TSC — TTP 8Inch Series

TTP 8-Inch Series

Máy In Tem Nhãn Công Nghiệp Khổ A4 • 203/300 DPI • TTP-286MT / TTP-384MT

Giá tham khảo :

Liên hệ

Bảo hành chính hãng • Giao hàng toàn quốc

8-Inch Industrial LCD Cảm ứng Ribbon 600m TSPL-EZD
TSC TTP Series 8-Inch máy in mã vạch công nghiệp khổ A4 TTP-286MT TTP-384MT

Thông Số Kỹ thuật cơ bản

Phiên Bản

Yêu Cầu Báo Giá ↓ Tải Datasheet (PDF)

Thông Số Kỹ Thuật

TSC TTP Series 8-Inch là dòng máy in công nghiệp khổ rộng của TSC Auto ID — khổ in 216–219.5 mm (rộng hơn dòng 4-inch gấp đôi), ribbon 600m core 3", cuộn media OD 8.2 inch. TTP-286MT (203 dpi) và TTP-384MT (300 dpi) chia sẻ chung nền tảng: 256MB/512MB, LCD cảm ứng màu, GPIO, Parallel port và TSPL-EZD tự nhận diện — lý tưởng cho nhãn hóa chất GHS, tem pallet, nhãn xuất khẩu khổ A4/A5.

TSC TTP Series 8-Inch — Máy in công nghiệp khổ A4
TTP-286MT / TTP-384MT
Khổ nhãn A4
Khổ in tối đa — 216–219.5 mm (~A4) 256MB SDRAM / 512MB Flash Die-cast metal frame

Hiệu Năng In Ấn

Phương thức inTruyền nhiệt (Mực) & Nhiệt trực tiếp
Độ phân giảiTTP-286MT: 203 dpi (8 dots/mm) — TTP-384MT: 300 dpi (12 dots/mm)
Tốc độ in tối đaTTP-286MT: 6 ips (152 mm/s) — TTP-384MT: 4 ips (102 mm/s)
Chiều rộng in tối đaTTP-286MT: 8.5" (216 mm) — TTP-384MT: 8.64" (219.5 mm)
Chiều dài in tối đaTTP-286MT: 450" (11,430 mm) — TTP-384MT: 200" (5,080 mm)
Bộ nhớ256 MB SDRAM, 512 MB Flash + SD card tối đa 32 GB

Màn Hình & Điều Khiển

Màn hìnhLCD cảm ứng màu kèm phím bấm điều hướng
Cấu trúc cơ khíKhung die-cast + tấm thép, cửa sổ nhìn cuộn nhãn trong suốt

Kết Nối & Cảm Biến

Cổng chuẩnUSB 2.0, USB Host, Serial RS-232, Ethernet 10/100, GPIO, Parallel port
Kết nối không dây (tùy chọn)Bluetooth
Ngôn ngữ inTSPL-EZD (auto-detect, tương thích EPL/ZPL emulation)
Cảm biếnTransmissive (gap) + Reflective (black-mark) — di chuyển được

Vật Tư In

Khổ media tối đa9.5" (241.3 mm)
Cuộn nhãnMax OD 8.2" (208.3 mm), core 1" hoặc 3"
Chiều dài nhãn tối thiểu1" (25.4 mm)
RibbonDài tối đa 600m, rộng 4.3"–10" (110–254 mm), core 3" (76.2 mm)
Loại mediaContinuous, die-cut, black-mark, fanfold, notch

Mã Vạch Hỗ Trợ

1D BarcodeCode 39/93/128, UPC-A/E, EAN-8/13, Codabar, Interleaved 2-of-5, GS1-128, ITF-14...
2D BarcodeQR Code, PDF417, DataMatrix, MaxiCode, Aztec, MicroPDF, GS1 DataBar

Cơ Học & Môi Trường

Nhiệt độ hoạt động4°C — 38°C (40°F — 100°F)
Độ ẩm25%–85% không ngưng tụ
Nguồn điệnAuto-switching 100–240VAC, 50/60Hz
Tùy chọnCutter, Peel/Dispenser, Bluetooth, External media holder

Phần Mềm & Driver

Phần mềm thiết kếTSC Console, BarTender, NiceLabel, DiagTool
DriverWindows 10/11, Server, Linux, macOS · Seagull driver
Tích hợp ERP/WMSSAP, Oracle WMS, BarTender, NiceLabel (qua TSPL/GPIO)

Máy in công nghiệp Khổ A4
& Ribbon 600m Core 3-Inch

TSC TTP Series 8-Inch — Chi tiết

Khổ In Rộng A4 / 216mm

Khổ in 216–219.5mm in trọn nhãn A4, A5 ngang, nhãn pallet GS1, nhãn GHS khổ đầy đủ — không cần chia nhãn hay in nhiều lần như dòng 4-inch.

Ribbon 600m Core 3"

Ribbon tối đa 600m, lõi 3" (76.2mm) — giảm tần suất thay ribbon đáng kể so với máy lõi 1", tối ưu cho ca sản xuất dài và in khối lượng lớn liên tục.

LCD Cảm Ứng Màu

Màn hình LCD cảm ứng màu + phím bấm cho phép cấu hình, calibration, chẩn đoán lỗi ngay trên máy — vận hành trực quan, giảm thời gian đào tạo operator.

GPIO & Parallel Port

Cổng GPIO và Parallel chuẩn bên cạnh Ethernet/USB — kết nối trực tiếp PLC, cảm biến dây chuyền, bàn phím công nghiệp cho tự động hóa hoàn toàn.

Ứng Dụng Thực Tế

01

Nhãn Hóa Chất GHS

In nhãn GHS khổ A4/A5 cho can, thùng, drum hóa chất theo Nghị định 113. TTP-384MT 300 dpi đảm bảo ký hiệu cảnh báo, QR Code và text nhỏ đọc chính xác, rõ nét.

02

Nhãn Pallet GS1

In tem pallet 100×150mm, 100×200mm tiêu chuẩn GS1-128 / SSCC cho logistics, xuất khẩu, chuỗi cung ứng 3PL. TTP-286MT 6 ips đáp ứng khối lượng in pallet hàng ngày lớn.

03

Nhãn Thùng Xuất Khẩu

In nhãn thùng hàng xuất khẩu UCC/EAN-128, ITF-14 khổ rộng cho container, thùng carton. Khổ in 216mm đủ rộng cho đa dạng format nhãn xuất khẩu — in một lần không cần ghép.

04

Nhãn Drum & Bồn Chứa

In nhãn ống trụ, can nhựa, bồn chứa cần nhãn chống nước, chống dầu mỡ, chống hóa chất. Kết hợp ribbon Resin 254mm trên chất liệu PP/PET bạc để bền lâu trong điều kiện khắc nghiệt.

Danh Sách Phiên Bản

Mã Sản PhẩmCông NghệĐộ Phân GiảiTốc ĐộKhổ RộngKết NốiMàn Hình
TSC TTP-286MT Bán ChạyDT / TT203 dpi6 ipsMax 216mmUSB/LAN/GPIO/RS-232LCD cảm ứng
TSC TTP-384MT Độ Nét CaoDT / TT300 dpi4 ipsMax 219.5mmUSB/LAN/GPIO/RS-232LCD cảm ứng

Danh Sách Nguyên vật liệu

LoạiChất liệuKích thướcMàu sắc
Decal chuyển nhiệt khổ rộngGiấy thường, xé ráchBế kích thước theo yêu cầu (tối đa 241mm)Trắng / màu tuỳ chọn
Decal PP chống nướcDecal PP, xé không rách, không thấm nướcBế kích thước theo yêu cầu (khổ rộng)Trắng / Trong / màu tuỳ chọn
Decal PET bạc (Silver Polyester)PET kim loại, chống hóa chất, chịu nhiệtBế theo yêu cầu — phù hợp GHS / drumBạc kim loại
Ribbon WAX 600m khổ rộngWAX (sáp) — in trên giấy thường110–254mm × 600m, core 3" (76.2mm)Đen / Vàng / Xanh / Đỏ
Ribbon WAX/RESIN 600mWAX / RESIN hỗn hợp — chống trầy xước110–254mm × 600m, core 3" (76.2mm)Đen / Vàng / Xanh / Đỏ
Ribbon RESIN 600mRESIN — chống hóa chất, chịu nhiệt cao110–254mm × 600m, core 3" (76.2mm)Đen / Vàng / Xanh / Đỏ

* Khổ media 9.5" (241.3mm) tối đa · Ribbon core 3" (76.2mm) · Chiều dài ribbon tối đa 600m