TSC — DA Series • TSC DA220

TSC DA220

Desktop Direct Thermal • 203 dpi • 6 ips • USB/LAN/Wi-Fi • Bộ nhớ 128MB

Giá tham khảo :

Liên hệ

Bảo hành chính hãng • Giao hàng toàn quốc

Đa Kết Nối203 dpi · 6 ipsUSB/LAN/Wi-FiCutter/Peeler
TSC DA220 máy in nhiệt để bàn TSC DA Series

Thông Số Kỹ thuật cơ bản

Phiên Bản Models

Yêu Cầu Báo Giá ↓ Tải Datasheet (PDF)

Thông Số Kỹ Thuật

Máy in nhiệt TSC DA220 thuộc dòng desktop direct thermal TSC DA Series. Model này 203 dpi (8 dots/mm), tốc độ in tối đa 6 ips (152.4 mm/s), khổ in 108 mm (4.25"), chiều dài in tối đa 25.4 m (1000"), bộ nhớ 128 MB Flash / 64 MB DRAM, kết nối USB 2.0 HS + USB Host + RS-232 + Ethernet (chuẩn) · tùy chọn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Bluetooth, MFi BT, PCBA2 USB+Ethernet. Bản advanced hỗ trợ RS-232/Ethernet/Wi-Fi và phụ kiện peel-off/cutter/linerless cho môi trường nhiều người dùng. So sánh 4 model trong bảng phía dưới. Vỏ clamshell 2 lớp, TSPL-EZD tương thích EPL/ZPL/DPL.

TSC DA220 — máy in nhiệt để bàn 4-inch
TSC DA220 · 203 dpi
6 ips
203 dpi · 6 ips · Advanced (LAN/Wi-Fi) In nhiệt trực tiếp · Không ribbon TSPL-EZD · EPL/ZPL/DPL
TSC DA200 Series — góc nghiêng TSC DA200 Series — mặt sau cổng USB/LAN/ TSC DA200 Series — khoang GIAY nhiet

Hiệu Năng In Ấn

Phương thức inNhiệt trực tiếp (Direct Thermal) — không cần ribbon/mực
Độ phân giải203 dpi (8 dots/mm)
Tốc độ in tối đa6 ips (152.4 mm/s)
Chiều rộng in tối đa108 mm (4.25")
Chiều dài in tối đa25.4 m (1000")
Bộ nhớ128 MB Flash / 64 MB DRAM

Bộ Xử Lý & Cấu Trúc

Bộ xử lý32-bit RISC CPU
Vỏ máyNhựa 2 lớp (double-wall), thiết kế clamshell — mở nắp nạp giấy dễ
Kích thước172 × 165 × 195 mm (Rộng×Cao×Sâu)
Trọng lượng1.5 kg (3.31 lbs)

Điều Khiển & Cảm Biến

Nút & đèn1 nút nguồn · 1 nút Feed · 1 đèn LED 3 màu (xanh / hổ phách / đỏ)
Cảm biếnTransmissive (gap) + Reflective (black-mark) di chuyển được + cảm biến Head-open
Đồng hồ RTCTùy chọn factory

Kết Nối

Giao tiếpUSB 2.0 HS + USB Host + RS-232 + Ethernet (chuẩn) · tùy chọn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Bluetooth, MFi BT, PCBA2 USB+Ethernet
Ngôn ngữ inTSPL-EZD — tương thích EPL, ZPL, ZPL II, DPL (auto-emulation)

Vật Tư In

Khổ media19 – 114 mm (0.7" – 4.5")
Cuộn mediaOD tối đa 127 mm (5") — khoang media center-biased, trục lò xo
Độ dày media0.055 – 0.19 mm (2.16 – 7.48 mil)
Lõi cuộn25.4 – 38 mm (1" – 1.5")
Loại mediaContinuous, black-mark, fan-fold, notched (outside wound)

Mã Vạch Hỗ Trợ

1D BarcodeCode 39/93/128 (UCC & subset A.B.C), Codabar, Interleaved 2-of-5, EAN-8/13/128, UPC-A/E, MSI, PLESSEY, POSTNET, ITF14, EAN14, Code 11, GS1-128, LOGMARS, China Post…
2D BarcodeQR Code, PDF417, Micro PDF417, DataMatrix, MaxiCode, Aztec, TLC39, CODABLOCK F, GS1 DataBar

Tùy Chọn & Phần Mềm

Tùy chọn lắp thêmPeel-off · Guillotine cutter (full/partial) · Linerless (cutter/tear)
Nguồn điệnNguồn ngoài universal: Input AC 100–240V 2.0A 50/60Hz · Output DC 24V 2.5A 60W
Phần mềm & driverTSC Console, BarTender, NiceLabel, DiagTool · Seagull driver (Windows/Server/Linux/macOS)
Bảo hànhMáy 2 năm · Đầu in 25 km (1 triệu inch)/12 tháng · Trục platen 50 km/12 tháng

DA220 — Đa Kết Nối & Bộ Nhớ Lớn 128MB & Ethernet · Wi-Fi

Kéo để xoay · Cuộn để zoom · Mô hình minh họa 3D

Ứng Dụng Thực Tế

01

Chuyển Phát & Vận Đơn

In tem vận đơn, nhãn địa chỉ, tem shipping & receiving cho bưu kiện nhỏ, mail room. DA220/DA320 cắm Ethernet/Wi-Fi in tập trung nhiều máy trạm; chiều dài in tới 25m cho batch lớn.

02

Bán Lẻ & POS

In tem giá, tem sản phẩm, nhãn kệ cho siêu thị, cửa hàng, văn phòng nhỏ. Nhỏ gọn để trên quầy POS. DA210/DA310 giá tốt cho nhu cầu cơ bản, cắm USB là in ngay.

03

Y Tế & Dược Phẩm

In tem mẫu bệnh phẩm (specimen), tem nhà thuốc, vòng đeo tay & theo dõi bệnh nhân. Bản 300 dpi (DA310/DA320) in tem nhỏ, mã DataMatrix sắc nét; có bản HC vỏ kháng khuẩn chuẩn IEC 60601-1.

04

Văn Phòng & Vé Sự Kiện

In nhãn hồ sơ (file-folder), nhãn lưu trữ, vé sự kiện & vé vận tải. Vận hành êm, gọn cho văn phòng. TSPL-EZD tương thích phần mềm quản lý sẵn có, thay máy in cũ không cần đổi hệ thống.

Danh Sách Phiên Bản TSC DA200 Series

Mã Sản PhẩmĐộ Phân GiảiTốc ĐộBộ NhớKết NốiCutter/Peeler
TSC DA210 Entry203 dpi6 ips (152.4 mm/s)8 MB Flash / 16 MB DRAMUSB (+BT tùy chọn)
TSC DA220 Bán Chạy203 dpi6 ips (152.4 mm/s)128 MB Flash / 64 MB DRAMUSB + LAN + Wi-Fi
TSC DA310 300 DPI300 dpi4 ips (102 mm/s)8 MB Flash / 16 MB DRAMUSB (+BT tùy chọn)
TSC DA320 300 DPI · LAN300 dpi4 ips (102 mm/s)128 MB Flash / 64 MB DRAMUSB + LAN + Wi-Fi

Danh Sách Nguyên Vật Liệu

LoạiChất liệuKích thướcMàu sắc
Decal nhiệt (Direct Thermal)Giấy cảm nhiệt trực tiếp — không cần ribbonBế theo yêu cầu, khổ 19–114mm, core 1"–1.5", OD tới 5"Trắng / màu tùy chọn
Decal nhiệt tổng hợpPP/PE cảm nhiệt — bền ẩm, chống xước nhẹBế theo yêu cầuTrắng
Tem vận đơn 100×150mmDecal nhiệt cho tem shipping/vận đơn100×150mm cuộn 350 tem core 1"Trắng
Giấy hóa đơn / biên laiGiấy nhiệt continuousKhổ 58–114mm, core 1"Trắng
Giấy black-markGiấy nhiệt có vạch đen định vịKhổ 58–114mmTrắng (vạch đen)
Vòng đeo tay y tếWristband nhiệt kháng khuẩn (cho bản HC)25×279mm / 25×178mmTrắng / màu