Argox — IX4 Industrial Series

Argox IX4-200 Pro

Máy In Mã Vạch Công Nghiệp • Entry-Level • 203 dpi

Giá tham khảo :

Liên hệ

Bảo hành chính hãng • Giao hàng toàn quốc

Industrial Entry-Level Thermal Transfer 203 dpi
Argox IX4-200 Pro máy in mã vạch công nghiệp entry-level

Thông Số Kỹ thuật cơ bản

Phiên Bản Cùng Series

Yêu Cầu Báo Giá ↓ Xem Datasheet Argox

Thông Số Kỹ Thuật

Argox IX4-200 Pro là máy in mã vạch công nghiệp entry-level với cuộn giấy lớn 8.26" (210mm OD), ribbon dài 450m, đảm bảo chất lượng in hoàn hảo ở tốc độ tối đa. Bộ nhớ 128MB DRAM + 128MB Flash xử lý file phức tạp không chậm lệnh, phù hợp cho nhà máy, kho vận và 3PL.

Argox IX4-200 Pro — Ảnh sản phẩm chính diện
432 mm
257 mm
Industrial — 6 IPS 128MB DRAM / 128MB Flash Ribbon 450m — 13 kg

Hiệu Năng In Ấn

Phương thức inTruyền nhiệt (Ribbon) & Nhiệt trực tiếp
Độ phân giải203 dpi (8 dots/mm)
Tốc độ in Tối đa6 ips
Chiều rộng in Max4.13" (105 mm)
Chiều dài in Max100" (2,540 mm)
Vi xử lý32-bit RISC Microprocessor
Bộ nhớ128MB DRAM, 128MB Flash ROM (USB storage tối đa 32GB)

Vật Tư In Ấn

Chiều rộng giấyMin 1" (25.4mm) — Max 4.48" (114mm)
Độ dày giấy0.0635mm ~ 0.254mm
Cuộn giấy8.26" (210mm) OD trên lõi 3" (76mm) ID
Loại giấyDie-cut, liên tục, fan-fold, black mark, tag, ticket
Ribbon rộngTối đa 4.4" (112mm), lõi 1" (25.4mm)
Ribbon dàiTối đa 450m (Wax / Wax-Resin / Resin)

Ngôn Ngữ & Phần Mềm

Ngôn ngữ mô phỏngPPLA, PPLB, PPLZ, Auto Detection
Phần mềm thiết kếBarTender®, Argox Printer Utility, iLabelPrint+
Driver hỗ trợWindows, Linux, macOS, Raspberry Pi

Kết Nối & Tùy Chọn

Cổng chuẩnUSB 2.0 Device, RS-232, Ethernet 10/100 Mbps, USB 2.0 Host ×2
Tùy chọn mở rộngWi-Fi, GPIO card (Option)
Cảm biến giấyReflective (di chuyển), Transmissive (cố định)

Cơ Học & Môi Trường

Kích thước257 × 263 × 432 mm (R × C × S)
Trọng lượng13 kg
Nhiệt độ hoạt động4°C ~ 40°C, Độ ẩm 0~90% không ngưng tụ
Chứng nhậnCE, CB, cULus, FCC, ICES, RoHS, BSMI

Entry-Level Industrial
& Hiệu Suất Chuyên Nghiệp

Argox IX4-200 Pro — Chi tiết sản phẩm

Cuộn Giấy 8.26" Siêu Lớn

Khoang chứa giấy OD 8.26" (210mm) trên lõi 3", giảm tần suất thay giấy cho dây chuyền sản xuất liên tục.

Ribbon 450m

Ribbon dài tối đa 450m với lõi 1" (25.4mm), hỗ trợ Wax/Wax-Resin/Resin — in liên tục lâu hơn, giảm chi phí vận hành.

Dual USB Host + Ethernet

2 cổng USB 2.0 Host in trực tiếp từ USB, Ethernet 10/100 Mbps chia sẻ qua mạng LAN, RS-232 cho thiết bị legacy.

Wi-Fi & GPIO Options

Tùy chọn Wi-Fi kết nối không dây linh hoạt. GPIO card tích hợp dây chuyền sản xuất tự động, mở rộng khả năng ứng dụng.

Ứng Dụng Thực Tế

01

Sản Xuất & Nhà Máy

In nhãn sản phẩm, tem linh kiện liên tục trên dây chuyền. Ribbon 450m và cuộn giấy 8.26" giảm downtime thay vật tư.

02

Kho Vận & 3PL

In nhãn vận chuyển, nhãn pallet tối đa 100" (2540mm). Ethernet LAN tích hợp kết nối WMS, dual USB Host in từ USB trực tiếp.

03

Y Tế & Bệnh Viện

In nhãn ống xét nghiệm, nhãn bệnh nhân liên tục. Bộ nhớ 128MB xử lý database lớn, hỗ trợ QR Code, DataMatrix chuẩn GS1.

04

Bán Lẻ Chuỗi

In nhãn giá, nhãn kệ hàng số lượng lớn cho chuỗi siêu thị. PPLA/PPLB/PPLZ tương thích hầu hết hệ thống POS/ERP.

Danh Sách Phiên Bản

Mã Sản PhẩmCông NghệĐộ Phân GiảiTốc ĐộKhổ In MaxKết NốiGhi Chú
Argox IX4-200 Pro Đang Xem DT / TT 203 dpi 6 ips 105 mm LAN/USB/RS-232 Entry-Level Industrial
Argox IX4-280 10 IPS DT / TT 203 dpi 10 ips 105 mm LAN/USB/RS-232 Tốc độ cao cho sản xuất

Danh Sách Nguyên Vật Liệu

LoạiChất liệuKích thướcMàu sắc
Decal chuyển nhiệt Decal thường, xé rách Bế kích thước theo yêu cầu Trắng / màu tuỳ chọn
Decal nhựa PVC Decal PP, xé không rách, không thấm nước Bế kích thước theo yêu cầu Trắng / màu tuỳ chọn
Decal nhiệt Giấy cảm nhiệt trực tiếp, không cần dùng ribbon mực Bế kích thước theo yêu cầu Trắng / màu tuỳ chọn
Ribbon mực WAX 110mm x 300m; 110mm x 100m; 110mm x 450m Đen / Vàng / Xanh / Đỏ
Ribbon mực WAX / RESIN 110mm x 300m; 110mm x 100m; 110mm x 450m Đen / Vàng / Xanh / Đỏ
Ribbon mực RESIN 110mm x 300m; 110mm x 100m; 110mm x 450m Đen / Vàng / Xanh / Đỏ