Argox — XM4 Series

Argox XM4-200

Máy In Mã Vạch Công Nghiệp • 203 DPI

Giá tham khảo :

Liên hệ

Bảo hành chính hãng • Giao hàng toàn quốc

Industrial 203 DPI 12 ips LCD 3.5"
Argox XM4-200 máy in mã vạch công nghiệp 203 DPI

Thông Số Kỹ thuật cơ bản

Phiên Bản

Yêu Cầu Báo Giá ↓ Tải Datasheet (PDF)

Thông Số Kỹ Thuật

Argox XM4-200 là máy in công nghiệp 203 DPI tốc độ cao với màn hình LCD 3.5" cảm ứng màu, bộ xử lý 32-bit RISC mạnh mẽ, ribbon 450m — tốc độ 12 ips vượt trội cho logistics, kho hàng, sản xuất khối lượng lớn với nhãn kích thước tiêu chuẩn.

Argox XM4-200 — Ảnh sản phẩm
XM4-200
203 DPI
Tốc độ cao — 12 ips 128MB DRAM / 128MB Flash Argox — 13 kg

Hiệu Năng In Ấn

Phương thức inTruyền nhiệt (Mực) & Nhiệt trực tiếp
Độ phân giải203 dpi (8 dots/mm)
Tốc độ in tối đa12 ips (304.8 mm/s)
Chiều rộng in Max4.09" (104 mm)
Chiều dài in Max100" (2540 mm)
Bộ nhớ128MB DRAM, 128MB Flash ROM
CPU32-bit RISC Microprocessor

Màn Hình & Điều Khiển

Màn hìnhLCD 3.5" cảm ứng màu
Nút bấm7 nút chức năng
Đèn LED3 LED trạng thái

Kết Nối & Cảm Biến

Cổng chuẩnUSB 2.0 device, RS-232, Ethernet 10/100, USB Host x2
Ngôn ngữ inPPLA, PPLB, PPLZ — Auto Detection
Cảm biếnReflective + Transmissive (di chuyển được)

Vật Tư In

Khổ nhãnMin 1" (25.4mm) — Max 4.48" (114mm)
Cuộn nhãnMax OD 8" trên core 3", dày 0.0635–0.254mm
Ribbon1"–4.4" rộng, dài max 450m (Wax/Wax-Resin/Resin), core 1" ID, max OD 3.2"

Mã Vạch Hỗ Trợ

1D BarcodeCode 39, UPC, EAN, Code 128, v.v.
2D BarcodeQR Code, PDF417, DataMatrix, MaxiCode

Cơ Học & Môi Trường

Kích thước250 × 260 × 390 mm (W×H×D)
Trọng lượng13 kg
Nhiệt độ hoạt động4°C — 40°C
Nhiệt độ bảo quản-20°C — 50°C
Độ ẩm5% — 90% (không ngưng tụ)
Nguồn điện100–240V, 50–60Hz
Chứng nhậnCE, CB, FCC, cULus, RoHS, BSMI
Tùy chọnCutter, Peeler, GPIO, Internal/External Rewinder

Phần Mềm & Driver

Phần mềmBarTender, ArgoBar Pro, Printer Tool, iLabelPrint+
DriverWindows 10/11, Linux, macOS, Raspberry Pi

Máy in nhãn công nghiệp
& LCD cảm ứng thông minh

Argox XM4-200 — Chi tiết

Tốc Độ 12 ips Siêu Nhanh

Nhanh gấp 1.5 lần XM4-300, tối ưu cho logistics và kho hàng cần xuất hàng loạt tem vận chuyển liên tục.

Ribbon 450 Mét

Cuộn ribbon tối đa 450m giảm tần suất thay mực, tối ưu cho dây chuyền sản xuất liên tục 24/7.

LCD 3.5" Cảm Ứng Màu

Cấu hình trực tiếp trên máy — chọn template, kiểm tra trạng thái, chẩn đoán lỗi không cần PC.

Ethernet + USB + RS-232

Kết nối mạng LAN in từ xa qua IP. USB Host x2 hỗ trợ in trực tiếp từ USB Flash Drive.

Ứng Dụng Thực Tế

01

Logistics & Kho Hàng

In tem vận chuyển, nhãn pallet liên tục tốc độ 12 ips. Ethernet cho phép in từ xa qua mạng nội bộ nhà xưởng. Chiều dài in 2540mm cho nhãn dài.

02

Sản Xuất

In tem sản phẩm, nhãn bao bì trên dây chuyền tự động. Tốc độ cao 12 ips đáp ứng nhịp sản xuất liên tục, ribbon 450m giảm downtime.

03

Bán Lẻ Chuỗi

In tem giá, nhãn kệ hàng, mã vạch sản phẩm cho hệ thống siêu thị, chuỗi cửa hàng. 203 DPI đủ sắc nét cho mã vạch tiêu chuẩn.

04

Thương Mại Điện Tử

In nhãn đóng gói, tem vận đơn hàng loạt cho fulfillment center. Tốc độ 12 ips xử lý nhanh đơn hàng cao điểm, giảm thời gian xuất kho.

Danh Sách Phiên Bản

Mã Sản PhẩmCông NghệĐộ Phân GiảiTốc ĐộKhổ RộngRJ45/LANMàn Hình
Argox XM4-200 Bán ChạyDT / TT203 dpi12 ipsMax 104mmUSB/LANLCD 3.5" màu
Argox XM4-300 300dpiDT / TT300 dpi8 ipsMax 105.7mmUSB/LANLCD 3.5" màu

Danh Sách Nguyên vật liệu

LoạiChất liệuKích thướcMàu sắc
Decal chuyển nhiệtDecal thường, xé ráchBế kích thước theo yêu cầuTrắng / màu tuỳ chọn
Decal nhựa PVCDecal PP, xé không rách, không thấm nướcBế kích thước theo yêu cầuTrắng / màu tuỳ chọn
Decal nhiệtGiấy cảm nhiệt trực tiếp, không cần ribbonBế kích thước theo yêu cầuTrắng / màu tuỳ chọn
Ribbon WAXWAX110mm x 300m; 110mm x 450mĐen / Vàng / Xanh / Đỏ
Ribbon WAX/RESINWAX / RESIN110mm x 300m; 110mm x 450mĐen / Vàng / Xanh / Đỏ
Ribbon RESINRESIN110mm x 300m; 110mm x 450mĐen / Vàng / Xanh / Đỏ