Zebra ZD600 Series — Dòng máy in mã vạch desktop PREMIUM gồm ZD621 (khổ 4"), ZD611 (khổ 2"), phiên bản RFID UHF ZD621R/ZD611R và Healthcare ZD621-HC/ZD611-HC. Độ phân giải 203/300 DPI, tốc độ in tới 8 ips (203 mm/s), màn hình LCD 3.5" cảm ứng màu (chuẩn), bộ nhớ 256MB Flash / 512MB RAM, Gigabit Ethernet + Bluetooth 4.1 LE chuẩn, RTC chuẩn, tùy chọn Wi-Fi 802.11ac / Locking Door. Link-OS + Print DNA. Kế nhiệm GK420/GX420/GT820 cho bệnh viện, bán lẻ cao cấp, logistics compliance, RFID asset tracking.
Zebra — ZD600 Series (Desktop Premium)
Máy In Desktop PREMIUM : • ZD621 / ZD611 / ZD621R / ZD611R / ZD621-HC / ZD611-HC
Giá tham khảo :
Liên hệ
Bảo hành chính hãng • Giao hàng toàn quốc
Thông Số Kỹ thuật cơ bản
Phiên Bản
Zebra ZD600 Series là dòng máy in mã vạch desktop cao cấp nhất của Zebra Technologies. ZD621 khổ 4", ZD611 khổ 2", cùng các phiên bản RFID UHF (ZD621R/ZD611R), Healthcare kháng khuẩn (ZD621-HC/ZD611-HC) và Linerless, đều dùng cấu trúc ClamShell OpenAccess™, printhead dễ thay, bộ nhớ 256MB Flash / 512MB RAM, LCD 3.5" cảm ứng màu (chuẩn trên ZD621), Gigabit Ethernet và Bluetooth 4.1 LE chuẩn. Hỗ trợ toàn diện Link-OS Multiplatform và Print DNA — chuẩn enterprise cho bệnh viện, bán lẻ cao cấp, logistics compliance.
Hiệu Năng In Ấn
Màn Hình & Điều Khiển
Kết Nối & Cảm Biến
Vật Tư In
Phiên Bản RFID (ZD621R / ZD611R)
Phiên Bản Healthcare (ZD621-HC / ZD611-HC)
Mã Vạch Hỗ Trợ
Cơ Học & Môi Trường
Phần Mềm & Driver
LCD 3.5" Cảm Ứng Màu (Chuẩn)
ZD621 trang bị LCD cảm ứng màu 3.5" tiếng Việt là CHUẨN (ZD421 chỉ option LCD 2.3"). Vận hành trực tiếp trên máy, cấu hình SmartCal, thay label mà không cần PC.
ClamShell OpenAccess™ + Printhead 50km
Thiết kế mở nắp 2-bên dễ nạp giấy/ribbon. Printhead thin-film E3™ tuổi thọ ≥50 km, thay không dùng tool. Cảm biến dual movable tự SmartCal khi đóng nắp.
Gigabit LAN + BT 4.1 LE (Chuẩn)
Kết nối mạng chuẩn — Gigabit Ethernet (10/100/1000), Bluetooth 4.1 LE, USB Host, Serial RS-232 đều là CHUẨN. RTC Real-Time Clock chuẩn cho timestamp audit log.
RFID UHF Gen 2 V2 + Healthcare
ZD621R/ZD611R tích hợp RFID Adaptive Encoding >200 inlay Zebra Validated. Bản ZD621-HC/ZD611-HC nhựa kháng khuẩn EN 1276, sealed seams, IEC 60601-1-2 EMC y tế.
Y Tế & Bệnh Viện
ZD621-HC / ZD611-HC in tem ống nghiệm, vòng đeo tay bệnh nhân, nhãn vỉ thuốc theo GS1 DataMatrix, FDA UDI. Vỏ nhựa kháng khuẩn EN 1276, sealed seams, IEC 60601-1-2. PrintSecure bảo mật HIPAA. LCD cảm ứng tiếng Việt giúp y tá thao tác nhanh.
Bán Lẻ & POS Cao Cấp
ZD621 in tem giá, mã vạch sản phẩm, nhãn khuyến mại tốc độ 8 ips. LCD cảm ứng cấu hình nhanh tại quầy. ZD611 tiết kiệm không gian quầy nhỏ. Gigabit LAN sẵn sàng cho retail enterprise. Hỗ trợ BarTender, NiceLabel.
RFID Asset Tracking
ZD621R/ZD611R encode UHF Gen 2 V2 cho IT asset, retail apparel, jewelry tag, pallet compliance, pharma DSCSA serialization. Adaptive Encoding tự nhận inlay. Zebra Validated Media list. Error Detection tự động VOID tem hỏng.
Logistics & Văn Phòng
In tem vận chuyển GS1-128, nhãn hàng hóa UPS/FedEx/DHL, nhãn kiểm kho compliance. Gigabit LAN cho enterprise network, RTC timestamp audit. ZD611 nhỏ gọn cho văn phòng in nhãn thư mục, asset tag, name tag.
| Mã Sản Phẩm | Công Nghệ | Độ Phân Giải | Tốc Độ | Khổ Rộng | RJ45/LAN | Màn Hình |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Zebra ZD621 203 Bán Chạy | DT / TT | 203 dpi | 8 ips | Max 108mm | Gigabit + BT 4.1 LE | LCD 3.5" cảm ứng |
| Zebra ZD621 300 Hi-Res | DT / TT | 300 dpi | 6 ips | Max 108mm | Gigabit + BT 4.1 LE | LCD 3.5" cảm ứng |
| Zebra ZD611 203 Khổ 2" | DT / TT | 203 dpi | 8 ips | Max 56mm | Gigabit + BT 4.1 LE | 5-nút + Web UI |
| Zebra ZD611 300 Tem Nhỏ | DT / TT | 300 dpi | 5 ips | Max 56mm | Gigabit + BT 4.1 LE | 5-nút + Web UI |
| ZD621R RFID RFID UHF 4" | DT / TT | 203/300 dpi | 8 ips | Max 108mm | Gigabit + BT 4.1 LE | LCD 3.5" cảm ứng |
| ZD611R RFID RFID UHF 2" | DT / TT | 203/300 dpi | 8 ips | Max 56mm | Gigabit + BT 4.1 LE | 5-nút + Web UI |
| ZD621-HC Healthcare | DT / TT | 203/300 dpi | 8 ips | Max 108mm | Gigabit + BT 4.1 LE | LCD 3.5" cảm ứng |
| ZD611-HC Healthcare 2" | DT / TT | 203/300 dpi | 8 ips | Max 56mm | Gigabit + BT 4.1 LE | 5-nút + Web UI |
| Loại | Chất liệu | Kích thước | Màu sắc |
|---|---|---|---|
| Decal chuyển nhiệt | Decal thường, xé rách | Bế kích thước theo yêu cầu (tối đa 118mm cho ZD621, 60mm cho ZD611) | Trắng / màu tuỳ chọn |
| Decal nhựa PVC | Decal PP/PET, xé không rách, chống nước | Bế kích thước theo yêu cầu | Trắng / màu tuỳ chọn |
| Decal nhiệt | Giấy cảm nhiệt trực tiếp, không cần ribbon | Bế kích thước theo yêu cầu | Trắng / màu tuỳ chọn |
| Decal Wristband Y Tế | Z-Band Direct/Fun/Ultra Soft, kháng khuẩn, chống nước | 25×279mm (người lớn), 25×178mm (trẻ em) | Trắng / Hồng / Xanh / Vàng |
| Decal ống nghiệm | Polypropylene chịu lạnh -80°C, chịu cồn IPA | 25×51mm, 38×19mm (min cho ZD611) | Trắng / trong suốt |
| RFID Inlay UHF | Zebra Validated — Gen 2 V2, retail apparel, IT asset | Size theo tag (25×25, 50×50, 75×15mm...) | Trắng mờ / trong suốt |
| Ribbon WAX | WAX | 60/110mm × 74/300m | Đen / Vàng / Xanh / Đỏ |
| Ribbon WAX/RESIN | WAX / RESIN | 60/110mm × 74/300m | Đen / Vàng / Xanh / Đỏ |
| Ribbon RESIN | RESIN — chịu cồn, chịu nhiệt | 60/110mm × 74/300m | Đen / Trắng / Bạc |