TSC — MB Series

TSC MB Series

Máy In Mã Vạch Công Nghiệp hiệu xuất cao • 203/300 DPI • RFID UHF

Giá tham khảo :

Liên hệ

Bảo hành chính hãng • Giao hàng toàn quốc

Performance Industrial All-Metal Die-Cast RFID UHF Sense Care
TSC MB Series máy in mã vạch công nghiệp performance MB241 MB341

Thông Số Kỹ thuật cơ bản

Phiên Bản

MB241 203/12 ips
MB241T + LCD Touch
MB341 300/9 ips
MB341T + LCD Touch
Yêu Cầu Báo Giá ↓ Tải Datasheet (PDF)

TSC MB Series Phù Hợp Với Doanh Nghiệp Nào?

TSC MB Series 4-Inch Performance — Dòng máy in mã vạch công nghiệp hiệu năng cao gồm MB241/MB241T (203 dpi, 12 ips), MB341/MB341T (300 dpi, 9 ips) và MB340/MB340T. Khung all-metal die-cast, bộ nhớ tới 256MB/256MB, hỗ trợ RFID UHF on-metal đến 1.65mm, ribbon 450m, cuộn media OD 8 inch. Bản T trang bị LCD cảm ứng màu. Tích hợp Sense Care Smart Monitoring giám sát đầu in từ xa.

Thông Số Kỹ Thuật

TSC MB Series là dòng máy in mã vạch công nghiệp Performance 4-inch của TSC Auto ID — phân khúc cao hơn ML Series với khung all-metal die-cast, bộ nhớ gấp đôi (256MB/256MB), tốc độ in tới 12 ips, hỗ trợ RFID UHF on-metal và tính năng Sense Care Smart Monitoring giám sát sức khỏe đầu in. TSPL-EZD với auto-switch emulation giúp thay thế fleet máy in cũ mà không cần đổi phần mềm.

TSC MB Series — Máy in công nghiệp performance 4-inch
MB241 / MB341
12 ips
Tốc độ tối đa — 12 ips (304.8 mm/s) 256MB SDRAM / 256MB Flash All-metal die-cast frame
TSC MB Series — góc nghiêng all-metal die-cast TSC MB Series — mặt sau cổng USB/LAN/RS-232/GPIO TSC MB Series — khoang ribbon 450m và đầu in

Hiệu Năng In Ấn

Phương thức inTruyền nhiệt (Mực) & Nhiệt trực tiếp
Độ phân giảiMB241/241T: 203 dpi (8 dots/mm) — MB341/341T/340/340T: 300 dpi (12 dots/mm)
Tốc độ in tối đaMB241/241T: 12 ips (304.8 mm/s) — MB341/341T/340/340T: 9 ips (228.6 mm/s)
Chiều rộng in MaxMB241/241T: 4.21" (107 mm) — MB341/341T/340/340T: 4.16" (105.7 mm)
Chiều dài in MaxMB241/241T/341/341T: 1000" (25400 mm) — MB340/340T: 450" (11430 mm)
Bộ nhớMB241/241T/341/341T: 256 MB SDRAM / 256 MB Flash — MB340/340T: 128 MB SDRAM / 128 MB Flash
Cấu trúc cơ khíAll-metal die-cast (vỏ và khung toàn kim loại đúc khuôn)

Màn Hình & Điều Khiển

Màn hình MB241/MB341LCD màu kèm phím bấm điều hướng
Màn hình MB241T/MB341T/MB340TLCD màu cảm ứng (touchscreen)
Màn hình MB340LED indicator + phím bấm (bản tinh giản)

Kết Nối & Cảm Biến

Cổng chuẩnUSB 2.0, USB Host, RS-232 Serial, Ethernet 10/100, GPIO
Kết nối không dây MB241/241T/341/341TWi-Fi + Bluetooth + Bluetooth MFi (tùy chọn)
Kết nối không dây MB340/340TWi-Fi + Bluetooth MFi (tùy chọn)
Ngôn ngữ inTSPL-EZD với auto-switch emulation (EPL/ZPL/DPL)
Cảm biếnTransmissive (gap) + Reflective (black-mark) — di chuyển được

RFID & Tính Năng Đặc Biệt

RFID UHF (tùy chọn)MB241/241T/341/341T — EPC Gen 2, hỗ trợ on-metal label đến 1.65 mm
Sense Care Smart MonitoringGiám sát sức khỏe đầu in từ xa, cảnh báo bảo trì chủ động
Quản lý fleetTSC Console, SOTI Connect (license cho MB241/241T/341/341T)

Vật Tư In

Khổ mediaRộng 20–120 mm (0.8"–4.7")
Cuộn nhãnMax OD 8" (203.2mm), core 1"–3" (25.4–76.2mm) ID
RibbonDài tối đa 450m, rộng 40–110 mm
Loại mediaContinuous, Die-cut, Black mark, Fan-fold, Notch (outside wound)
Chiều dài nhãn tối thiểu0.2" (5 mm)

Mã Vạch Hỗ Trợ

1D BarcodeCode 39/93/128, UPC-A/E, EAN-8/13, Codabar, Interleaved 2-of-5, MSI, GS1-128...
2D BarcodeQR Code, PDF417, DataMatrix, MaxiCode, Aztec, GS1 DataMatrix

Tùy Chọn & Phụ Kiện

Tùy chọn lắp thêmCutter, Internal Rewinder, Peel-off kit, Linerless upgrade kit, RFID UHF kit
Tính bền vữngBao bì 100% tái chế, vỏ máy MB241 Series có thể tái chế
Nguồn điệnAuto-switching 100–240VAC, 50/60Hz

Phần Mềm & Driver

Phần mềm thiết kếTSC Console, BarTender, NiceLabel, DiagTool
DriverWindows 10/11, Server, Linux, macOS · Seagull driver
Tích hợp ERP/WMSSAP, Oracle WMS, BarTender, NiceLabel (qua TSPL/ZPL emulation)

Máy in Performance Industrial
& RFID + Smart Monitoring

TSC MB Series — Chi tiết

All-Metal Die-Cast

Khung và vỏ máy toàn kim loại đúc khuôn — bền bỉ chuẩn industrial cho dây chuyền 24/7, chịu rung động và môi trường khắc nghiệt.

In Nhanh 12 ips + 256MB

MB241 đạt 12 ips (304.8 mm/s) — top tốc độ phân khúc 4". Bộ nhớ 256MB SDRAM/256MB Flash xử lý batch job lớn, template phức tạp mượt.

RFID UHF On-Metal

Bản RFID encode tag EPC Gen 2 trên bề mặt kim loại đến độ dày 1.65mm — lý tưởng asset tracking, retail inventory, sản xuất truy xuất nguồn gốc.

Sense Care Smart Monitoring

Giám sát sức khỏe đầu in từ xa qua TSC Console/SOTI — cảnh báo trước khi hỏng, lên lịch bảo trì chủ động, giảm downtime sản xuất.

Ứng Dụng Thực Tế

01

Logistics & Fulfillment

In tem vận chuyển GS1-128, nhãn pallet liên tục 24/7 với MB241 (12 ips). Auto-switch TSPL/ZPL/EPL thay thế fleet máy in cũ mà không cần đổi phần mềm.

02

Sản Xuất & WIP

In tem sản phẩm, tem WIP, tem truy xuất nguồn gốc trong nhà máy. Khung all-metal die-cast chịu rung động máy. GPIO tích hợp dây chuyền tự động.

03

RFID & Asset Tracking

MB241/MB341 RFID encode tag UHF on-metal đến 1.65mm — quản lý tài sản IT, container, công cụ sản xuất, retail inventory chính xác và nhanh.

04

Y Tế & Dược Phẩm

MB341/MB341T 300 dpi in tem mẫu bệnh phẩm, vỉ thuốc theo GS1 DataMatrix sắc nét. Sense Care giám sát đầu in đảm bảo chất lượng in không đổi.

Danh Sách Phiên Bản

Mã Sản PhẩmĐộ Phân GiảiTốc ĐộKhổ RộngMàn HìnhBộ NhớRFID
TSC MB241 Bán Chạy203 dpi12 ipsMax 107mmLCD màu + phím256MB/256MBTùy chọn
TSC MB241T Touchscreen203 dpi12 ipsMax 107mmLCD cảm ứng256MB/256MBTùy chọn
TSC MB341 Độ Nét Cao300 dpi9 ipsMax 105.7mmLCD màu + phím256MB/256MBTùy chọn
TSC MB341T Touch + 300dpi300 dpi9 ipsMax 105.7mmLCD cảm ứng256MB/256MBTùy chọn
TSC MB340 Tinh Giản300 dpi9 ipsMax 105.7mmLED + phím128MB/128MB—
TSC MB340T Touch tinh giản300 dpi9 ipsMax 105.7mmLCD cảm ứng128MB/128MB—

Danh Sách Nguyên vật liệu

LoạiChất liệuKích thướcMàu sắc
Decal chuyển nhiệtDecal thường, xé ráchBế kích thước theo yêu cầu (tối đa 120mm)Trắng / màu tuỳ chọn
Decal nhựa PVCDecal PP, xé không rách, không thấm nướcBế kích thước theo yêu cầuTrắng / màu tuỳ chọn
Decal nhiệtGiấy cảm nhiệt trực tiếp, không cần ribbonBế kích thước theo yêu cầuTrắng / màu tuỳ chọn
RFID Inlay UHFEPC Gen 2, on-metal label đến 1.65mmSize theo tagTrắng mờ / trong suốt
Ribbon WAXWAX (sáp)40–110mm x 300m; x 450m, core 1"Đen / Vàng / Xanh / Đỏ
Ribbon WAX/RESINWAX / RESIN (hỗn hợp)40–110mm x 300m; x 450m, core 1"Đen / Vàng / Xanh / Đỏ
Ribbon RESINRESIN (nhựa, chống hóa chất)40–110mm x 300m; x 450m, core 1"Đen / Vàng / Xanh / Đỏ

Hướng Dẫn Thiết Lập

1

Mở hộp & kiểm tra phụ kiện

Kiểm tra: thân máy MB Series, cáp nguồn, cáp USB, lõi ribbon rỗng (take-up core), hướng dẫn nhanh. Bao bì 100% có thể tái chế. Đặt máy trên mặt phẳng cứng, thoáng nhiệt, tránh bụi nhiều và độ ẩm cao.

2

Nạp giấy & ribbon

Mở nắp kim loại die-cast, đặt cuộn nhãn vào trục media (core 1"–3", OD tối đa 8"/203mm). Lắp ribbon vào trục supply, luồn qua printhead all-metal đến trục rewind theo sơ đồ trên thân máy. Đóng nắp cho đến khi nghe tiếng khóa.

3

Kết nối & cài driver

Kết nối USB hoặc Ethernet với PC; có thể dùng GPIO để tích hợp dây chuyền tự động. Cài TSC driver (Seagull) và phần mềm thiết kế BarTender/NiceLabel. Bản T cho phép cấu hình trực tiếp trên touchscreen mà không cần PC.

4

Hiệu chỉnh & kích hoạt Sense Care

Vào menu LCD/touchscreen, chạy Sensor Calibration tự nhận khổ nhãn (gap/black-mark). Đăng ký máy vào TSC Console hoặc SOTI Connect để bật Sense Care Smart Monitoring — giám sát sức khỏe đầu in từ xa, lên lịch bảo trì chủ động.

5

Cấu hình RFID (nếu có)

Với bản RFID (MB241/MB241T/MB341/MB341T): vào RFID Settings, calibrate vị trí encoder theo tag, set Power Level và Encoding Format. Test encode bằng tag on-metal đến 1.65mm. Tích hợp lệnh RFID vào template TSPL hoặc BarTender RFID Pro.

Xem hướng dẫn chi tiết kèm hình trên Blog kỹ thuật: cách tải và cài driver máy in tem nhãn, hướng dẫn sử dụng máy in tem nhãn nhiệt và chọn đúng loại ribbon wax / wax-resin / resin.

Câu Hỏi Thường Gặp

TSC MB Series 4-Inch gồm những model nào?

Dòng TSC MB Series 4-inch Performance Industrial gồm 6 model: MB241 và MB241T (203 dpi, tốc độ tối đa 12 ips/304.8 mm/s); MB341 và MB341T (300 dpi, tốc độ tối đa 9 ips/228.6 mm/s); MB340 và MB340T (300 dpi, 9 ips — bản tinh giản với LED hoặc cảm ứng). Phiên bản T trang bị màn hình LCD màu cảm ứng, các bản còn lại dùng LCD màu kèm phím bấm hoặc LED.

TSC MB Series khác gì so với ML Series?

MB Series là phân khúc Performance Industrial cao hơn ML Series — tốc độ in lên tới 12 ips (so với 8 ips của ML), bộ nhớ 256MB SDRAM/256MB Flash (gấp đôi ML), khung all-metal die-cast bền hơn, tích hợp Sense Care Smart Monitoring (giám sát sức khỏe đầu in từ xa) và hỗ trợ RFID UHF on-metal đến 1.65mm trên các bản MB241/MB241T/MB341/MB341T. Phù hợp doanh nghiệp có yêu cầu in liên tục khối lượng lớn và quản lý fleet.

Bản T (touchscreen) khác bản thường ở điểm nào?

Bản T (MB241T, MB341T, MB340T) trang bị màn hình LCD màu cảm ứng — thao tác trực quan tương tự smartphone, không cần phím bấm, dễ truy cập menu cấu hình, calibration, chẩn đoán lỗi. Bản thường (MB241, MB341) dùng LCD màu kèm phím bấm cứng; MB340 dùng LED indicator. Phần cứng in và động cơ giống nhau, chỉ khác giao diện điều khiển.

TSC MB Series có hỗ trợ RFID không?

Có. MB241, MB241T, MB341 và MB341T có phiên bản RFID UHF — encode và đọc tag inlay theo chuẩn EPC Gen 2, hỗ trợ on-metal label đến 1.65mm. Lý tưởng cho ứng dụng asset tracking, retail inventory, sản xuất truy xuất nguồn gốc. MB340/MB340T (bản tinh giản) chưa có tùy chọn RFID.

TSC MB Series có những cổng kết nối nào?

Chuẩn: USB 2.0, USB Host, RS-232 Serial, Ethernet 10/100, GPIO (cho ứng dụng tích hợp máy in vào dây chuyền tự động). Tùy chọn không dây: MB241/MB241T/MB341/MB341T hỗ trợ Wi-Fi + Bluetooth + Bluetooth MFi; MB340/MB340T hỗ trợ Wi-Fi và Bluetooth MFi. Tất cả dùng ngôn ngữ TSPL-EZD với auto-switch emulation — tự động nhận diện lệnh EPL/ZPL/DPL của máy in cũ, dễ dàng thay thế fleet hiện có mà không cần đổi phần mềm.

Sense Care Smart Monitoring là gì?

TSC Sense Care Smart Monitoring là tính năng giám sát sức khỏe đầu in (printhead) theo thời gian thực — đo nhiệt độ, áp lực, mức hao mòn và cảnh báo trước khi đầu in hỏng. Tích hợp với TSC Console hoặc SOTI Connect (license riêng) để IT quản lý fleet máy in từ xa, lên lịch bảo trì chủ động, giảm downtime sản xuất. Đây là điểm cộng lớn của MB Series so với các dòng entry-level.

Đánh Giá Review