Zebra TC201
Máy kiểm kho TC2x mới — Wi-Fi 7 · 5G
- ✓ Chip Qualcomm Dragonwing Q-6690 (nhanh +150%)
- ✓ Màn hình 6" FHD+ 450 nits · Gorilla Glass
- ✓ Wi-Fi 7 · 5G · Bluetooth 6.0
- ✓ RFID UHF · scanner AC670 quét 30m
- ✓ Pin 3800/5200 mAh hot swap
- ✓ IP68+IP65 · Rơi 1.83m · -20°C · FIPS 140-3
Phiên bản
MÁY KIỂM KHO ZEBRA TC201
TC2x thế hệ mới · Dragonwing Q-6690 · Wi-Fi 7 · 5G · RFID tùy chọn · IP68
Hiệu năng +150% — Dragonwing
Chip Qualcomm Dragonwing Q-6690 2.0 GHz — chạy nhiều ứng dụng cùng lúc, sẵn sàng AI cloud.
Wi-Fi 7 + 5G Rel-17
Wi-Fi 7 HBS Multi-Link nhanh gấp đôi Wi-Fi 6. Tùy chọn 5G private network, CBRS, Dual eSIM.
RFID UHF + Scanner AC670
Tùy chọn RFID UHF tích hợp (200 thẻ/giây). Scanner AC670 quét xa tới 30m + chụp ảnh màu.
Màn hình 6" FHD+ 450 nits
2160×1080, Gorilla Glass optically bonded, cảm ứng găng tay + tay ướt — rõ trong nhà & ngoài trời.
Bền nhất dòng TC2 · IP68+IP65
Rơi 1.83m (2.13m với boot), 750 tumbles, hoạt động tới -20°C. FIPS 140-3 bảo mật cấp cao.
Pin tháo rời + Hot Swap
3800/5200 mAh PowerPrecision. Hot swap thay pin không tắt máy. Tương thích pin/cradle TC22/TC27.
Chi tiết sản phẩm Zebra TC201
Di chuột để khám phá các tính năng
Thông Số Kỹ Thuật Zebra TC201
Nguồn: Zebra TC201 Spec Sheet — tham khảo phân phối tại Zebra TC201
Kích thước: 165 × 77.95 × 12.5 mm · Trọng lượng: 245–270 g
Hiệu năng & Hệ điều hành
| Hệ điều hành | Android (Lifeguard cập nhật bảo mật dài hạn) |
|---|---|
| Vi xử lý | Qualcomm Dragonwing Q-6690, up to 2.0 GHz (+150% so TC2x cũ) |
| RAM / ROM | 6 GB/64 GB hoặc 8 GB/128 GB |
| Mở rộng | MicroSD tối đa 2 TB |
| Bảo mật | FIPS 140-3, Common Criteria, Secure Element (tùy chọn), Identity Guardian |
Màn hình & Nhập liệu
| Màn hình | 6.0 inch FHD+ (2160×1080), optically bonded |
|---|---|
| Độ sáng | 450 nits |
| Kính | Corning Gorilla Glass (màn hình + cửa sổ scanner) |
| Cảm ứng | Multi-mode, găng tay + chống giọt nước, chống vân tay |
| Phím bấm | 2 phím quét + PTT + âm lượng (lập trình được) |
Quét mã, RFID & Camera
| Scan engine | SR500 (Std), SR560 60° (APAC/LATAM), AC670 (Adv. Range Color tới 30m), hoặc camera-based |
|---|---|
| Mã đọc | 1D/2D (EAN, UPC, Code 128, QR, Data Matrix, PDF417…) |
| RFID (tùy chọn) | UHF tích hợp, 200 thẻ/giây, tầm tới 1.2m |
| Camera | Sau 16 MP AF + flash · Trước 5 MP |
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 7 (802.11be), HBS Multi-Link, tương thích ngược Wi-Fi 4/5/6 |
|---|---|
| Di động (5G) | 5G 3rd Gen Rel-17 (tùy chọn), private 5G/CBRS, 1 SIM + Dual eSIM |
| Bluetooth | Bluetooth 6.0 (BLE beacon tích hợp) |
| NFC | Có (thanh toán/định danh) |
| Cổng | USB Type-C (USB 3.1) + Back I/O (USB 2.0) |
Pin & Cơ học & Môi trường
| Pin | Tháo rời PowerPrecision; 3800 mAh (14.63Wh) / 5200 mAh (20.02Wh); Hot Swap (SKU chọn lọc) |
|---|---|
| Kích thước | 165 × 77.95 × 12.5 mm |
| Trọng lượng | 245 g (pin chuẩn) / 270 g (pin mở rộng) |
| Chuẩn IP | IP68 + IP65 (IEC 60529) |
| Chịu rơi | 1.53m (-10–50°C) / 1.83m phòng; 2.13m với rugged boot — vượt MIL-STD-810H |
| Tumble | 750 lần @0.5m; 750 lần @1.0m với boot |
| Nhiệt độ | -20°C đến +50°C · ESD ±15kV air / ±8kV contact |
So Sánh Zebra TC201 · TC22 · TC27
TC201 là thế hệ mới kế nhiệm TC22 (Wi-Fi) và TC27 (5G) trong dòng TC2x.
| Tiêu chí | Zebra TC201 ★ | Zebra TC22 | Zebra TC27 |
|---|---|---|---|
| Thế hệ | TC2x thế hệ mới ✓ | TC2x | TC2x |
| Vi xử lý | Dragonwing Q-6690 (+150%) | Qualcomm 5430 2.1GHz | Qualcomm 5430 2.1GHz |
| Màn hình | 6" FHD+ 450 nits | 6" FHD+ 450 nits | 6" FHD+ 450 nits |
| Wi-Fi | Wi-Fi 7 ✓ | Wi-Fi 6E | Wi-Fi 6E |
| Di động | 5G Rel-17 (tùy chọn) ✓ | Không (chỉ Wi-Fi) | 5G / 4G LTE |
| Bluetooth | 6.0 ✓ | 5.2 | 5.2 |
| RFID UHF | Tích hợp (tùy chọn) ✓ | Sled ngoài | Sled ngoài |
| Scan engine | SR500/SR560/AC670 (30m) ✓ | SE4710 / SE55 | SE4710 / SE55 |
| Camera sau | 16 MP | 16 MP | 16 MP |
| Pin | 3800/5200 hot swap | 3800/5200 | 3800/5200 |
| Chịu rơi / Tumble | 1.83m / 750 ✓ | 1.5m / 500 | 1.5m / 500 |
| Nhiệt độ | -20°C đến 50°C ✓ | -10°C đến 50°C | -10°C đến 50°C |
| Chuẩn IP | IP68 + IP65 | IP68 + IP65 | IP68 + IP65 |
| Phù hợp với | Nâng cấp next-gen, RFID, 5G | Kho/bán lẻ Wi-Fi nội bộ | Giao nhận, field 5G |
Tóm tắt: Chọn TC201 khi cần nền tảng mới nhất (Wi-Fi 7, Bluetooth 6.0, RFID tích hợp, độ bền cao hơn). Chọn TC22 nếu chỉ dùng Wi-Fi nội bộ tiết kiệm, hoặc TC27 nếu cần 5G/4G với chi phí thấp hơn TC201.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Zebra TC201
1. Zebra TC201 khác gì so với TC22 và TC27? +
2. TC201 có RFID UHF tích hợp không? +
3. TC201 có mấy tùy chọn máy quét, nên chọn loại nào? +
4. Wi-Fi 7 trên TC201 có lợi gì? +
5. Pin TC201 dùng bao lâu, có hot swap không? +
6. TC201 có bền và chống nước không? +
7. 5G trên TC201 có dùng được ở Việt Nam không? +
8. TC201 có tương thích phụ kiện TC22/TC27 cũ không? +
9. Mua Zebra TC201 chính hãng ở đâu tại Việt Nam? +
Cách Cấu Hình TC201 Lần Đầu
Quy trình kích hoạt, kết nối Wi-Fi 7 / 5G, cấu hình scanner & RFID và triển khai fleet.
-
1
Lắp pin/SIM và kích hoạt Android
Lắp pin (3800/5200 mAh) và nano SIM (hoặc eSIM qua QR). Nhấn giữ phím nguồn, chọn tiếng Việt, đăng nhập Google Account để kích hoạt Android Enterprise. Bật Identity Guardian nếu cần bảo mật khuôn mặt.
-
2
Kết nối Wi-Fi 7 / 5G và enroll MDM
Vào Settings > Wi-Fi, chọn SSID Wi-Fi 7 (802.11be), bật Multi-Link. Bản 5G: lắp SIM hoặc kích hoạt eSIM. Đăng ký MDM (SOTI/Intune/Workspace ONE) bằng Zebra StageNow — quét staging barcode để clone cấu hình từ máy mẫu.
-
3
Cấu hình scanner & RFID qua DataWedge
Mở DataWedge > Profiles > New Profile > liên kết ứng dụng WMS. Bật Barcode Input (SR500/SR560/AC670), chọn symbology cần dùng. Nếu có RFID, mở Zebra RFID app, set Power Level/Session và bật RFID Input để tự inject EPC vào form.
-
4
Cài phần mềm nghiệp vụ & cấp quyền
Tải ứng dụng WMS/ERP từ CH Play hoặc Zebra App Gallery. Cấp quyền Camera, Microphone, Location, Storage. Cấu hình Keystroke Output trong DataWedge để dữ liệu quét tự nhập đúng trường — không cần lập trình thêm.
-
5
Triển khai fleet & bảo mật dài hạn
Dùng Zebra Device Guardian định vị thiết bị thất lạc (BLE beacon, không cần pin BLE). Lên lịch LifeGuard for Android vá bảo mật liên tục. Quản lý firmware OTA và giám sát fleet qua Zebra DNA Cloud.
💡 TẠI SAO CHỌN ZEBRA TC201?
🚀 Nền Tảng Thế Hệ Mới
Dragonwing Q-6690 nhanh +150%, Wi-Fi 7, Bluetooth 6.0 — đầu tư cho 5-7 năm tới, sẵn sàng AI cloud và LifeGuard bảo mật dài hạn.
📡 RFID + Scanner Linh Hoạt
Tùy chọn RFID UHF tích hợp + nhiều scan engine (SR500/SR560/AC670 quét 30m). Một thiết bị cho nhiều quy trình quét.
🛡️ Bền & Tiết Kiệm Nâng Cấp
Bền nhất dòng TC2 (rơi 1.83m, -20°C, IP68+IP65) và tương thích phụ kiện TC22/TC27 cũ — nâng cấp không tốn kém.
Phù hợp với ngành: Bán lẻ · Logistics & Giao nhận · Kho vận & Kiểm kê · Sản xuất nhẹ
Sản phẩm liên quan: Zebra TC22 (Wi-Fi) · Zebra TC27 (5G) · Zebra TC501 (AI flagship)
Part Number (Mã Đặt Hàng) Zebra TC201
Mã cấu hình chính hãng theo Zebra — vui lòng cung cấp đúng part number khi đặt hàng để chọn đúng phiên bản (kết nối, scanner, RAM/ROM, pin).
| Part Number | Kết nối | Scanner | RAM/ROM | Pin & Tính năng |
|---|---|---|---|---|
| TC2010-0S3P6BA00-A6 | LAN / Wi-Fi 7 | SR500 | 6GB/64GB | Pin chuẩn · 2-PIN Back I/O |
| TC2010-0S3S6BA00-A6 | LAN / Wi-Fi 7 | AC670 (Adv. Range Color) | 6GB/64GB | Pin chuẩn · 2-PIN Back I/O |
| TC2010-0S3P6BE00-A6 | LAN / Wi-Fi 7 | SR500 | 6GB/64GB | Pin mở rộng · 2-PIN Back I/O |
| TC2010-083P4BA01-A6 | LAN / Wi-Fi 7 | SR500 | 8GB/128GB | Pin chuẩn · 8-PIN · Secure Element |
| TC2010-083P4BA11-A6 | LAN / Wi-Fi 7 | SR500 | 8GB/128GB | Hot Swap · 8-PIN · Secure Element |
| TC201G-3S3P6BA00-A6 | WAN / 5G + Wi-Fi 7 | SR500 | 6GB/64GB | Pin chuẩn · 2-PIN Back I/O |
| TC201G-3S3S6BA00-A6 | WAN / 5G + Wi-Fi 7 | AC670 (Adv. Range Color) | 6GB/64GB | Pin chuẩn · 2-PIN Back I/O |
| TC201G-3S3P6BE00-A6 | WAN / 5G + Wi-Fi 7 | SR500 | 6GB/64GB | Pin mở rộng · 2-PIN Back I/O |
| TC201G-3N306BA00-A6 | WAN / 5G + Wi-Fi 7 | Không scanner (camera-based) | 6GB/64GB | Pin chuẩn · No Back I/O |
| TC201G-383P4BA01-A6 | WAN / 5G + Wi-Fi 7 | SR500 | 8GB/128GB | Pin chuẩn · 8-PIN · Secure Element |
| TC201G-383P4BA11-A6 | WAN / 5G + Wi-Fi 7 | SR500 | 8GB/128GB | Hot Swap · 8-PIN · Secure Element |
| TC201G-383P4BE01-A6 | WAN / 5G + Wi-Fi 7 | SR500 | 8GB/128GB | Pin mở rộng · 8-PIN · Secure Element |
| TC201G-3A3M6BE00-A6 | WAN / 5G + Wi-Fi 7 | SR560 (góc 60°) | 6GB/64GB | Pin mở rộng · No Back I/O |
| TC201G-3A3M4BE11-A6 | WAN / 5G + Wi-Fi 7 | SR560 (góc 60°) | 8GB/128GB | Hot Swap · Secure Element |
Phụ kiện chính (Accessories)
| Part Number | Mô tả |
|---|---|
| CRD-TCVT-1D | Đế sạc đơn (1 máy), không boot |
| CRD-TCVTB-1D1B | Đế sạc 1 máy có boot + 1 pin dự phòng |
| CRD-TCVT-5D5B | ShareCradle sạc 5 máy + 5 pin dự phòng (không boot) |
| CRD-TCVTB-5D-1 | KIT ShareCradle sạc 5 máy có boot (kèm nguồn) |
| CRD-TCVT-10D-1 | KIT ShareCradle sạc 10 máy (không boot, kèm nguồn) |
| CRD-TCVTB-10D-1 | KIT ShareCradle sạc 10 máy có boot (kèm nguồn) |
| SAC-TCVT-4B | Bộ sạc 4 pin dự phòng |
| SG-TCVT-BOOT-01 | Rugged Boot (vỏ bảo vệ tăng độ bền) |
| CBL-EC5X-USBC3A-01 | Cáp USB-C (cho đế sạc đơn) |
* Part number có thể thay đổi theo cập nhật của hãng và khu vực (đây là cấu hình ROW). Liên hệ 0903.183.592 để xác nhận cấu hình & tồn kho.