TSC — MH Series

TSC MH Series

Máy In Mã Vạch Công Nghiệp hiệu năng cao • 203/300/600 DPI • Tới 14 ips

Giá tham khảo :

Liên hệ

Bảo hành chính hãng • Giao hàng toàn quốc

Performance Industrial Die-Cast Kim Loại 600 DPI TPH Care
TSC MH Series máy in mã vạch công nghiệp performance MH241 MH341 MH641

Thông Số Kỹ thuật cơ bản

Phiên Bản

MH241 203/14 ips
MH341 300/12 ips
MH641 600/6 ips
MH Series T Touch
MH Series P Peeler
Yêu Cầu Báo Giá ↓ Tải Datasheet (PDF)

TSC MH Series Phù Hợp Với Doanh Nghiệp Nào?

TSC MH Series 4-Inch Performance — Dòng máy in mã vạch công nghiệp hiệu năng cao gồm MH241 (203 dpi, 14 ips), MH341 (300 dpi, 12 ips) và MH641 (600 dpi), mỗi dòng có bản T (cảm ứng) và P (cảm ứng + peeler). Cơ cấu in & đế die-cast kim loại, nắp gập kim loại có cửa quan sát, bộ nhớ 256MB / 512MB Flash + microSD, ribbon 600m, cuộn media OD 8 inch. Tích hợp TPH Care Mechanism giám sát sức khỏe đầu in theo thời gian thực.

Thông Số Kỹ Thuật

Máy in mã vạch công nghiệp TSC MH Series là dòng Performance Industrial 4-inch cao cấp của TSC Auto ID — phân khúc trên MB Series với tùy chọn 600 dpi, tốc độ tới 14 ips, cơ cấu in & đế die-cast kim loại, bộ nhớ Flash 512MB + microSD, ribbon 600m, thêm cổng Parallel và đặc biệt là TPH Care Mechanism giám sát sức khỏe đầu in. TSPL-EZD với auto-switch emulation giúp thay thế fleet máy in cũ mà không cần đổi phần mềm.

TSC MH Series — Máy in công nghiệp performance 4-inch
MH241 / MH341 / MH641
14 ips
Tốc độ tối đa — 14 ips (356 mm/s) 256MB SDRAM / 512MB Flash + microSD Die-cast kim loại · TPH Care
TSC MH Series — góc nghiêng die-cast kim loại TSC MH Series — mặt sau cổng USB/LAN/RS-232/Parallel/GPIO TSC MH Series — khoang ribbon 600m và đầu in

Hiệu Năng In Ấn

Phương thức inTruyền nhiệt (Mực) & Nhiệt trực tiếp
Độ phân giảiMH241: 203 dpi (8 dots/mm) — MH341: 300 dpi (12 dots/mm) — MH641: 600 dpi (24 dots/mm)
Tốc độ in tối đaMH241: 14 ips (356 mm/s) — MH341: 12 ips (305 mm/s) — MH641: 6 ips (152 mm/s)
Chiều rộng in Max4.09" (104 mm)
Chiều dài in MaxMH241: 1000" (25400 mm) — MH341: 450" (11430 mm) — MH641: 100" (2540 mm)
Bộ nhớ256 MB SDRAM / 512 MB Flash — khe microSD mở rộng đến 32 GB
Cấu trúc cơ khíCơ cấu in & đế die-cast kim loại, nắp gập (bi-fold) kim loại có cửa quan sát media lớn

Màn Hình & Điều Khiển

Màn hình MH241/MH341/MH641LCD màu kèm phím bấm điều hướng
Màn hình bản T (…T)LCD màu cảm ứng (touchscreen)
Màn hình bản P (…P)LCD màu cảm ứng + bộ peeler bóc nhãn

Kết Nối & Cảm Biến

Cổng chuẩnUSB 2.0, USB Host, RS-232 Serial, Ethernet 10/100, Parallel, GPIO
Kết nối không dâyWi-Fi + Bluetooth (tùy chọn); bản P hỗ trợ Bluetooth MFi + Wi-Fi
Ngôn ngữ inTSPL-EZD với auto-switch emulation (EPL/ZPL/DPL)
Cảm biếnTransmissive (gap) + Reflective (black-mark top/bottom) — di chuyển được + cảm biến media-near-end

Giám Sát & Quản Lý

TPH Care MechanismTự phát hiện & giám sát sức khỏe đầu in theo thời gian thực, cảnh báo bảo trì chủ động
Quản lý fleetTSC Console, SOTI Connect (giám sát & cấu hình từ xa)
Thay thế không cần dụng cụĐầu in & trục platen tháo lắp tool-free

Vật Tư In

Khổ mediaRộng 20–114 mm (0.79"–4.5")
Cuộn nhãnMax OD 8" (203.2mm), core 1"–3" ID
RibbonDài tối đa 600m, rộng 25.4–114.3 mm
Loại mediaContinuous, Die-cut, Black mark, Fan-fold, Notch, Perforated, Tag, Care label
Chiều dài nhãn tối thiểu0.2" (5 mm)

Mã Vạch Hỗ Trợ

1D BarcodeCode 39/93/128, UPC-A/E, EAN-8/13, Codabar, Interleaved 2-of-5, MSI, GS1-128...
2D BarcodeQR Code, PDF417, DataMatrix, MaxiCode, Aztec, GS1 DataMatrix

Tùy Chọn & Phụ Kiện

Tùy chọn lắp thêmGuillotine cutter (thường & heavy-duty), Care label cutter, Peel-off kit + internal liner rewinder, Internal rewinding kit (5" OD), Wi-Fi module
Nguồn điệnAuto-switching 100–240VAC, 50/60Hz

Phần Mềm & Driver

Phần mềm thiết kếTSC Console, BarTender, NiceLabel, DiagTool
DriverWindows 10/11, Server, Linux, macOS · Seagull driver
Tích hợp ERP/WMSSAP, Oracle WMS, BarTender, NiceLabel (qua TSPL/ZPL emulation)

Máy in Performance Industrial
& 600 DPI + TPH Care

TSC MH Series — Chi tiết

Die-Cast Kim Loại

Cơ cấu in và đế đúc kim loại, nắp gập kim loại có cửa quan sát media lớn — bền bỉ chuẩn industrial cho dây chuyền in 24/7, chịu rung động.

In Nhanh 14 ips + 512MB Flash

MH241 đạt 14 ips (356 mm/s) — tốc độ hàng đầu phân khúc 4". Flash 512MB + microSD đến 32GB lưu font, template, đồ họa cho batch job lớn.

Tùy Chọn 600 DPI Siêu Nét

MH641 in độ phân giải 600 dpi — tem nhỏ, chữ li ti, mã 2D mật độ cao sắc nét: lý tưởng tem linh kiện điện tử, trang sức, dược phẩm.

TPH Care Mechanism

Tự phát hiện & giám sát sức khỏe đầu in theo thời gian thực qua TSC Console/SOTI — cảnh báo trước khi hỏng, giảm downtime sản xuất.

Ứng Dụng Thực Tế

01

Kho Vận & Fulfillment

In tem vận chuyển GS1-128, nhãn pallet liên tục 24/7 với MH241 (14 ips). Auto-switch TSPL/ZPL/EPL thay thế fleet máy in cũ mà không cần đổi phần mềm.

02

Sản Xuất & WIP

In tem sản phẩm, tem WIP, tem truy xuất nguồn gốc trong nhà máy. Cơ cấu die-cast kim loại chịu rung động máy. GPIO/Parallel tích hợp dây chuyền tự động.

03

Điện Tử & Trang Sức

MH641 (600 dpi) in tem siêu nhỏ siêu nét cho linh kiện điện tử, tem trang sức, mã DataMatrix mật độ cao — chữ và mã rõ ràng, quét nhanh, không lỗi.

04

Y Tế & Dược Phẩm

MH341/MH641 in tem mẫu bệnh phẩm, vỉ thuốc theo GS1 DataMatrix sắc nét. TPH Care giám sát đầu in đảm bảo chất lượng in ổn định, bản P bóc nhãn tự động.

Danh Sách Phiên Bản

Mã Sản PhẩmĐộ Phân GiảiTốc ĐộMàn HìnhPeelerBộ Nhớ
TSC MH241 Bán Chạy203 dpi14 ipsLCD màu + phím256MB/512MB
TSC MH241T Touchscreen203 dpi14 ipsLCD cảm ứng256MB/512MB
TSC MH241P Touch + Peeler203 dpi14 ipsLCD cảm ứng256MB/512MB
TSC MH341 Độ Nét Cao300 dpi12 ipsLCD màu + phím256MB/512MB
TSC MH341T Touch + 300dpi300 dpi12 ipsLCD cảm ứng256MB/512MB
TSC MH341P Touch + Peeler300 dpi12 ipsLCD cảm ứng256MB/512MB
TSC MH641 600 DPI600 dpi6 ipsLCD màu + phím256MB/512MB
TSC MH641T Touch + 600dpi600 dpi6 ipsLCD cảm ứng256MB/512MB
TSC MH641P Touch + Peeler600 dpi6 ipsLCD cảm ứng256MB/512MB

Danh Sách Nguyên vật liệu

LoạiChất liệuKích thướcMàu sắc
Decal chuyển nhiệtDecal thường, xé ráchBế kích thước theo yêu cầu (tối đa 114mm)Trắng / màu tuỳ chọn
Decal nhựa PVCDecal PP, xé không rách, không thấm nướcBế kích thước theo yêu cầuTrắng / màu tuỳ chọn
Decal nhiệtGiấy cảm nhiệt trực tiếp, không cần ribbonBế kích thước theo yêu cầuTrắng / màu tuỳ chọn
Care labelNhãn vải (care label) cho ngành may mặcBế theo yêu cầuTrắng / màu tuỳ chọn
Ribbon WAXWAX (sáp)40–110mm x 300m; x 600m, core 1"Đen / Vàng / Xanh / Đỏ
Ribbon WAX/RESINWAX / RESIN (hỗn hợp)40–110mm x 300m; x 600m, core 1"Đen / Vàng / Xanh / Đỏ
Ribbon RESINRESIN (nhựa, chống hóa chất)40–110mm x 300m; x 600m, core 1"Đen / Vàng / Xanh / Đỏ

Hướng Dẫn Thiết Lập

1

Mở hộp & kiểm tra phụ kiện

Kiểm tra: thân máy MH Series, cáp nguồn, cáp USB, lõi ribbon rỗng (take-up core), hướng dẫn nhanh. Đặt máy trên mặt phẳng cứng, thoáng nhiệt, tránh bụi và độ ẩm cao.

2

Nạp giấy & ribbon

Mở nắp gập kim loại (bi-fold) có cửa quan sát media, đặt cuộn nhãn vào trục (core 1"–3", OD tối đa 8"/203mm). Lắp ribbon (tối đa 600m) vào trục supply, luồn qua đầu in đến trục rewind theo sơ đồ trên thân máy, đóng nắp đến khi khóa.

3

Kết nối & cài driver

Kết nối USB, Ethernet hoặc Parallel với PC; dùng GPIO để tích hợp dây chuyền tự động. Cài TSC driver (Seagull) và phần mềm thiết kế BarTender/NiceLabel. Bản T và P cho phép cấu hình trực tiếp trên màn hình cảm ứng.

4

Hiệu chỉnh & bật TPH Care

Vào menu LCD/cảm ứng, chạy Sensor Calibration tự nhận khổ nhãn (gap/black-mark). Đăng ký máy vào TSC Console hoặc SOTI Connect để bật giám sát TPH Care Mechanism — theo dõi sức khỏe đầu in và cảnh báo media-near-end từ xa.

5

Cấu hình peeler (bản P)

Với bản P (MH241P/MH341P/MH641P): bật chế độ Peel-off trong menu, luồn đế nhãn qua thanh peeler, bật cảm biến lấy nhãn (label taken sensor) để máy chỉ in nhãn kế tiếp khi nhãn trước đã được lấy — phù hợp dán nhãn bán tự động.

Xem hướng dẫn chi tiết kèm hình trên Blog kỹ thuật: cách tải và cài driver máy in tem nhãn, hướng dẫn sử dụng máy in tem nhãn nhiệtchọn đúng loại ribbon wax / wax-resin / resin.

Câu Hỏi Thường Gặp

TSC MH Series 4-Inch gồm những model nào?

Dòng TSC MH Series 4-inch Performance Industrial có 3 độ phân giải, mỗi độ phân giải 3 biến thể: MH241/MH241T/MH241P (203 dpi, tốc độ tối đa 14 ips/356 mm/s); MH341/MH341T/MH341P (300 dpi, 12 ips/305 mm/s); MH641/MH641T/MH641P (600 dpi, 6 ips/152 mm/s). Bản không hậu tố dùng LCD màu kèm phím; bản T có LCD màu cảm ứng; bản P có LCD cảm ứng kèm bộ peeler (bóc nhãn tự động).

TSC MH Series khác gì so với MB Series?

MH Series là phân khúc Performance Industrial cao cấp hơn MB Series: bổ sung tùy chọn 600 dpi (in tem siêu nét), tốc độ nhanh hơn (tới 14 ips ở 203 dpi so với 12 ips của MB), bộ nhớ Flash 512MB (gấp đôi MB) cộng khe microSD đến 32GB, có thêm cổng Parallel, cuộn ribbon tới 600m (so với 450m), và tính năng TPH Care Mechanism tự động giám sát sức khỏe đầu in theo thời gian thực. Phù hợp môi trường in công nghiệp khối lượng lớn, in 24/7.

Bản T và bản P của MH Series khác nhau thế nào?

Bản T (MH241T, MH341T, MH641T) trang bị màn hình LCD màu cảm ứng để thao tác trực quan. Bản P (MH241P, MH341P, MH641P) cũng có màn hình cảm ứng và bổ sung bộ peeler (peel-off) để bóc nhãn ra khỏi đế tự động — lý tưởng cho ứng dụng dán nhãn bán tự động. Bản không hậu tố dùng LCD màu kèm phím bấm.

TPH Care Mechanism trên TSC MH Series là gì?

TSC TPH (Thermal Print Head) Care Mechanism là cơ chế tự phát hiện nâng cao, giám sát tình trạng sức khỏe của đầu in theo thời gian thực — phát hiện sớm điểm nóng hoặc hao mòn để cảnh báo bảo trì trước khi đầu in hỏng, giảm downtime. Kết hợp với cảm biến media-near-end (báo sắp hết giấy) và quản lý từ xa qua TSC Console / SOTI Connect giúp đội IT chủ động vận hành fleet máy in.

TSC MH Series có những cổng kết nối nào?

Chuẩn: USB 2.0, USB Host, RS-232 Serial, Ethernet 10/100, cổng Parallel và GPIO (tích hợp dây chuyền tự động). Không dây Bluetooth và Wi-Fi là tùy chọn; bản P hỗ trợ Bluetooth MFi và Wi-Fi. Máy dùng ngôn ngữ TSPL-EZD với auto-switch emulation, tự nhận lệnh EPL/ZPL/DPL nên dễ thay thế fleet máy in cũ mà không cần đổi phần mềm.

TSC MH Series phù hợp với ứng dụng nào?

MH Series tối ưu cho kho vận & fulfillment, vận tải & logistics, sản xuất (tem WIP, tem truy xuất nguồn gốc), điện tử, y tế và trang sức. Bản 600 dpi (MH641) đặc biệt phù hợp in tem nhỏ siêu nét như tem linh kiện điện tử, tem trang sức, tem dược phẩm GS1 DataMatrix. Khung die-cast kim loại chịu được môi trường in liên tục 24/7.