TSC MX340P — Máy in mã vạch công nghiệp 4-inch thế hệ trước độ phân giải 300 dpi, tốc độ in tới 14 ips (356 mm/s), khung die-cast kim loại, bộ nhớ 512MB SDRAM / 512MB Flash + microSD, ribbon 600m, màn hình cảm ứng màu. Kết nối USB / LAN / RS-232 / Centronics, ngôn ngữ TSPL-EZ. Công nghệ Thermal Smart Control, đạt chuẩn ENERGY STAR.
TSC — MX Series 4-Inch
Máy In Mã Vạch Công Nghiệp • 300 DPI • 14 ips
Giá tham khảo :
Liên hệ
Bảo hành chính hãng • Giao hàng toàn quốc
Thông Số Kỹ thuật cơ bản
Các Model MX Series
Yêu Cầu Báo Giá ↓ DatasheetMáy in mã vạch công nghiệp TSC MX340P là máy in mã vạch công nghiệp 4-inch 300 dpi thuộc thế hệ trước MX240P (2020). Tốc độ 14 ips, khung die-cast kim loại, RAM 512MB, ribbon 600m, màn hình cảm ứng màu. Thế hệ này dùng Thermal Smart Control, Wi-Fi 802.11n + Bluetooth 4.0, đạt chuẩn ENERGY STAR tiết kiệm điện. So với MX Series khác chỉ khác độ phân giải/tốc độ và thế hệ — cùng nền tảng phần cứng bền bỉ chuẩn industrial.
Hiệu Năng In Ấn
Màn Hình & Cấu Trúc
Kết Nối & Cảm Biến
Vật Tư In
Mã Vạch Hỗ Trợ
Môi Trường & Bảo Hành
In Nhanh 14 ips
300 dpi đạt 14 ips (356 mm/s) — thuộc nhóm máy in công nghiệp 4-inch nhanh nhất, đáp ứng in khối lượng lớn liên tục.
Die-Cast Kim Loại
Cơ cấu in & khung đúc kim loại, nắp nhôm cửa quan sát lớn — bền bỉ chuẩn industrial cho in 24/7, trọng lượng 18kg vững chãi.
512MB + Ribbon 600m
RAM 512MB + Flash 512MB + microSD 32GB xử lý batch job lớn; ribbon 600m và cuộn media OD 8" giảm tần suất thay vật tư.
Thermal Smart Control
Công nghệ in Thermal Smart Control cho bản in barcode sạch nét, ổn định; tự nhận độ phân giải đầu in (Auto TPH), đạt chuẩn ENERGY STAR tiết kiệm điện.
Kho Vận & Logistics
In tem vận chuyển, tem phân phối, nhãn pallet khối lượng lớn liên tục với tốc độ 14 ips. TSPL auto-switch thay thế máy in cũ không cần đổi phần mềm.
Sản Xuất & WIP
In tem đóng gói, tem nhận hàng, tem WIP và truy xuất nguồn gốc. Khung die-cast kim loại chịu rung động máy, vận hành ổn định trong xưởng.
Tem Nhỏ & Mã 2D
MX340P (300 dpi) in tem nhỏ, chữ và mã 2D (QR, DataMatrix) độ nét cao — phù hợp tem linh kiện, dược phẩm, sản phẩm tiêu dùng.
Y Tế & Quản Lý Tài Sản
In tem dược phẩm, mẫu bệnh phẩm, tem tài sản theo GS1 DataMatrix. Chất lượng in ổn định, đáp ứng compliance labeling.
| Mã Sản Phẩm | Độ Phân Giải | Tốc Độ | Chiều Dài In | Phù Hợp |
|---|---|---|---|---|
| TSC MX241P | 203 dpi | 18 ips | 1000" (25.4 m) | Tem vận chuyển, mã 1D |
| TSC MX341P | 300 dpi | 14 ips | 450" (11.4 m) | Tem nhỏ, mã 2D |
| TSC MX641P | 600 dpi | 6 ips | 100" (2.5 m) | Điện tử, trang sức, mã 2D |
| TSC MX240P | 203 dpi | 18 ips | 1000" (25.4 m) | Tem vận chuyển, mã 1D |
| TSC MX340P Đang Xem | 300 dpi | 14 ips | 450" (11.4 m) | Tem nhỏ, mã 2D |
| TSC MX640P | 600 dpi | 6 ips | 100" (2.5 m) | Điện tử, trang sức, mã 2D |
| Loại | Chất liệu | Kích thước | Màu sắc |
|---|---|---|---|
| Decal chuyển nhiệt | Decal thường, xé rách | Bế kích thước theo yêu cầu (tối đa 114mm) | Trắng / màu tuỳ chọn |
| Decal nhựa PVC | Decal PP, xé không rách, không thấm nước | Bế kích thước theo yêu cầu | Trắng / màu tuỳ chọn |
| Decal nhiệt | Giấy cảm nhiệt trực tiếp, không cần ribbon | Bế kích thước theo yêu cầu | Trắng / màu tuỳ chọn |
| Ribbon WAX | WAX (sáp) | 40–110mm x 300m / 600m, core 1" | Đen / Vàng / Xanh / Đỏ |
| Ribbon WAX/RESIN | WAX / RESIN (hỗn hợp) | 40–110mm x 300m / 600m, core 1" | Đen / Vàng / Xanh / Đỏ |
| Ribbon RESIN | RESIN (nhựa, chống hóa chất) | 40–110mm x 300m / 600m, core 1" | Đen / Vàng / Xanh / Đỏ |