | Trắng / màu tuỳ chọn |
| Decal nhựa PVC | Decal PP, xé không rách, không thấm nước | Bế kích thước theo yêu cầu | Trắng / màu tuỳ chọn |
| Decal nhiệt | Giấy cảm nhiệt trực tiếp, không cần ribbon | Bế kích thước theo yêu cầu | Trắng / màu tuỳ chọn |
| Ribbon WAX | WAX (sáp) | 40–110mm x 300m / 600m, core 1" | Đen / Vàng / Xanh / Đỏ |
| Ribbon WAX/RESIN | WAX / RESIN (hỗn hợp) | 40–110mm x 300m / 600m, core 1" | Đen / Vàng / Xanh / Đỏ |
| Ribbon RESIN | RESIN (nhựa, chống hóa chất) | 40–110mm x 300m / 600m, core 1" | Đen / Vàng / Xanh / Đỏ |