TSC TX610 là máy in tem nhãn để bàn khổ 4 inch thuộc dòng TX Series, in được cả chuyển nhiệt và nhiệt trực tiếp ở 600 dpi với tốc độ tối đa 4 ips (102 mm/s) và khổ in 106 mm (4.17"). Máy có thân vỏ clamshell hai lớp cùng bản lề ADF và mô-tơ hybrid cấp công nghiệp, bộ nhớ 128 MB Flash và 128 MB SDRAM, cổng Ethernet 10/100 tích hợp và dùng cuộn ribbon 300 m lõi 1 inch nên ít phải thay giữa ca. Đây là bản độ phân giải cao nhất dòng TX trong ba model TX — dùng cho tem trang sức, tem linh kiện điện tử, mã datamatrix siêu nhỏ, quản lý tập trung qua TSC Console hoặc SOTI Connect khi triển khai nhiều máy.
TSC — TX Series (4-inch Performance Desktop)
Máy In Tem Nhãn Để Bàn 4-inch • 600 dpi • 4 ips • Ethernet · Ribbon 300m
Giá tham khảo :
Liên hệ
Bảo hành chính hãng • Giao hàng toàn quốc
Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
Các Model Cùng TX Series
Yêu Cầu Báo Giá ↓ Tải Datasheet (PDF)máy in mã vạch TSC TX610 là bản 600 dpi của TSC TX Series — dòng máy in để bàn 4 inch hiệu năng cao. Ba model TX210, TX310 và TX610 dùng chung một thân vỏ và cùng bộ cổng kết nối, chỉ khác nhau ở đầu in: độ phân giải càng cao thì tốc độ càng giảm và chiều dài in liền mạch tối đa càng ngắn. TX610 cho 600 dpi ở 4 ips, khổ in 106 mm (4.17"), in liền mạch tối đa 2,54 m (100"). Xem thêm tại Gia Minh Phạm hoặc so sánh toàn bộ dòng ở catalogue máy in mã vạch.
Ribbon 300 m Lõi 1 inch
Cuộn ribbon dài gần gấp ba loại 110 m lõi 0.5 inch thường gặp ở máy để bàn phổ thông. Ít phải dừng máy thay ribbon giữa ca, và chi phí trên mỗi mét mực rẻ hơn.
Ethernet 10/100 Có Sẵn
Cổng LAN là trang bị chuẩn chứ không phải tuỳ chọn — đặt một máy in phục vụ nhiều máy trạm, cấu hình IP tĩnh và quản lý tập trung qua TSC Console hoặc SOTI Connect.
Thân Vỏ Hai Lớp & Mô-tơ Hybrid
Kết cấu double-wall cùng bản lề ADF và mô-tơ hybrid cấp công nghiệp giữ đường đi của tem ổn định — tem không lệch dần sau vài nghìn nhãn như máy vỏ mỏng.
TPH Care & Chỉnh Heat Line
Máy tự quét đầu in phát hiện điểm chết theo thời gian thực, báo trước khi tem in ra bị sọc trắng. Cơ cấu chỉnh heat line bù cho các loại decal dày mỏng khác nhau.
Sản Xuất — Tem Sản Phẩm & Tem Tuân Thủ
In tem định danh sản phẩm, tem tuân thủ và tem kiểm kê ngay tại chuyền. Ở 600 dpi, TX610 in được cả mã DataMatrix cỡ vài milimét trên linh kiện nhỏ. Ribbon 300 m giúp chuyền không phải dừng thay mực giữa ca.
Logistics — Tem Vận Đơn & Tem Nhận Hàng
Cắm Ethernet đặt máy ở khu đóng gói, mọi trạm soạn hàng cùng gửi lệnh in về một máy. Khổ in 106 mm (4.17") đủ cho tem vận đơn khổ 4 inch tiêu chuẩn của các hãng chuyển phát.
Y Tế — Tem Mẫu Bệnh Phẩm & Tem Thuốc
In tem ống nghiệm, tem nhà thuốc và tem theo dõi bệnh nhân. Tem y tế thường nhỏ mà dày đặc thông tin nên độ phân giải là yếu tố quyết định — TX610 cho 600 dpi.
In Độc Lập Không Cần Máy Tính
Cổng USB host cắm thẳng máy quét mã vạch hoặc bàn phím KP-200 Plus: nhân viên quét mã là máy in ra tem theo template lưu sẵn trong 128 MB Flash hoặc thẻ microSD, không cần bật máy tính.
| Model | Độ Phân Giải | Tốc Độ In | Khổ In Tối Đa | Dài In Liền Mạch | Màn Hình |
|---|---|---|---|---|---|
| TSC TX210 TX Series | 203 dpi | 8 ips (203 mm/s) | 108 mm (4.25") | 25,4 m (1000") | LED hoặc LCD màu 3.5" |
| TSC TX310 TX Series | 300 dpi | 6 ips (152 mm/s) | 106 mm (4.17") | 11,43 m (450") | LED hoặc LCD màu 3.5" |
| TSC TX610 Đang xem | 600 dpi | 4 ips (102 mm/s) | 106 mm (4.17") | 2,54 m (100") | Chỉ LCD màu 3.5" |
Đối chiếu với danh sách của hãng: thân máy, bộ nguồn ngoài universal kèm dây nguồn, cáp USB, đĩa phần mềm thiết kế tem cho Windows và hướng dẫn nhanh. Đặt máy trên mặt phẳng khô thoáng. Dải nhiệt độ hoạt động của TX610 là 5–40°C, độ ẩm 25–85% không ngưng tụ — tránh đặt sát cửa kho lạnh hoặc nơi hơi nước ngưng tụ.
Mở nắp clamshell, lắp cuộn ribbon 300 m lõi 1 inch vào trục cấp, quấn đầu ribbon sang trục thu với mặt mực quay ra ngoài (ink coated outside). Đặt cuộn tem đường kính tối đa 127 mm vào khoang media — giá đỡ tự căn giữa nhận cả lõi 1 inch và 1,5 inch. Kéo tem qua đầu in, căn hai thanh dẫn sát mép rồi đóng nắp. Cơ cấu giữ ribbon chống tuột giúp ribbon không bị cuốn ngược khi bạn mở nắp giữa chừng.
Bấm giữ nút Feed để máy chạy vài tem và tự nhận khoảng cách giữa các tem. Nếu tem dùng vạch đen định vị thay vì khe hở, vào TSC Console hoặc DiagTool chọn cảm biến black-mark rồi chạy Sensor Calibration — cảm biến black-mark trên dòng TX chỉnh được vị trí nên hợp cả tem có vạch lệch mép. Bỏ qua bước này là tem sẽ in lệch đầu.
Tải Seagull driver cho TSC và cài trước khi cắm cáp. Dùng USB thì cắm là nhận. Dùng mạng thì cấu hình IP tĩnh trong TSC Console rồi thêm cổng in TCP/IP trên từng máy trạm. Máy còn có cổng USB host để cắm thẳng máy quét hoặc bàn phím KP-200 Plus, và khe microSD tới 32 GB để lưu template và font.
Dùng BarTender hoặc NiceLabel tạo mẫu đúng kích thước thật. In thử rồi chỉnh darkness: in nhạt làm mã mờ, in quá đậm làm nét dính nhau và mã 2D khó đọc. Ở 600 dpi, cơ cấu chỉnh heat line của dòng TX giúp bù cho các loại decal dày mỏng khác nhau — chỉnh heat line thay vì tăng nhiệt quá tay.
Dùng tính năng TPH Care tự chẩn đoán để máy quét và phát hiện điểm chết trên đầu in theo thời gian thực. Chạy thử một lô tem thật, quét kiểm tra bằng chính máy quét sẽ dùng. Ghi lại số km đã in để theo dõi hạn bảo hành đầu in 25 km.
Máy in tốt tới đâu mà ghép sai cặp decal với ribbon thì tem vẫn bay chữ sau vài tháng. Ba việc cần chốt trước khi chạy lô thật.
Decal giấy đi với ribbon wax; decal nhựa PVC hoặc PET bắt buộc dùng ribbon resin. Dùng lệch cặp là nguyên nhân phổ biến nhất khiến chữ cào là bong. Nếu in nhiệt trực tiếp trên decal cảm nhiệt thì bỏ ribbon hoàn toàn.
TSC TX610 nhận ribbon khổ 40–110 mm. Chọn ribbon rộng hơn tem mỗi bên 2–5 mm. Nếu ribbon hẹp hơn tem, mép tem cọ trực tiếp vào đầu in gây mòn đầu in và tạo vệt xước dọc — đây là lỗi làm hỏng đầu in nhanh nhất.
Lấy chiều dài cuộn chia cho tổng chiều cao tem cộng khe hở giữa hai tem. Với cuộn 300 m của dòng TX in tem cao 5 cm khe hở 3 mm, bạn được khoảng 5.600 tem mỗi cuộn — con số này giúp ước lượng lượng ribbon cần đặt theo sản lượng tháng.
In thử một tem, dán lên đúng bề mặt sẽ dùng rồi quét bằng chính chiếc máy quét sẽ dùng ở khoảng cách làm việc thật. Quét bằng điện thoại rồi kết luận là sai, vì camera điện thoại tự lấy nét và bù sáng nên dễ dãi hơn máy quét công nghiệp nhiều.
Xem hướng dẫn chi tiết kèm hình trên Blog kỹ thuật: cách tải và cài driver máy in tem nhãn, hướng dẫn sử dụng máy in tem nhãn nhiệt và chọn đúng loại ribbon wax / wax-resin / resin.
Giá TSC TX610 thay đổi theo cấu hình cụ thể: chọn bản màn hình LED hay bản LCD màu 3.5 inch, có lắp thêm dao cắt guillotine hoặc module peel-off không, có module Wi-Fi 802.11ac kèm Bluetooth 4.2 không, và số lượng đặt mua. Vì vậy chúng tôi không niêm yết một mức giá cố định cho mọi trường hợp. Để biết chính xác, vui lòng liên hệ hotline 0988.937.913 để được báo giá theo đúng cấu hình bạn cần.
Tem phụ cần đủ các mục theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP: tên hàng, xuất xứ, tên và địa chỉ đơn vị chịu trách nhiệm, cùng thông tin bắt buộc theo nhóm hàng. Thiết kế mẫu trong BarTender hoặc NiceLabel với đúng khổ decal, để cỡ chữ tối thiểu 1,2 mm chiều cao chữ thường. Ở 600 dpi máy in được cỡ chữ đó rõ nét. Nối trường dữ liệu tới file Excel danh mục hàng để in hàng loạt thay vì sửa tay từng mẫu, rồi in thử một tem dán lên đúng bao bì thật để kiểm tra độ bám và độ tương phản trước khi chạy cả lô.
Ba việc phải làm. Một là chọn đúng độ phân giải: mã càng nhỏ càng cần dpi cao, TX610 ở 600 dpi cho vạch mảnh nhất khoảng 0.042 mm mỗi chấm. Hai là chừa đủ vùng trắng hai bên mã — Code 128 cần tối thiểu 10 lần bề rộng vạch mảnh nhất mỗi bên, mã QR cần 4 ô. Ba là chỉnh độ đậm (darkness) vừa phải: in nhạt làm vạch đứt nét, in quá đậm làm vạch dính vào nhau và mã 2D bị bít. Sau khi chỉnh xong, luôn kiểm tra bằng chính máy quét sẽ dùng ở khoảng cách làm việc thật, không quét bằng điện thoại rồi kết luận.
Tem in ra mới là một nửa việc; nửa còn lại là quét để đối chiếu tồn kho. Bạn có thể dùng phần mềm kiểm kho miễn phí chạy ngay trên trình duyệt của chúng tôi: cắm máy quét mã vạch, quét từng mã, phần mềm tự cộng dồn số lượng và lưu dữ liệu tại máy bạn, xuất ra file để đối chiếu. Không cần cài đặt, không cần key bản quyền. Khi quy mô lớn hơn thì chuyển sang máy kiểm kho PDA và phần mềm quản lý kho chuyên dụng.
TX610 có sẵn cổng Ethernet 10/100 tích hợp nên không cần mua thêm card mạng. Cắm cáp mạng vào máy in, mở TSC Console trên một máy tính cùng lớp mạng để dò ra máy in, đặt địa chỉ IP tĩnh để IP không đổi sau khi khởi động lại, rồi ghi lại IP đó. Trên từng máy trạm, cài Seagull driver và thêm cổng in TCP/IP trỏ tới IP vừa đặt. Cuối cùng in thử từ mỗi máy trạm. Nếu quản lý nhiều máy in ở nhiều chi nhánh, dùng thêm SOTI Connect để theo dõi và cập nhật từ xa.
Ba máy dùng chung một thân vỏ, cùng bộ nhớ 128 MB Flash và 128 MB SDRAM, cùng bộ cổng USB, RS-232, USB host và Ethernet, cùng ribbon 300 m lõi 1 inch. Khác biệt nằm ở đầu in: TX210 là 203 dpi in nhanh nhất 8 ips, TX310 là 300 dpi ở 6 ips, TX610 là 600 dpi ở 4 ips. Độ phân giải càng cao thì tốc độ càng giảm và chiều dài in liền mạch tối đa càng ngắn — TX210 in liền 25,4 m, TX310 được 11,43 m, TX610 chỉ 2,54 m. Chọn dpi theo kích thước tem nhỏ nhất bạn phải in, đừng chọn theo giá.
TongKhoMaVach.VN cung cấp TSC TX610 chính hãng, máy mới 100%, đầy đủ CO/CQ. Chính sách bảo hành của TSC cho dòng TX: thân máy 2 năm, đầu in 25 km chiều dài in (tương đương 1 triệu inch) hoặc 12 tháng tuỳ điều kiện nào đến trước, trục platen 50 km hoặc 12 tháng.
| Loại | Chất liệu / Công dụng | Kích thước | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| Ribbon Wax | Mực sáp — chi phí thấp nhất, in trên decal giấy | Khổ 40–110mm · 300m lõi 1" | Tem kho, tem giá, tem vận đơn dùng trong nhà |
| Ribbon Wax-Resin | Mực pha nhựa — nét đậm hơn, chịu cọ xát | Khổ 40–110mm · 300m lõi 1" | Decal bán tổng hợp, tem cần bền vừa phải |
| Ribbon Resin | Mực nhựa — chịu cồn, dung môi, nhiệt | Khổ 40–110mm · 300m lõi 1" | Tem dược, tem linh kiện, tem trên PVC/PET |
| Decal giấy | Giấy mặt nhám, in chuyển nhiệt | Khổ 19–112mm · lõi 1"–1.5" · OD tới 5" | Tem giá, tem thùng, tem kho phổ thông |
| Decal PVC / PET | Nhựa tổng hợp mặt nhẵn, chống nước | Bế theo yêu cầu | Tem tài sản, tem ngoài trời, tem hoá chất |
| Decal cảm nhiệt | In nhiệt trực tiếp — không cần ribbon | Khổ 19–112mm | Tem vận đơn, tem dùng ngắn hạn |