Argox — IX4 Industrial Series

Argox
IX4-280

Máy In Mã Vạch Công Nghiệp • 10 ips • 203 dpi

Giá tham khảo :

Liên hệ

Bảo hành chính hãng • Giao hàng toàn quốc

Industrial 10 IPS Thermal Transfer 203 dpi
Argox IX4-280 máy in mã vạch công nghiệp industrial

Thông Số Kỹ thuật cơ bản

Phiên Bản Cùng Series

Yêu Cầu Báo Giá ↓ Xem Datasheet Argox

Thông Số Kỹ Thuật

Argox IX4-280 là bản nâng cấp từ IX4-250 với MPU thế hệ mới, bộ nhớ 128MB (tăng từ 32MB), tốc độ in 10 ips và cấu trúc cơ khí giảm rung. Thiết kế công nghiệp bền bỉ phù hợp cho dây chuyền sản xuất số lượng lớn, kho vận và logistics.

Argox IX4-280 — Ảnh sản phẩm chính diện
405 mm
250 mm
Industrial — 10 IPS 128MB DRAM / 128MB Flash Ribbon 450m — 13 kg

Hiệu Năng In Ấn

Phương thức inTruyền nhiệt (Ribbon) & Nhiệt trực tiếp
Độ phân giải203 dpi (8 dots/mm)
Tốc độ in Tối đa10 ips (254 mm/s) — với peeler và rewinder
Chiều rộng in Max4.13" (105 mm)
Chiều dài in Max100" (2,540 mm)
Vi xử lý32-bit RISC Microprocessor
Bộ nhớ128MB DRAM, 128MB Flash ROM (USB lưu trữ tối đa 32GB)

Vật Tư In Ấn

Chiều rộng giấyMin 1" (25.4mm) — Max 4.48" (114mm)
Độ dày giấy0.0635mm ~ 0.254mm
Cuộn giấy8" (203mm) OD trên lõi 3" (76mm) ID
Ribbon rộng1" ~ 4.4" (25.4mm ~ 112mm)
Ribbon dàiTối đa 450m (Wax / Wax-Resin / Resin)

Ngôn Ngữ & Phần Mềm

Ngôn ngữ mô phỏngPPLA, PPLB, PPLZ
Phần mềm thiết kếBarTender®, Argox Printer Utility, iLabelPrint+
Driver hỗ trợWindows, Linux, macOS, Android

Kết Nối & Cảm Biến

Cổng chuẩnUSB 2.0 Device, RS-232, Ethernet 10/100 Mbps, USB 2.0 Host
Cảm biến giấyReflective (di chuyển) + Transmissive (di chuyển)

Cơ Học & Môi Trường

Kích thước250 × 260 × 405 mm (R × C × S)
Trọng lượng13 kg
Nhiệt độ hoạt động4°C ~ 40°C, Độ ẩm 5~90% không ngưng tụ
Chứng nhậnCE, CB, FCC, cULus, BSMI, RoHS

Industrial
& Sản Xuất Liên Tục

Argox IX4-280 — Chi tiết sản phẩm

Tốc Độ 10 IPS

Tốc độ in tối đa 10 ips (254 mm/s) với MPU thế hệ mới và cấu trúc giảm rung, đảm bảo in sắc nét ở tốc độ cao cho dây chuyền sản xuất liên tục.

Ribbon 450m

Hộp chứa ribbon công nghiệp dài tối đa 450m, hỗ trợ Wax/Wax-Resin/Resin rộng 1"~4.4" — giảm tần suất thay ribbon, tăng năng suất sản xuất.

Ethernet + 128MB Memory

Cổng LAN 10/100 Mbps tích hợp sẵn cùng bộ nhớ 128MB DRAM + 128MB Flash ROM. USB Host hỗ trợ lưu trữ ngoài lên đến 32GB.

Cutter & Peeler Options

Tùy chọn cutter, partial cutter, peeler bóc nhãn tự động và rewinder cuộn lại nhãn — linh hoạt cho mọi quy trình sản xuất và đóng gói.

Ứng Dụng Thực Tế

01

Sản Xuất Công Nghiệp

In nhãn sản phẩm, tem linh kiện tốc độ 10 ips trên dây chuyền sản xuất liên tục. Ribbon 450m giảm downtime thay mực cho nhà máy lớn.

02

Kho Vận & Logistics

In nhãn vận chuyển, mã vạch pallet khổ lớn tối đa 114mm. Kết nối Ethernet chia sẻ máy in cho nhiều trạm đóng gói trong kho.

03

Y Tế & Dược Phẩm

In nhãn thuốc, nhãn ống xét nghiệm, mã bệnh nhân liên tục. Hỗ trợ QR Code, DataMatrix theo chuẩn GS1 y tế và dược phẩm.

04

Bán Lẻ Chuỗi

In hàng loạt tem giá, nhãn sản phẩm cho chuỗi siêu thị và cửa hàng. Bộ nhớ 128MB xử lý database lớn, in liên tục không gián đoạn.

Danh Sách Phiên Bản

Mã Sản PhẩmCông NghệĐộ Phân GiảiTốc ĐộKhổ In MaxKết NốiGhi Chú
Argox IX4-280 Đang Xem DT / TT 203 dpi 10 ips 105 mm LAN/USB/RS-232 Ribbon 450m, 128MB
Argox IX4-200 Pro DT / TT 203 dpi 6 ips 105 mm LAN/USB/RS-232 128MB RAM

Danh Sách Nguyên Vật Liệu

LoạiChất liệuKích thướcMàu sắc
Decal chuyển nhiệt Decal thường, xé rách Bế kích thước theo yêu cầu Trắng / màu tuỳ chọn
Decal nhựa PVC Decal PP, xé không rách, không thấm nước Bế kích thước theo yêu cầu Trắng / màu tuỳ chọn
Decal nhiệt Giấy cảm nhiệt trực tiếp, không cần dùng ribbon mực Bế kích thước theo yêu cầu Trắng / màu tuỳ chọn
Ribbon mực WAX 110mm x 300m; 110mm x 100m; 110mm x 450m Đen / Vàng / Xanh / Đỏ
Ribbon mực WAX / RESIN 110mm x 300m; 110mm x 100m; 110mm x 450m Đen / Vàng / Xanh / Đỏ
Ribbon mực RESIN 110mm x 300m; 110mm x 100m; 110mm x 450m Đen / Vàng / Xanh / Đỏ