TSC — MH Series

TSC MH241P

Máy In Mã Vạch Công Nghiệp • 203 DPI • Cảm ứng + Peeler

Giá tham khảo :

Liên hệ

Bảo hành chính hãng • Giao hàng toàn quốc

203 DPI USB, Serial, LAN, Parallel Die-Cast Kim Loại Touch + Peeler
TSC MH241P máy in mã vạch công nghiệp performance 203 dpi

Thông Số Kỹ thuật cơ bản

Phiên Bản MH Series

Yêu Cầu Báo Giá ↓ Datasheet

Thông Số Kỹ Thuật

Máy in mã vạch công nghiệp TSC MH241P là máy in công nghiệp Performance 203 dpi thuộc dòng MH Series của TSC Auto ID — tốc độ 14 ips, cơ cấu in & đế die-cast kim loại bền bỉ, bộ nhớ 256MB/512MB + microSD, ribbon 600m, TPH Care Mechanism giám sát đầu in. TSPL-EZD auto-switch giúp thay thế fleet máy in cũ mà không cần đổi phần mềm.

TSC MH241P — Máy in công nghiệp performance 203 dpi
MH241P
14 ips
203 dpi — 14 ips (356 mm/s) 256MB SDRAM / 512MB Flash + microSD Die-cast kim loại · TPH Care
TSC MH Series — góc nghiêng die-cast kim loại TSC MH Series — mặt sau cổng USB/LAN/RS-232/Parallel/GPIO TSC MH Series — khoang ribbon 600m và đầu in

Hiệu Năng In Ấn

Phương thức inTruyền nhiệt (Mực) & Nhiệt trực tiếp
Độ phân giải203 dpi (8 dots/mm)
Tốc độ in tối đa14 ips (356 mm/s)
Chiều rộng in Max4.09" (104 mm)
Chiều dài in Max1000" (25400 mm)
Bộ nhớ256 MB SDRAM / 512 MB Flash — khe microSD đến 32 GB
Chiều dài nhãn tối thiểu0.2" (5 mm)

Màn Hình & Cơ Khí

Màn hìnhLCD màu cảm ứng (touchscreen) + bộ peeler bóc nhãn
Cấu trúc cơ khíCơ cấu in & đế die-cast kim loại, nắp gập kim loại có cửa quan sát media

Kết Nối & Cảm Biến

Cổng chuẩnUSB 2.0, USB Host, RS-232, Ethernet 10/100, Parallel, GPIO
Kết nối không dâyBluetooth MFi + Wi-Fi (tùy chọn)
Ngôn ngữ inTSPL-EZD với auto-switch emulation (EPL/ZPL/DPL)
Cảm biếnTransmissive (gap) + Reflective (black-mark) di chuyển được + media-near-end

Giám Sát & Quản Lý

TPH Care MechanismGiám sát sức khỏe đầu in theo thời gian thực, cảnh báo bảo trì chủ động
Quản lý fleetTSC Console, SOTI Connect
Thay thế tool-freeĐầu in & trục platen tháo lắp không cần dụng cụ

Vật Tư In

Khổ mediaRộng 20–114 mm (0.79"–4.5")
Cuộn nhãnMax OD 8" (203.2mm), core 1"–3" ID
RibbonDài tối đa 600m, rộng 25.4–114.3 mm
Loại mediaContinuous, die-cut, black-mark, fan-fold, notch, perforated, tag, care label

Mã Vạch Hỗ Trợ

1D BarcodeCode 39/93/128, UPC-A/E, EAN-8/13, Codabar, ITF, MSI, GS1-128...
2D BarcodeQR Code, PDF417, DataMatrix, MaxiCode, Aztec, GS1 DataMatrix

Tùy Chọn & Phần Mềm

Tùy chọn lắp thêmGuillotine cutter (thường & heavy-duty), Care label cutter, Peel-off kit, Internal rewinder, Wi-Fi module
Nguồn điệnAuto-switching 100–240VAC, 50/60Hz
DriverWindows 10/11, Server, Linux, macOS · Seagull driver
Xuất xứTaiwan

MH241P — In 14 ips
& 203 DPI + Internal Rewinder

TSC MH241P — Chi tiết

Die-Cast Kim Loại

Cơ cấu in và đế đúc kim loại, nắp gập kim loại có cửa quan sát media — bền bỉ chuẩn industrial cho dây chuyền in 24/7.

In 14 ips + 512MB Flash

203 dpi đạt 14 ips (356 mm/s). Flash 512MB + microSD đến 32GB lưu font, template, đồ họa cho batch job lớn.

Bộ Peeler Bóc Nhãn

Bản Premium bóc nhãn tự động khỏi đế giấy kèm cảm biến lấy nhãn — tối ưu dán nhãn bán tự động, tăng năng suất ở trạm đóng gói.

TPH Care Mechanism

Tự giám sát sức khỏe đầu in theo thời gian thực qua TSC Console/SOTI — cảnh báo trước khi hỏng, giảm downtime.

Ứng Dụng Thực Tế

01

Kho Vận & Fulfillment

In tem vận chuyển GS1-128, nhãn pallet liên tục 24/7 với tốc độ 14 ips. Auto-switch TSPL/ZPL/EPL thay thế fleet cũ không cần đổi phần mềm.

02

Sản Xuất & WIP

In tem sản phẩm, WIP, tem truy xuất nguồn gốc. Cơ cấu die-cast kim loại chịu rung động máy. GPIO/Parallel tích hợp dây chuyền tự động.

03

Đóng Gói & Dán Nhãn

Bộ peeler bóc nhãn tự động giúp công nhân lấy nhãn dán nhanh tại trạm đóng gói, giảm thao tác và tăng năng suất.

04

Y Tế & Dược Phẩm

In tem mẫu bệnh phẩm, vỉ thuốc theo GS1 DataMatrix sắc nét. TPH Care giám sát đầu in đảm bảo chất lượng in ổn định.

So Sánh Phiên Bản TSC MH Series

Mã Sản PhẩmĐộ Phân GiảiTốc ĐộMàn HìnhPeelerBộ Nhớ
TSC MH241203 dpi14 ipsLCD màu + phím256MB/512MB
TSC MH241T203 dpi14 ipsLCD cảm ứng256MB/512MB
TSC MH241P Đang Xem203 dpi14 ipsLCD cảm ứng + peeler256MB/512MB
TSC MH341300 dpi12 ipsLCD màu + phím256MB/512MB
TSC MH341T300 dpi12 ipsLCD cảm ứng256MB/512MB
TSC MH341P300 dpi12 ipsLCD cảm ứng + peeler256MB/512MB
TSC MH641600 dpi6 ipsLCD màu + phím256MB/512MB
TSC MH641T600 dpi6 ipsLCD cảm ứng256MB/512MB
TSC MH641P600 dpi6 ipsLCD cảm ứng + peeler256MB/512MB
TSC MH340300 dpi12 ipsLCD màu + phím256MB/512MB
TSC MH340T300 dpi12 ipsLCD cảm ứng256MB/512MB

Danh Sách Nguyên vật liệu

LoạiChất liệuKích thướcMàu sắc
Decal chuyển nhiệtDecal thường, xé ráchBế kích thước theo yêu cầu (tối đa 114mm)Trắng / màu tuỳ chọn
Decal nhựa PVCDecal PP, xé không rách, không thấm nướcBế kích thước theo yêu cầuTrắng / màu tuỳ chọn
Decal nhiệtGiấy cảm nhiệt trực tiếp, không cần ribbonBế kích thước theo yêu cầuTrắng / màu tuỳ chọn
Care labelNhãn vải (care label) cho ngành may mặcBế theo yêu cầuTrắng / màu tuỳ chọn
Ribbon WAXWAX (sáp)40–110mm x 300m; x 600m, core 1"Đen / Vàng / Xanh / Đỏ
Ribbon WAX/RESINWAX / RESIN (hỗn hợp)40–110mm x 300m; x 600m, core 1"Đen / Vàng / Xanh / Đỏ
Ribbon RESINRESIN (nhựa, chống hóa chất)40–110mm x 300m; x 600m, core 1"Đen / Vàng / Xanh / Đỏ