TSC — MX Series 4-Inch

TSC MX341P

Máy In Mã Vạch Công Nghiệp • 300 DPI • 14 ips

Giá tham khảo :

Liên hệ

Bảo hành chính hãng • Giao hàng toàn quốc

300 DPI 14 ips Die-Cast Kim Loại TSC Sense Care
TSC MX341P máy in mã vạch công nghiệp 300 dpi

Thông Số Kỹ thuật cơ bản

Các Model MX Series

Yêu Cầu Báo Giá ↓ Datasheet

Thông Số Kỹ Thuật

Máy in mã vạch công nghiệp TSC MX341P là máy in mã vạch công nghiệp 4-inch 300 dpi thuộc thế hệ mới MX241P (2025). Tốc độ 14 ips, khung die-cast kim loại, RAM 512MB, ribbon 600m, màn hình cảm ứng màu. Thế hệ mới bổ sung TSC Sense Care (tự phát hiện điểm chết đầu in), cảm biến black-mark top/bottom, Wi-Fi 802.11ac + Bluetooth, quản lý SOTI Connect. So với MX Series khác chỉ khác độ phân giải/tốc độ và thế hệ — cùng nền tảng phần cứng bền bỉ chuẩn industrial.

TSC MX341P — Máy in công nghiệp 4-inch 300 dpi
MX341P
14 ips
300 dpi — 14 ips (356 mm/s) 512MB SDRAM / 512MB Flash + microSD Die-cast kim loại · TSC Sense Care
TSC MX341P — góc nghiêng thân máy TSC MX341P — khoang ribbon và đầu in TSC MX341P — mặt sau cổng kết nối USB/LAN/RS-232

Hiệu Năng In Ấn

Phương thức inTruyền nhiệt (Mực) & Nhiệt trực tiếp
Độ phân giải300 dpi (12 dots/mm)
Tốc độ in tối đa14 ips (356 mm/s)
Chiều rộng in Max4.09" (104 mm)
Chiều dài in Max450" (11430 mm)
Vi xử lý32-bit RISC CPU
Bộ nhớ512 MB SDRAM / 512 MB Flash
Thế hệMX241P Series — thế hệ mới tích hợp TSC Sense Care

Màn Hình & Cấu Trúc

Màn hìnhLCD màu 16-bit 480×272, cảm ứng điện trở, có đèn nền + 6 nút
Cấu trúc cơ khíCơ cấu in & khung die-cast kim loại, nắp nhôm có cửa quan sát media lớn
Kích thước / Trọng lượng300 × 393 × 510 mm · 18 kg
Đồng hồ thời gian thựcRTC tích hợp tiêu chuẩn

Kết Nối & Cảm Biến

Cổng chuẩnRS-232, USB 2.0, Ethernet 10/100, USB Host ×2 (mặt trước), Centronics
Kết nối không dâyBluetooth MFi 5.0 (factory option); Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + Bluetooth 4.2 combo (user option)
Ngôn ngữ inTSPL-EZD (tương thích EPL/ZPL/ZPL II/DPL)
Cảm biếnGap transmissive, black-mark reflective (chuyển đổi top/bottom, chỉnh được), ribbon end, head open, ribbon encoder, media capacity
Giám sát đầu inTSC Sense Care — tự quét & phát hiện điểm chết đầu in ngay khi in
Quản lý từ xaTSC Console, SOTI Connect (qua Ethernet/Wi-Fi)

Vật Tư In

Khổ mediaRộng 20–114 mm (0.78"–4.49"), dày 0.076–0.305 mm
Cuộn nhãnMax OD 8" (203.2mm), lõi 3" (76.2mm)
RibbonDài tối đa 600m, OD 90mm, core 1", rộng 25.4 – 114.3 mm (1"–4.5")
Loại mediaContinuous, Die-cut, Black mark, Fan-fold, Notch, Perforated, Tag
Chiều dài nhãn3 mm – 11430 mm

Mã Vạch Hỗ Trợ

1D BarcodeCode 39/93/128, UPC-A/E, EAN-8/13, EAN-128, Codabar, Interleaved 2of5, MSI, PLESSEY, POSTNET, GS1 DataBar, Code 11, China Post...
2D BarcodeQR Code, PDF-417, DataMatrix, MaxiCode, Aztec

Môi Trường & Bảo Hành

Nhiệt độ hoạt động0°C – 40°C, độ ẩm 25–85% (lưu kho -40–60°C)
Nguồn điệnAuto-switching AC 100–240V, 50/60Hz, tổng 243W
Bảo hànhMáy 24 tháng · Đầu in 25km/12 tháng · Platen 50km/12 tháng
Tùy chọnInternal rewinding kit, Peel-off, Guillotine cutter (thường & heavy-duty), GPIO+Parallel, KP-200 Plus keyboard
Phần mềm & DriverTSC Console, BarTender, NiceLabel, DiagTool · Seagull driver (Windows/Linux/macOS)

TSC MX341P | TSC Sense Care

TSC MX341P — Chi tiết

In Nhanh 14 ips

300 dpi đạt 14 ips (356 mm/s) — thuộc nhóm máy in công nghiệp 4-inch nhanh nhất, đáp ứng in khối lượng lớn liên tục.

Die-Cast Kim Loại

Cơ cấu in & khung đúc kim loại, nắp nhôm cửa quan sát lớn — bền bỉ chuẩn industrial cho in 24/7, trọng lượng 18kg vững chãi.

512MB + Ribbon 600m

RAM 512MB + Flash 512MB + microSD 32GB xử lý batch job lớn; ribbon 600m và cuộn media OD 8" giảm tần suất thay vật tư.

TSC Sense Care + SOTI

Tự quét & phát hiện điểm chết đầu in ngay khi in, cảm biến black-mark top/bottom, quản lý từ xa qua TSC Console/SOTI Connect — giảm downtime sản xuất.

Ứng Dụng Thực Tế

01

Kho Vận & Logistics

In tem vận chuyển, tem phân phối, nhãn pallet khối lượng lớn liên tục với tốc độ 14 ips. TSPL auto-switch thay thế máy in cũ không cần đổi phần mềm.

02

Sản Xuất & WIP

In tem đóng gói, tem nhận hàng, tem WIP và truy xuất nguồn gốc. Khung die-cast kim loại chịu rung động máy, vận hành ổn định trong xưởng.

03

Tem Nhỏ & Mã 2D

MX341P (300 dpi) in tem nhỏ, chữ và mã 2D (QR, DataMatrix) độ nét cao — phù hợp tem linh kiện, dược phẩm, sản phẩm tiêu dùng.

04

Y Tế & Quản Lý Tài Sản

In tem dược phẩm, mẫu bệnh phẩm, tem tài sản theo GS1 DataMatrix. Chất lượng in ổn định, đáp ứng compliance labeling.

So Sánh Các Model MX Series

Mã Sản PhẩmThế HệĐộ Phân GiảiTốc ĐộChiều Dài InPhù Hợp
TSC MX241PThế hệ mới203 dpi18 ips1000" (25.4 m)Tem vận chuyển, mã 1D
TSC MX341P Đang XemThế hệ mới300 dpi14 ips450" (11.4 m)Tem nhỏ, mã 2D
TSC MX641PThế hệ mới600 dpi6 ips100" (2.5 m)Điện tử, trang sức, mã 2D
TSC MX240PThế hệ cũ203 dpi18 ips1000" (25.4 m)Tem vận chuyển, mã 1D
TSC MX340PThế hệ cũ300 dpi14 ips450" (11.4 m)Tem nhỏ, mã 2D
TSC MX640PThế hệ cũ600 dpi6 ips100" (2.5 m)Điện tử, trang sức, mã 2D

Danh Sách Nguyên vật liệu

LoạiChất liệuKích thướcMàu sắc
Decal chuyển nhiệtDecal thường, xé ráchBế kích thước theo yêu cầu (tối đa 114mm)Trắng / màu tuỳ chọn
Decal nhựa PVCDecal PP, xé không rách, không thấm nướcBế kích thước theo yêu cầuTrắng / màu tuỳ chọn
Decal nhiệtGiấy cảm nhiệt trực tiếp, không cần ribbonBế kích thước theo yêu cầuTrắng / màu tuỳ chọn
Ribbon WAXWAX (sáp)40–110mm x 300m / 600m, core 1"Đen / Vàng / Xanh / Đỏ
Ribbon WAX/RESINWAX / RESIN (hỗn hợp)40–110mm x 300m / 600m, core 1"Đen / Vàng / Xanh / Đỏ
Ribbon RESINRESIN (nhựa, chống hóa chất)40–110mm x 300m / 600m, core 1"Đen / Vàng / Xanh / Đỏ

Hướng Dẫn Lắp Đặt máy in TSC MX341P