TSC MB341T — Máy in mã vạch công nghiệp Performance độ phân giải 300 dpi, tốc độ in tới 9 ips (228.6 mm/s). Khung all-metal die-cast, bộ nhớ 256MB SDRAM / 256MB Flash, màn hình LCD cảm ứng, ribbon 450m, tùy chọn RFID UHF on-metal đến 1.65mm. Tích hợp Sense Care Smart Monitoring, ngôn ngữ TSPL-EZD auto-switch — thay thế fleet máy in cũ không cần đổi phần mềm.
TSC — MB Series
Máy In Mã Vạch Công Nghiệp • 300 DPI • khung kim loại • Cảm ứng
Giá tham khảo :
Liên hệ
Bảo hành chính hãng • Giao hàng toàn quốc
Thông Số Kỹ thuật cơ bản
Phiên Bản MB Series
Yêu Cầu Báo Giá ↓ DatasheetTSC MB341T là máy in mã vạch công nghiệp Performance 300 dpi của TSC Auto ID — khung all-metal die-cast bền bỉ, bộ nhớ 256MB SDRAM / 256MB Flash, hỗ trợ RFID UHF on-metal và Sense Care Smart Monitoring. TSPL-EZD auto-switch giúp thay thế fleet máy in cũ mà không cần đổi phần mềm.
Hiệu Năng In Ấn
Màn Hình & Cơ Khí
Kết Nối & Cảm Biến
RFID & Smart Monitoring
Vật Tư In
Mã Vạch Hỗ Trợ
Tùy Chọn & Phần Mềm
Độ Nét 300 dpi
300 dpi (12 dots/mm) in sắc nét — tem nhỏ, mã 2D mật độ cao (QR, DataMatrix), chữ và logo chi tiết. Tốc độ 9 ips.
All-Metal Die-Cast
Khung toàn kim loại đúc khuôn bền 24/7. Bộ nhớ 256MB SDRAM / 256MB Flash xử lý batch job, template phức tạp mượt mà.
RFID UHF On-Metal
Bản RFID encode tag EPC Gen 2 trên kim loại đến 1.65mm — asset tracking, retail inventory, truy xuất nguồn gốc.
Sense Care Monitoring
Giám sát sức khỏe đầu in từ xa qua TSC Console/SOTI — cảnh báo trước khi hỏng, giảm downtime sản xuất.
Logistics & Fulfillment
In tem vận chuyển GS1-128, nhãn pallet liên tục 24/7. Auto-switch TSPL/ZPL/EPL thay thế fleet cũ không cần đổi phần mềm.
Sản Xuất & WIP
In tem sản phẩm, WIP, tem truy xuất nguồn gốc. Khung all-metal chịu rung động máy. GPIO tích hợp dây chuyền tự động.
RFID & Asset Tracking
Bản RFID encode tag UHF on-metal đến 1.65mm — quản lý tài sản, retail inventory, truy xuất nguồn gốc chính xác.
Điện Tử & Trang Sức
300 dpi in tem nhỏ mã 2D trên linh kiện điện tử, tem trang sức chi tiết — sắc nét, đọc chính xác dù kích thước nhỏ.
| Mã Sản Phẩm | Độ Phân Giải | Tốc Độ | Khổ Rộng | Màn Hình | Bộ Nhớ | RFID |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TSC MB241 | 203 dpi | 12 ips | Max 107mm | LCD màu + phím | 256MB/256MB | Tùy chọn |
| TSC MB241T | 203 dpi | 12 ips | Max 107mm | LCD cảm ứng | 256MB/256MB | Tùy chọn |
| TSC MB341 | 300 dpi | 9 ips | Max 105.7mm | LCD màu + phím | 256MB/256MB | Tùy chọn |
| TSC MB341T Đang Xem | 300 dpi | 9 ips | Max 105.7mm | LCD cảm ứng | 256MB/256MB | Tùy chọn |
| TSC MB340 | 300 dpi | 9 ips | Max 105.7mm | LED + phím | 128MB/128MB | — |
| TSC MB340T | 300 dpi | 9 ips | Max 105.7mm | LCD cảm ứng | 128MB/128MB | — |