Zebra TC101
Máy kiểm kho Andorid, Wi-Fi 6E · 5G
- ✓ Chip Dragonwing QCM4490 tới 2.4 GHz
- ✓ Màn hình 6" HD+ 450 nits · đọc được ngoài trời
- ✓ Wi-Fi 6E ba băng tần · 5G Sub-6 · BT 5.3
- ✓ RAM 6 GB / ROM 64 GB · microSD 2 TB
- ✓ Pin tháo rời 3800/5200 mAh PowerPrecision
- ✓ IP68+IP65 · Rơi 1.2m · -20°C · FIPS 140-3
Phiên bản
MÁY KIỂM KHO ZEBRA TC101
Dragonwing QCM4490 · Wi-Fi 6E · 5G Sub-6 · IP68+IP65
Dragonwing QCM4490 tới 2.4 GHz
Chip Qualcomm Dragonwing QCM4490 xung tới 2.4 GHz, RAM 6 GB LPDDR5 — chạy mượt ứng dụng WMS và trình duyệt cùng lúc.
Wi-Fi 6E ba băng tần + 5G
Wi-Fi 6E dùng được cả băng 6 GHz ít nhiễu, 2×2 MU-MIMO. Tuỳ chọn 5G NR Sub-6 (NSA/SA) và Dual SIM/Dual Standby.
Nhiều tuỳ chọn scan engine
Chọn SE4100 (aimer LED xanh), SR500 (LED vàng), SR560 (laser đỏ) hoặc bản quét bằng camera — theo cường độ quét thực tế.
Màn hình 6" HD+ 450 nits
720×1440, đèn nền LED, 450 nits đọc được ngoài trời. Cảm ứng multi-mode dùng được găng tay mỏng, chống nhận nhầm giọt nước.
Bền công nghiệp · IP68+IP65
Rơi 1.2m xuống bê tông (1.5m với rugged boot), 500 tumbles, -20°C đến +50°C. Bảo mật FIPS 140-3 và Common Criteria.
Pin tháo rời PowerPrecision
3800 mAh hoặc 5200 mAh, người dùng tự thay được. Khe microSD tới 2 TB và hai khe Nano-SIM trên bản WWAN.
Khám phá sản phẩm Zebra TC101
Di chuột để khám phá các tính năng
Thông Số Kỹ Thuật Zebra TC101
Nguồn: Zebra TC101 Spec Sheet (zebra.com)
Kích thước: 165 × 78 × 12.5 mm · Trọng lượng: 236–262 g · IP68+IP65
Hiệu năng & Hệ điều hành
| Hệ điều hành | Android — Zebra công bố phiên bản hỗ trợ theo từng lô |
|---|---|
| Vi xử lý | Qualcomm Dragonwing QCM4490, xung tới 2.4 GHz |
| RAM / ROM | 6 GB LPDDR5 / 64 GB UFS |
| Mở rộng | microSD người dùng tự lắp, tới 2 TB |
| Bảo mật | FIPS 140-3 (ISO 19790), Common Criteria (ISO 15408), Secure Boot & Verified Boot |
Màn hình & Nhập liệu
| Màn hình | 6.0 inch HD+ màu, 720 × 1440, đèn nền LED |
|---|---|
| Độ sáng | 450 nits — đọc được ngoài trời |
| Cảm ứng | Điện dung multi-mode: tay trần hoặc găng tay mỏng, chống nhận nhầm giọt nước |
| Kính | Corning Gorilla Glass (cửa sổ đầu đọc) |
| Bàn phím | Bàn phím ảo trên màn hình |
| Phím bấm | 2 phím quét chuyên dụng + phím PTT + tăng/giảm âm lượng, lập trình được |
Quét mã & Camera
| Scan engine (tuỳ chọn) | SE4100 (aimer LED xanh) · SR500 (LED vàng) · SR560 (laser đỏ) · hoặc quét bằng camera |
|---|---|
| Mã đọc | 1D/2D (EAN, UPC, Code 128, QR, DataMatrix, PDF417…) |
| Camera sau | 13 MP, f/1.8, 1/3", lấy nét theo pha PDAF, đèn flash LED |
| Camera trước | 5 MP, lấy nét cố định |
| NFC | Đọc/ghi ISO 14443 A/B, MIFARE, FeliCa, ISO 15693; thẻ NFC Forum type 2/3/4/5 |
Kết nối
| Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac/ax — Wi-Fi 6E, ba băng tần 2.4/5/6 GHz, 2×2 MU-MIMO |
|---|---|
| Di động (5G) | 5G NR Sub-6 NSA/SA, Rel-16, Gigabit LTE-A, VoLTE, Dual SIM/Dual Standby |
| SIM | Hai khe Nano-SIM (còn một khe khi đã lắp microSD) |
| Bluetooth | Bluetooth v5.3, Class 2 |
| Định vị | GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou, QZSS, NavIC — GNSS hai băng tần |
| Cổng | USB 2.0 Type-C (đáy máy) |
| Âm thanh | Loa stereo tới 2 W, hai micro, tai nghe qua USB-C hoặc Bluetooth |
Pin & Cơ học & Môi trường
| Pin | Li-Ion tháo rời PowerPrecision — 3800 mAh (14.63 Wh) hoặc 5200 mAh (20.02 Wh) |
|---|---|
| Kích thước | 165 × 78 × 12.5 mm |
| Trọng lượng | 236 g (pin 3800) / 262 g (pin 5200) |
| Chuẩn IP | IP68 + IP65 (IEC 60529) |
| Chịu rơi | 1.2 m xuống bê tông; 1.5 m với rugged boot — vượt MIL-STD-810H |
| Tumble | 500 lần @0.5 m; 500 lần @1.0 m với rugged boot |
| Nhiệt độ | -20°C đến +50°C · lưu kho -40°C đến +70°C · độ ẩm 5–95% không ngưng tụ |
| ESD | ±15 kV không khí · ±8 kV tiếp xúc · ±8 kV gián tiếp |
| Cảm biến | Ánh sáng, chuyển động, tiệm cận; từ kế (chỉ bản WWAN) |
| Bảo hành | 1 năm chính hãng theo chính sách Zebra |
So Sánh Zebra TC101 · TC22 · TC201
| Tiêu chí | Zebra TC101 ★ | Zebra TC22 | Zebra TC201 |
|---|---|---|---|
| Dòng máy | TC1 — phân khúc giá hợp lý ✓ | TC2x | TC2x thế hệ mới |
| Vi xử lý | Dragonwing QCM4490 2.4 GHz | Qualcomm 5430 2.1 GHz | Dragonwing Q-6690 |
| Màn hình | 6" HD+ 720×1440, 450 nits | 6" FHD+ 450 nits | 6" FHD+ 450 nits |
| RAM / ROM | 6 GB / 64 GB | 4–6 GB / 64–128 GB | 6–8 GB / 64–128 GB |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6E (3 băng tần) | Wi-Fi 6E | Wi-Fi 7 |
| Di động | 5G Sub-6 (tuỳ chọn) ✓ | Không (chỉ Wi-Fi) | 5G Rel-17 (tuỳ chọn) |
| Bluetooth | 5.3 | 5.2 | 6.0 |
| RFID UHF | Không tích hợp | Sled ngoài | Tích hợp (tuỳ chọn) |
| Scan engine | SE4100 / SR500 / SR560 / camera | SE4710 / SE55 | SR500 / SR560 / AC670 |
| Camera sau | 13 MP PDAF | 16 MP | 16 MP |
| Pin | 3800 / 5200 mAh tháo rời | 3800 / 5200 mAh | 3800 / 5200 hot swap |
| Chịu rơi / Tumble | 1.2 m / 500 | 1.5 m / 500 | 1.83 m / 750 |
| Nhiệt độ | -20°C đến 50°C | -10°C đến 50°C | -20°C đến 50°C |
| Chuẩn IP | IP68 + IP65 | IP68 + IP65 | IP68 + IP65 |
| Phù hợp với | Trang bị số lượng lớn, ngân sách kiểm soát | Kho/bán lẻ Wi-Fi nội bộ | Cần RFID, Wi-Fi 7, độ bền cao nhất |
Câu Hỏi Thường Gặp Về Zebra TC101
1. Zebra TC101 là máy gì, khác gì so với TC201 và TC22? +
2. Giá bán của sản phẩm bao nhiêu? +
3. Giá khoảng bao nhiêu? +
4. Cách để kiểm kho miễn phí bằng TC101 khi chưa mua phần mềm? +
5. Phần mềm kiểm kho online nào chạy được trên TC101? +
6. Làm sao để quét mã vạch vào Excel bằng TC101? +
7. TC101 có mấy tuỳ chọn máy quét, nên chọn loại nào? +
8. TC101 có bền không, rơi từ độ cao nào vẫn dùng được? +
9. Mua Zebra TC101 chính hãng ở đâu tại Việt Nam? +
Cách Cấu Hình TC101 Lần Đầu
Quy trình kích hoạt, kết nối Wi-Fi 6E hoặc 5G, cấu hình scan engine. Xem thêm hướng dẫn ngành ở Blog kỹ thuật.
-
1
Lắp pin, SIM và kích hoạt Android
Lắp pin 3800 hoặc 5200 mAh và thẻ Nano-SIM nếu dùng bản 5G. Lưu ý máy có hai khe Nano-SIM nhưng chỉ còn một khe khi bạn đã lắp thẻ microSD. Nhấn giữ phím nguồn, chọn tiếng Việt, đăng nhập tài khoản Google để kích hoạt Android Enterprise.
-
2
Kết nối Wi-Fi 6E hoặc 5G và đăng ký MDM
Vào Settings > Wi-Fi, chọn SSID; TC101 hỗ trợ ba băng tần 2.4/5/6 GHz nên nếu hạ tầng có băng 6 GHz thì ưu tiên dùng vì ít nhiễu nhất. Bản WWAN thì lắp SIM và bật dữ liệu. Đăng ký thiết bị vào MDM (SOTI, Intune, Workspace ONE) bằng Zebra StageNow — quét staging barcode để nhân bản cấu hình từ máy mẫu thay vì cài tay từng máy.
-
3
Cấu hình scan engine qua DataWedge
Mở DataWedge > Profiles > New Profile rồi liên kết với ứng dụng nghiệp vụ. Bật Barcode Input, chọn đúng symbology cần dùng (Code 128, EAN, QR, DataMatrix…) và tắt những loại không dùng để máy quét nhanh hơn. Chọn Keystroke Output nếu muốn mã tự gõ vào ô nhập liệu, hoặc Intent Output nếu ứng dụng có tích hợp sẵn.
-
4
Cài phần mềm nghiệp vụ và cấp quyền
Tải ứng dụng WMS/ERP hoặc cài đặt ứng dụng công ty bạn. Cấp quyền Camera, Vị trí và Bộ nhớ. Nếu dùng phần mềm dạng web, chỉ cần mở trình duyệt.
-
5
Chạy thử và triển khai hàng loạt
Quét thử vài chục mã thuộc các nhóm hàng khác nhau, gồm cả mã in mờ và mã dán trên bề mặt cong, để xác nhận cấu hình đúng.
Cách Chọn model TC101 đúng yêu cầu trước khi đặt số lượng lớn
Scan engine hay quét bằng camera?
Đây là khác biệt lớn nhất về năng suất. Bản camera-based rẻ hơn nhưng mỗi lần quét mất thêm khoảng một giây để lấy nét — nhân với vài nghìn lượt quét mỗi ca thì thành hàng giờ công. Nếu nhân viên quét liên tục, lấy scan engine chuyên dụng.
Chọn đầu quét mã vạch theo môi trường làm việc
SE4100 dùng aimer LED xanh, SR500 LED vàng, SR560 laser đỏ. Trong kho tối, vạch laser đỏ của SR560 dễ thấy nhất; dưới ánh đèn trắng mạnh hoặc khi quét mã trên màn hình điện thoại, aimer LED lại ít chói mắt hơn cho người thao tác cả ngày.
Tắt bớt các chuẩn mã vạch không dùng
Trong DataWedge, chỉ bật đúng loại mã doanh nghiệp thực sự dùng. Để mặc định bật hết mấy chục symbology khiến máy phải thử giải mã từng loại, quét chậm thấy rõ và đôi khi đọc nhầm mã này thành mã khác.
Pin 3800 hay 5200 mAh?
Pin 5200 mAh nặng hơn 26 g và làm máy dày hơn chút, đổi lại chạy hết ca dài. Ca 8 tiếng quét vừa phải thì pin 3800 mAh là đủ và cầm nhẹ tay hơn. Vì pin tháo rời được, phương án tiết kiệm là mua pin chuẩn kèm vài viên dự phòng và một bộ sạc pin rời.
Có cần bản 5G không?
Trong kho khép kín đã phủ Wi-Fi thì bản Wi-Fi 6E là đủ, và băng 6 GHz giúp tránh nhiễu khi có hàng trăm máy cùng phát sóng. Chỉ chọn bản 5G khi nhân viên ra khỏi vùng Wi-Fi — giao nhận, kiểm kê nhiều điểm, bán hàng lưu động.
💡 TẠI SAO CHỌN ZEBRA TC101?
🚀 Bền Công Nghiệp, Giá Hợp Lý
Dòng TC1 định vị phân khúc giá thấp hơn nhưng vẫn IP68+IP65, rơi 1.2m và bảo mật FIPS 140-3 — khác hẳn máy tiêu dùng giá rẻ vốn hỏng sau vài tháng ở kho.
📶 Wi-Fi 6E Ba Băng Tần
Dùng được băng 6 GHz — băng ít nhiễu nhất, rất đáng giá ở kho có hàng trăm thiết bị cùng phát sóng. Tuỳ chọn 5G Sub-6 cho đội giao nhận ngoài hiện trường.
🔋 Pin Tháo Rời + 4 Tuỳ Chọn Quét
Pin 3800/5200 mAh người dùng tự thay, không phải gửi máy đi bảo hành khi chai pin. Chọn scan engine theo cường độ quét thực tế thay vì trả tiền cho cấu hình thừa.
Phù hợp với ngành: Bán lẻ · Logistics & Giao nhận · Kho vận & Kiểm kê · Sản xuất nhẹ
Sản phẩm liên quan: Zebra TC22 (Wi-Fi) · Zebra TC27 (5G) · Zebra TC201 (TC2x mới) · Phần mềm kiểm kho miễn phí
Các Tuỳ Chọn Cấu Hình Zebra TC101
| Nhóm lựa chọn | Các phương án | Chọn khi nào |
|---|---|---|
| Kết nối | Chỉ Wi-Fi 6E · hoặc Wi-Fi 6E + 5G NR Sub-6 | Bản 5G cho đội giao nhận, kiểm kê nhiều điểm; bản Wi-Fi cho kho khép kín |
| Đầu quét mã vạch | SE4100 (aimer LED xanh) · SR500 (LED vàng) · SR560 (laser đỏ) · camera-based | Quét liên tục cả ca thì lấy scan engine; quét vài chục lần/ngày thì camera-based là đủ |
| Pin | 3800 mAh (máy nặng 236 g) · 5200 mAh (262 g) | Ca 8 tiếng dùng pin chuẩn; ca dài hoặc quét dày đặc nên lấy pin mở rộng |
| Phụ kiện | Rugged boot · đế sạc đơn · ShareCradle nhiều máy · bộ sạc pin rời | Rugged boot nâng chịu rơi lên 1.5 m; ShareCradle khi triển khai từ 5 máy trở lên |