Zebra CS60

Companion Scanner — Máy đọc mã vạch cầm tay Không Dây

Máy Đọc Mã Vạch Zebra CS60 Companion Scanner

Zebra CS60 Companion Scanner — thiết kế convertible độc nhất chuyển đổi giữa corded/cordless, handheld/hands-free. Cảm biến megapixel 1280×960, PRZM Intelligent Imaging, Bluetooth 5.0 Class 1 (100m), NFC tap-to-pair, sạc không dây Qi, pin 18h, IP65. Một scanner cho mọi tác vụ: POS, kiểm kho, kiosk, self-checkout.

  • ✓ IP65, drop 1.8m, monocoque không khe hở — dễ vệ sinh, bền bỉ
  • Liên Hệ Ngay

    Tính Năng Nổi Bật

    • ✓ Dễ dàng chuyển đổi giữa có dây ↔ không dây, cầm tay ↔ chân đế để bàn
    • ✓ Megapixel 1280×960 + PRZM Imaging — đọc mã mờ, nhăn, màn hình điện thoại
    • ✓ Bluetooth 5.0 Class 1 (100m) + NFC tap-to-pair + sạc không dây Qi

    Ứng dụng linh hoạt

    POS & Checkout: Chế độ corded handheld hoặc hands-free presentation — linh hoạt cho quầy manned/self-checkout.

    Kiểm kho aisle: Chuyển cordless, NFC tap-to-pair với mobile device, bỏ túi nhẹ 83g — scan cả ca dài với pin 18h.

    Bệnh viện & Dược phẩm: Label Parse+ đọc GS1 (hạn dùng, lot number), monocoque dễ khử trùng, tuân thủ UDI/FDA.

    Kiosk & Self-Service: Gắn presentation stand — chế độ hands-free auto-detect, Virtual Tether chống thất lạc.

    Chi Tiết Sản Phẩm

    Di chuột để khám phá, nhấn vào các vùng để xem chi tiết

    Sơ đồ Zebra CS60

    Thông số kỹ thuật

    Model
    Zebra CS60
    Cảm biến
    1280 × 960 pixel (Megapixel)
    Công nghệ quét
    PRZM Intelligent Imaging — 1D/2D/PDF417
    Motion Tolerance
    51 cm/s (20 in/s) — UPC 13 mil
    Mã tối thiểu
    Code 39 — 5.0 mil
    Aiming
    Green LED 525nm (circular pattern)
    FOV
    45°H × 34°V
    Bluetooth
    BT 5.0 Class 1 — 100m (330ft)
    NFC
    Tap-to-pair — ghép đôi trong 1 chạm
    Pin
    18 giờ, thay không cần dụng cụ, LED gauge
    Sạc
    Qi inductive (không dây) + đế Zebra + ShareCradle
    IP Rating
    IP65 (chống bụi + tia nước)
    Độ bền rơi
    1.8m (6ft) xuống bê tông, tumble 250×0.5m
    Kích thước (scanner)
    2.3 × 4.6 × 10.9 cm (0.9 × 1.8 × 4.3 in)
    Trọng lượng
    Corded 56g / Cordless 83g / Cradle 138g
    Nhiệt độ hoạt động
    0°C — 50°C / Lưu kho: -40°C — 70°C
    Giao tiếp
    USB (USB Certified), 90+ keyboards
    Nguồn
    4.5 — 5.5 VDC · 400mA hoạt động / 90mA standby
    Chứng nhận
    FIPS 140-3, TAA Compliant, USB Certified
    Phản hồi
    LED, beeper, haptic, Direct Decode Indicator, capacitive trigger
    Zebra DNA
    AutoConfig, Label Parse+, MDF, Virtual Tether, Remote Diagnostics
    Màu
    Midnight Black

    Cần tư vấn cấu hình Zebra CS60?

    Cho chúng tôi biết môi trường làm việc, kỹ thuật viên sẽ tư vấn cấu hình phù hợp.

    💡 ĐÁNH GIÁ CHUYÊN GIA VỀ ZEBRA CS60

    🔄 Chế độ chuyển đổi duy nhất

    Thiết kế đầu tiên chuyển đổi giữa có dây ↔ không dây, cầm tay ↔ tự động cho mọi tác vụ.

    📶 NFC + Qi + BT 5.0

    Tap-to-pair NFC, sạc không dây Qi, Bluetooth 100m — công nghệ tiên tiến nhất trong phân khúc.

    📷 PRZM Megapixel

    Cảm biến 1280×960 + PRZM Imaging — đọc mã mờ, nhăn, trên màn hình dim, mã GS1 low-contrast.

    🛡️ IP65 + Monocoque

    Không khe hở, dễ vệ sinh, chống bụi/nước, rơi 1.8m — bền bỉ cho shift dài.

    🧠 Zebra DNA

    AutoConfig, Label Parse+, MDF, Virtual Tether — quản lý fleet thông minh, giảm IT overhead.

    🔋 Pin 18 Giờ

    Full shift+ với pin thay không dụng cụ, LED gauge, sạc Qi + ShareCradle cho 24/7 operation.


    Hướng dẫn cài đặt và sử dụng Zebra CS60 Companion Scanner

    1. 1

      Mở hộp & kiểm tra phụ kiện

      Kiểm tra thân CS60, cradle sạc, cáp USB, pin (cho bản cordless), tài liệu Quick Start. Đối chiếu model: CS60 cordless (có pin), CS60 corded (có USB adapter). Cả 2 đều convertible — mua bản nào cũng chuyển đổi được.

    2. 2

      Ghép nối NFC tap-to-pair

      Đặt CS60 lên cradle. Chạm (tap) CS60 vào điện thoại/tablet hỗ trợ NFC → tự động ghép Bluetooth 5.0. Hoặc quét barcode pairing trong Quick Start Guide. Đèn Bluetooth LED xanh = kết nối thành công.

    3. 3

      Chuyển đổi Cordless ↔ Corded

      Cordless → Corded: tháo pin, lắp USB adapter corded vào khe pin. Corded → Cordless: tháo USB adapter, lắp pin vào. Không cần dụng cụ, thực hiện trong vài giây. Thêm presentation stand tùy chọn cho chế độ hands-free auto-detect.

    4. 4

      Cấu hình AutoConfig & Multi-Workflow

      Cài đặt lưu trong cradle AutoConfig. Khi CS60 ghép cradle mới → tự áp cấu hình phù hợp (POS, inventory, receiving). Dùng nút thứ 2 lập trình để toggle giữa 2 app host. Cấu hình qua 123Scan utility hoặc Scanning SDK của Zebra.

    5. 5

      Bật Label Parse+ & Multi-Code Data Formatting

      Label Parse+: quét mã GS1 → tự tách expiration date, lot number, manufacturing data → gửi đúng format cho ứng dụng. MDF: quét nhiều mã 1 lần trigger → chỉ output mã cần, đúng thứ tự app yêu cầu. Cấu hình qua 123Scan hoặc barcode setup trong User Guide.

    6. 6

      Quản lý fleet qua Zebra DNA

      Remote Diagnostics tự động ghi nhận health, stats, config settings, barcode data → phân tích trend, predictive maintenance, troubleshooting. VisibilityIQ Foresight dashboard cho insight fleet-wide. Tích hợp MDM (SOTI, AirWatch) qua Zebra DNA for Scanners.

    Xem thêm hướng dẫn trên Blog kỹ thuật.

    Câu hỏi thường gặp về Zebra CS60

    Zebra CS60 là gì? Companion Scanner khác gì máy quét thông thường? +
    CS60 là scanner 2D convertible — chuyển đổi corded/cordless, handheld/hands-free. Một thiết bị cho POS, kiểm kho, kiosk. Giảm chi phí so với mua nhiều scanner chuyên dụng.
    CS60 chuyển đổi giữa corded và cordless như thế nào? +
    Tháo pin + lắp USB adapter → cordless thành corded. Ngược lại tháo adapter + lắp pin → corded thành cordless. Thêm presentation stand → hands-free auto-detect. Không cần dụng cụ, vài giây.
    CS60 đọc được những loại mã vạch nào? +
    1D (Code 39, Code 128, UPC, EAN), 2D (QR, DataMatrix, PDF417), mã trên màn hình điện thoại, mã GS1, mã mờ/nhăn/bẩn. Cảm biến megapixel 1280×960 + PRZM Imaging.
    CS60 sạc không dây Qi — dùng sạc thường được không? +
    Có, tương thích mọi sạc Qi thương mại. Đế Zebra cho tốc độ nhanh nhất. Pin 18h, thay không dụng cụ, LED gauge. Sạc 4-slot + ShareCradle cho backroom.
    NFC tap-to-pair trên CS60 hoạt động ra sao? +
    Chạm CS60 vào điện thoại/tablet NFC → tự ghép Bluetooth 5.0. Nhân viên mới kết nối trong vài giây. BT 5.0 Class 1 tầm xa 100m.
    AutoConfig trên CS60 là gì? +
    Cài đặt lưu trong cradle. Khi CS60 ghép cradle mới → tự áp cấu hình phù hợp (POS → inventory → receiving). Không cần IT setup lại.
    Virtual Tether là gì? +
    Cảnh báo chống thất lạc — alert khi CS60 ra khỏi vùng Bluetooth hoặc để ngoài cradle quá lâu. Nhấn nút page trên cradle để định vị scanner.
    CS60 có thể chuyển đổi giữa corded và cordless như thế nào? +
    CS60 dùng thiết kế convertible: tháo pin + lắp bộ chuyển USB corded (có sẵn) → chuyển từ cordless sang corded. Ngược lại, tháo adapter USB + lắp pin → corded thành cordless. Thêm đế presentation stand tùy chọn → chế độ hands-free tự động. Tất cả không cần dụng cụ, thực hiện trong vài giây. Cài đặt lưu trong cradle AutoConfig — chỉ cần ghép lại là tự cấu hình.
    CS60 có bền không? Đạt chuẩn IP bao nhiêu? +
    CS60 đạt IP65 (chống bụi hoàn toàn + tia nước mọi hướng), chịu rơi 1.8m (6ft) xuống bê tông, tumble 250 lần từ 0.5m. Thiết kế monocoque không khe hở — dễ lau chùi, không bám bụi. Nhiệt độ 0-50°C, ESD +/-15KV Air. Phù hợp môi trường bán lẻ, kho, bệnh viện.
    AutoConfig trên CS60 là gì? Lợi ích? +
    AutoConfig là tính năng cradle Zebra — cài đặt scanner lưu trong đế. Khi CS60 ghép với cradle khác, tự động áp cấu hình mới. Ví dụ: lấy CS60 từ self-checkout → ghép vào cradle inventory → tự cấu hình cho ứng dụng kiểm kho. Không cần IT setup lại, chuyển workflow trong 1 giây.
    Virtual Tether là gì? CS60 chống thất lạc ra sao? +
    Virtual Tether là cảnh báo chống thất lạc — cả cradle và scanner đều phát alert khi thiết bị bị mang ra khỏi vùng Bluetooth hoặc để ngoài cradle quá lâu. Khách hàng không thể vô tình mang CS60 ra khỏi quầy self-checkout. Nếu thất lạc, nhấn nút page trên cradle để định vị scanner qua âm thanh.
    CS60 có đọc mã GS1 (hạn sử dụng, lot number) không? +
    Có. Label Parse+ trên CS60 tự động capture và parse dữ liệu mã vạch GS1 — bao gồm hạn sử dụng (expiration date), lot number, nơi sản xuất. Hữu ích cho quản lý kho thực phẩm, dược phẩm, tuân thủ FSMA/traceability.
    CS60 có mấy nút bấm? Nút thứ 2 dùng làm gì? +
    CS60 có 2 nút — trigger quét chính + nút thứ 2 lập trình được. Nút 2 cho phép toggle giữa 2 ứng dụng host (ví dụ: POS + inventory). Chỉ 1 lần nhấn → gửi dữ liệu đúng định dạng cho app tương ứng. Worker không cần switch manually giữa apps.

    Nhận Báo Giá Zebra CS60

    GỌI NGAY CHAT ZALO