Honeywell Xenon XP 1950G — Máy quét mã vạch 2D Area Imager có dây thế hệ mới của Honeywell. Cảm biến độ phân giải 1280×800 pixel, motion tolerance lên tới 400 cm/s, đọc đầy đủ 1D · 2D · PDF · Digimarc · DOT Code · OCR. Ba phiên bản 1950GSR / 1950GHD / 1950GUD đáp ứng mọi nhu cầu — từ bán lẻ POS đến quét mã DPM siêu nhỏ trên vi mạch và dụng cụ y tế.
Honeywell — Xenon XP Series
Máy Quét Mã Vạch 2D Cao Cấp • Có Dây • SR / HD / UD
Giá tham khảo :
Liên hệ
Bảo hành chính hãng • Giao hàng toàn quốc
Thông Số Kỹ thuật cơ bản
Phiên Bản
Được thiết kế cho bán lẻ, kho vận, sản xuất và y tế, Honeywell 1950G kết hợp cảm biến Area Image megapixel với decoder thế hệ mới — đọc tốt mã trên màn hình điện thoại, mã hư hỏng, mã in mờ và mã DPM khắc laser. Ba phiên bản SR/HD/UD đáp ứng từng phân khúc thị trường cụ thể.
Hiệu Năng Quét
Giao Tiếp & Kết Nối
Phản Hồi Người Dùng
Cơ Học & Môi Trường
Megapixel Imager
Cảm biến 1280×800 pixel — gấp đôi độ phân giải Xenon đời cũ. Đọc rõ mã siêu nhỏ, mã DPM khắc laser và mã in mờ trên giấy nhăn.
Báng Súng Ergonomic
Thiết kế gun-grip cân bằng trọng tâm, giảm mỏi cổ tay sau ca làm việc 8+ giờ. Trigger nhạy với lực kích hoạt thấp.
Motion 400 cm/s
Quét lướt qua không cần dừng tay — tăng throughput 20–30% tại quầy POS so với Xenon 1900G đời cũ.
Multi-Interface
USB / KBW / RS-232 / RS-485. Cáp có thể thay thế — đổi cáp đổi giao tiếp. Tương thích hệ POS IBM 46XX TGCS.
Bán Lẻ & Siêu Thị
Phiên bản 1950GSR đáp ứng tuyệt đối quầy POS truyền thống — quét EAN/UPC trên hàng hóa, QR voucher trên smartphone, vé điện tử Shopee/Lazada/Tiki.
Kho Vận & Logistics
Quét tem vận đơn ITF-14, mã GS1-128 trên thùng carton, mã pallet RFID lai. Motion 400 cm/s tăng tốc quy trình picking, sorting.
Sản Xuất & DPM
Phiên bản 1950GHD/GUD đọc mã DataMatrix khắc laser trên PCB, vi mạch điện tử, dụng cụ y tế — giải pháp tracability theo chuẩn UDI/FDA.
Y Tế & Dược Phẩm
Đọc mã vỉ thuốc nhỏ, ống nghiệm xét nghiệm, vòng tay bệnh nhân. Phiên bản UD đọc mã GS1 DataMatrix trên kim tiêm khắc laser.
| Mã Sản Phẩm | Loại | Cảm Biến | Giao Tiếp | Mã Tối Thiểu | Bộ Kit | Màu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1950GSR-2USB-R | 2D Standard Range | 1280 × 800 | USB | 5 mil | ✓ USB Cable | Đen |
| 1950GSR-2-N | 2D Standard Range | 1280 × 800 | Multi-Interface (no cable) | 5 mil | — | Đen |
| 1950GHD-2USB-R Topseller | 2D High Density | 1280 × 800 | USB | 3 mil | ✓ USB Cable | Đen |
| 1950GHD-2-N | 2D High Density | 1280 × 800 | Multi-Interface (no cable) | 3 mil | — | Đen |
| 1950GUD-2USB-R Micro-DPM | 2D Ultra-High Density | 1280 × 800 | USB | ≤ 3 mil | ✓ USB Cable | Đen |
| 1950GUD-2-N | 2D Ultra-High Density | 1280 × 800 | Multi-Interface (no cable) | ≤ 3 mil | — | Đen |