TSC — ML 4 Inch Series

TSC ML 4 InchSeries

Máy In Mã Vạch Công Nghiệp Compact • 203/300 DPI • ML241P / ML341P

Giá tham khảo :

Liên hệ

Bảo hành chính hãng • Giao hàng toàn quốc

Industrial Compact LCD màu Ribbon 450m TSPL-EZD
TSC ML Series máy in mã vạch công nghiệp compact ML241P ML341P

Thông Số Kỹ thuật cơ bản

Phiên Bản

Yêu Cầu Báo Giá ↓ Tải Datasheet (PDF)

Thông Số Kỹ Thuật

TSC ML Series là dòng máy in mã vạch công nghiệp compact của TSC Auto ID — kết hợp độ bền khung kim loại của máy industrial với kích thước nhỏ gọn tiết kiệm không gian. Hai model ML241P (203 dpi) và ML341P (300 dpi) chia sẻ chung nền tảng: bộ xử lý 32-bit RISC, ribbon 450m, cuộn media OD 8 inch, ngôn ngữ TSPL-EZD tự nhận diện — lý tưởng thay thế máy in cũ mà không cần đổi phần mềm.

TSC ML Series — Máy in công nghiệp compact khổ 4 inch
ML241P / ML341P
8 ips
Tốc độ tối đa — 8 ips (204 mm/s) 128MB SDRAM / 128MB Flash Compact metal frame

Hiệu Năng In Ấn

Phương thức inTruyền nhiệt (Mực) & Nhiệt trực tiếp
Độ phân giảiML241P: 203 dpi (8 dots/mm) — ML341P: 300 dpi (12 dots/mm)
Tốc độ in tối đaML241P: 8 ips (204 mm/s) — ML341P: 6 ips (152 mm/s)
Chiều rộng in MaxML241P: 4.25" (108 mm) — ML341P: 4.16" (105.7 mm)
Chiều dài in MaxML241P: 1000" (25400 mm) — ML341P: 450" (11430 mm)
Bộ nhớ128 MB SDRAM, 128 MB Flash
Vi xử lý32-bit RISC CPU

Màn Hình & Điều Khiển

Màn hìnhLCD màu kèm phím bấm điều hướng
Cấu trúc cơ khíKhung kim loại compact (industrial), thiết kế dual-motor

Kết Nối & Cảm Biến

Cổng chuẩnUSB 2.0, USB Host, Serial RS-232, Ethernet 10/100
Kết nối không dây (tùy chọn)Wi-Fi + Bluetooth, hoặc Bluetooth MFi
Ngôn ngữ inTSPL-EZD (auto-detect, tương thích EPL/ZPL emulation)
Cảm biếnTransmissive (gap) + Reflective (black-mark) — di chuyển được

Vật Tư In

Khổ mediaRộng 20–118 mm (0.8"–4.7")
Cuộn nhãnMax OD 8" (203mm), core 1" hoặc 3" ID
RibbonDài tối đa 450m, rộng 40–110 mm (1.6"–4.3"), core 1" ID
Loại mediaContinuous, die-cut, black-mark, fanfold, notch

Mã Vạch Hỗ Trợ

1D BarcodeCode 39/93/128, UPC-A/E, EAN-8/13, Codabar, Interleaved 2-of-5, MSI, Plessey, GS1-128...
2D BarcodeQR Code, PDF417, DataMatrix, MaxiCode, Aztec, MicroPDF, GS1 DataBar

Cơ Học & Môi Trường

Kích thước (tham khảo)~ 277 × 216 × 308 mm (W×H×D)
Trọng lượng (tham khảo)~ 4.5 kg
Nhiệt độ hoạt động4°C — 38°C (40°F — 100°F)
Độ ẩm25%—85% không ngưng tụ
Nguồn điệnAuto-switching 100–240VAC, 50/60Hz
Tùy chọnCutter, Peel/Dispenser, Wi-Fi/Bluetooth, External media holder

Phần Mềm & Driver

Phần mềm thiết kếTSC Console, BarTender Ultralite, NiceLabel, DiagTool
DriverWindows 10/11, Server, Linux, macOS · Seagull driver
Tích hợp ERP/WMSSAP, Oracle WMS, BarTender, NiceLabel (qua TSPL)

Máy in công nghiệp Compact
& Khung kim loại bền bỉ

TSC ML Series — Chi tiết

Khung Kim Loại Compact

Độ bền chuẩn industrial trong thân máy nhỏ gọn — đặt vừa mọi không gian kho/xưởng hạn chế mà vẫn in liên tục bền bỉ.

Ribbon 450m + Media 8"

Ribbon tối đa 450m và cuộn media OD 8 inch giảm tần suất thay vật tư, tăng năng suất cho ca làm việc dài, in khối lượng lớn.

LCD Màu Trực Quan

Màn hình LCD màu kèm phím bấm cho phép cấu hình, calibration, chẩn đoán lỗi ngay trên máy — dễ vận hành, giảm thời gian đào tạo.

TSPL-EZD Tự Nhận Diện

Ngôn ngữ TSPL-EZD tự động nhận diện lệnh in EPL/ZPL — thay thế máy in cũ của hãng khác mà không cần đổi phần mềm hay template.

Ứng Dụng Thực Tế

01

Kho Vận & Logistics

In tem vận chuyển, tem pallet, mã GS1-128 cho kho vừa và nhỏ. ML241P 8 ips đáp ứng tốt khối lượng in hàng ngày với chi phí vận hành tối ưu.

02

Sản Xuất Công Nghiệp

In tem sản phẩm, WIP labels, tem truy xuất nguồn gốc. ML341P 300 dpi cho mã 2D mật độ cao trên linh kiện điện tử, tem nhỏ trong dây chuyền.

03

Bán Lẻ & Siêu Thị

In tem giá, tem barcode sản phẩm, tem khuyến mãi cho chuỗi cửa hàng, siêu thị. Compact đặt gọn tại quầy kho, in nhanh khi cần.

04

Y Tế & Dược Phẩm

In nhãn mẫu bệnh phẩm, tem thuốc, vỉ thuốc theo chuẩn GS1 DataMatrix. ML341P 300 dpi đảm bảo mã vạch nhỏ đọc chính xác, an toàn truy xuất.

Danh Sách Phiên Bản

Mã Sản PhẩmCông NghệĐộ Phân GiảiTốc ĐộKhổ RộngKết NốiMàn Hình
TSC ML241P Bán ChạyDT / TT203 dpi8 ipsMax 108mmUSB/LAN/RS-232LCD màu
TSC ML341P Độ Nét CaoDT / TT300 dpi6 ipsMax 105.7mmUSB/LAN/RS-232LCD màu

Danh Sách Nguyên vật liệu

LoạiChất liệuKích thướcMàu sắc
Decal chuyển nhiệtDecal thường, xé ráchBế kích thước theo yêu cầu (tối đa 118mm)Trắng / màu tuỳ chọn
Decal nhựa PVCDecal PP, xé không rách, không thấm nướcBế kích thước theo yêu cầuTrắng / màu tuỳ chọn
Decal nhiệtGiấy cảm nhiệt trực tiếp, không cần ribbonBế kích thước theo yêu cầuTrắng / màu tuỳ chọn
Ribbon WAXWAX (sáp)40–110mm x 300m; x 450m, core 1"Đen / Vàng / Xanh / Đỏ
Ribbon WAX/RESINWAX / RESIN (hỗn hợp)40–110mm x 300m; x 450m, core 1"Đen / Vàng / Xanh / Đỏ
Ribbon RESINRESIN (nhựa, chống hóa chất)40–110mm x 300m; x 450m, core 1"Đen / Vàng / Xanh / Đỏ