TSC DA320 — Máy in nhiệt để bàn (desktop direct thermal) 4-inch của TSC, độ phân giải 300 dpi (12 dots/mm), tốc độ 4 ips (102 mm/s), khổ in tới 105.7 mm (4.16"). Bộ nhớ 128 MB Flash / 64 MB DRAM, kết nối USB 2.0 HS + USB Host + RS-232 + Ethernet (chuẩn) · tùy chọn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Bluetooth, MFi BT. In nhiệt trực tiếp không cần ribbon, vỏ clamshell 2 lớp, cuộn media OD 5", ngôn ngữ TSPL-EZD (EPL/ZPL/DPL). Phân khúc Advanced (LAN/Wi-Fi) · 300 dpi — đa kết nối, bộ nhớ lớn, hỗ trợ cutter/peeler.
TSC — DA Series • TSC DA320
Desktop Direct Thermal • 300 dpi • 4 ips • USB/LAN/Wi-Fi • Bộ nhớ 128MB
Giá tham khảo :
Liên hệ
Bảo hành chính hãng • Giao hàng toàn quốc
Thông Số Kỹ thuật cơ bản
Phiên Bản Models
Yêu Cầu Báo Giá ↓ Tải Datasheet (PDF)Máy in nhiệt TSC DA320 thuộc dòng desktop direct thermal TSC DA Series. Model này 300 dpi (12 dots/mm), tốc độ in tối đa 4 ips (102 mm/s), khổ in 105.7 mm (4.16"), chiều dài in tối đa 11.43 m (450"), bộ nhớ 128 MB Flash / 64 MB DRAM, kết nối USB 2.0 HS + USB Host + RS-232 + Ethernet (chuẩn) · tùy chọn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Bluetooth, MFi BT. Bản advanced hỗ trợ RS-232/Ethernet/Wi-Fi và phụ kiện peel-off/cutter/linerless cho môi trường nhiều người dùng. So sánh 4 model trong bảng phía dưới. Vỏ clamshell 2 lớp, TSPL-EZD tương thích EPL/ZPL/DPL.
Hiệu Năng In Ấn
Bộ Xử Lý & Cấu Trúc
Điều Khiển & Cảm Biến
Kết Nối
Vật Tư In
Mã Vạch Hỗ Trợ
Tùy Chọn & Phần Mềm
Giá Tốt · Tổng Chi Phí Sở Hữu Thấp
In nhiệt trực tiếp — không tốn ribbon/mực, giảm chi phí vận hành. Thiết kế nhỏ gọn 172×165×195mm đặt vừa mọi quầy. Nguồn 60W cho chất lượng in ổn định ngay ở tốc độ cao nhất.
Nạp Giấy Dễ — Clamshell 2 Lớp
Nắp clamshell mở rộng, khoang media center-biased chứa cuộn OD tới 5" (127mm), trục lò xo giữ cuộn chắc. Tự nhận đầu form theo gap / black-mark / notch + cảm biến head-open.
Chọn Đúng Nhu Cầu — x10 / x20
Bản x10 (DA210/DA310) — USB, gọn nhẹ, giá tốt cho nhu cầu in cơ bản. Bản x20 (DA220/DA320) — thêm RS-232, Ethernet, Wi-Fi & Bluetooth, bộ nhớ 128MB, hỗ trợ cutter/peeler cho môi trường nhiều người dùng.
Tương Thích Ngôn Ngữ In Đa Chuẩn
TSPL-EZD tự nhận lệnh EPL / ZPL / ZPL II / DPL — thay thế máy in cũ mà không cần đổi phần mềm. Tích hợp sẵn BarTender, NiceLabel, driver Windows/Linux/macOS.
Chuyển Phát & Vận Đơn
In tem vận đơn, nhãn địa chỉ, tem shipping & receiving cho bưu kiện nhỏ, mail room. DA220/DA320 cắm Ethernet/Wi-Fi in tập trung nhiều máy trạm; chiều dài in tới 25m cho batch lớn.
Bán Lẻ & POS
In tem giá, tem sản phẩm, nhãn kệ cho siêu thị, cửa hàng, văn phòng nhỏ. Nhỏ gọn để trên quầy POS. DA210/DA310 giá tốt cho nhu cầu cơ bản, cắm USB là in ngay.
Y Tế & Dược Phẩm
In tem mẫu bệnh phẩm (specimen), tem nhà thuốc, vòng đeo tay & theo dõi bệnh nhân. Bản 300 dpi (DA310/DA320) in tem nhỏ, mã DataMatrix sắc nét; có bản HC vỏ kháng khuẩn chuẩn IEC 60601-1.
Văn Phòng & Vé Sự Kiện
In nhãn hồ sơ (file-folder), nhãn lưu trữ, vé sự kiện & vé vận tải. Vận hành êm, gọn cho văn phòng. TSPL-EZD tương thích phần mềm quản lý sẵn có, thay máy in cũ không cần đổi hệ thống.
| Mã Sản Phẩm | Độ Phân Giải | Tốc Độ | Bộ Nhớ | Kết Nối | Cutter/Peeler |
|---|---|---|---|---|---|
| TSC DA210 Entry | 203 dpi | 6 ips (152.4 mm/s) | 8 MB Flash / 16 MB DRAM | USB (+BT tùy chọn) | — |
| TSC DA220 Bán Chạy | 203 dpi | 6 ips (152.4 mm/s) | 128 MB Flash / 64 MB DRAM | USB + LAN + Wi-Fi | Có |
| TSC DA310 300 DPI | 300 dpi | 4 ips (102 mm/s) | 8 MB Flash / 16 MB DRAM | USB (+BT tùy chọn) | — |
| TSC DA320 300 DPI · LAN | 300 dpi | 4 ips (102 mm/s) | 128 MB Flash / 64 MB DRAM | USB + LAN + Wi-Fi | Có |
| Loại | Chất liệu | Kích thước | Màu sắc |
|---|---|---|---|
| Decal nhiệt (Direct Thermal) | Giấy cảm nhiệt trực tiếp — không cần ribbon | Bế theo yêu cầu, khổ 19–114mm, core 1"–1.5", OD tới 5" | Trắng / màu tùy chọn |
| Decal nhiệt tổng hợp | PP/PE cảm nhiệt — bền ẩm, chống xước nhẹ | Bế theo yêu cầu | Trắng |
| Tem vận đơn 100×150mm | Decal nhiệt cho tem shipping/vận đơn | 100×150mm cuộn 350 tem core 1" | Trắng |
| Giấy hóa đơn / biên lai | Giấy nhiệt continuous | Khổ 58–114mm, core 1" | Trắng |
| Giấy black-mark | Giấy nhiệt có vạch đen định vị | Khổ 58–114mm | Trắng (vạch đen) |
| Vòng đeo tay y tế | Wristband nhiệt kháng khuẩn (cho bản HC) | 25×279mm / 25×178mm | Trắng / màu |