Mực In Mã Vạch Thermal Transfer

Ruy Băng Inkanto AWR1
Wax — chính hãng Armor IIMAK

Model: AWR1  |  Hãng: Armor IIMAK  |  Tình trạng: CÓ HÀNG SẴN

✔ Chính Hãng Wax Thermal Transfer Food Contact

Giá bán (theo số lượng)

Liên hệ báo giá

Hotline & Zalo: 0903.183.592

Số lượng tối thiểu: 10 cuộn · Giảm giá theo lô từ 50 cuộn

Thông Số Nhanh

Loại mựcWax (Sáp) · Thermal Transfer
Màng PET4.5 μm
Tốc độ in tối đa16 ips (400 mm/s)
Độ đen (ODR)2.1
Kích thước110×300m / 110×450m / 90×300m
Tương thíchZebra, Honeywell, Sato, Datamax, Godex, Argox...
Hàng chính hãng Armor IIMAK
Đóng gói chuẩn — Mới 100%
Đổi trả nếu lỗi nhà sản xuất
Cung cấp số lượng lớn

Tại Sao Chọn Ruy Băng AWR1?

AWR1 không chỉ là dòng Wax thương mại bán chạy nhất của Armor IIMAK — đây còn là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng in ổn định, chi phí tối ưu và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế khắt khe nhất.

01 Tốc Độ In Công Nghiệp 16 ips

Tối đa 16 ips (400 mm/s) — đủ đáp ứng dây chuyền kho bãi in tem vận chuyển liên tục. Mã vạch 0°/90° và chữ font nhỏ luôn sắc nét, máy quét đọc thông ngay lần đầu.

02 Bảo Vệ Đầu In — Tiết Kiệm Chi Phí

Mực Wax nóng chảy ở nhiệt độ thấp 65°C, cho phép cài Darkness thấp. Điều này giảm tải nhiệt đầu in đáng kể, kéo dài tuổi thọ linh kiện đắt tiền và giảm chi phí bảo trì.

03 Độ Đen 2.1 ODR — Tương Phản Cực Cao

Chỉ số độ đen quang học 2.1 ODR thuộc top cao nhất phân khúc Wax. Mã vạch có độ tương phản tốt, đạt Grade B/2.5 ANSI ngay cả khi Darkness cài ở mức thấp.

04 Chứng Nhận Food Contact & Xuất Khẩu

Đạt EU Food Contact, REACH, RoHS, Halogen-free và California Prop 65 — phù hợp tem nhãn thực phẩm, dược phẩm và sản phẩm xuất khẩu vào thị trường EU/Mỹ với yêu cầu nghiêm ngặt.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Thông số chính xác theo datasheet chính hãng Armor IIMAK. Dùng để kiểm tra tính tương thích với máy in, loại giấy decal và yêu cầu chứng nhận của dự án.

Ruy băng Armor IIMAK AWR1 — cuộn mực wax 110×300m
AWR1 · Wax PET 4.5 μm 16 ips · 2.1 ODR
Thông Số Giá Trị
Thương hiệuArmor IIMAK (Pháp)
ModelAWR1
Loại mựcWax (sáp)
Công nghệ inThermal Transfer (Truyền nhiệt)
Độ dày màng PET4.5 μm
Điểm nóng chảy65°C (149°F)
Độ đen quang học2.1 ODR
Tốc độ in tối đa16 ips (400 mm/s)
Hệ số ma sát (Kd)< 0.2 (Backcoating)
Kháng nhiệt sau in60°C
Bề mặt hỗ trợGiấy nhám (Vellum), giấy bóng nhẹ (Coated)
Kích thước tiêu chuẩn110×300m, 110×450m, 90×300m (lõi 1")
Hướng quấnInk-out (CSO — Coated Side Out)
Bảo quản5–35°C, độ ẩm 20–80%, tránh nắng
Thời hạn sử dụng12 tháng kể từ ngày sản xuất
Chứng nhậnREACH, RoHS, EU Food Contact, Halogen-free, California Prop 65

Máy In Tương Thích

AWR1 tương thích với máy in mã vạch Flat Head (đầu in phẳng) thương mại và công nghiệp:

Zebra ZT410, ZT230, ZT231, ZT411, ZT510, ZT610, ZD230, ZD230TA Honeywell PM45, PC42, PX940, E-Class MKII Sato CL4NX, CL6NX, GL412 Datamax H-4212, E-4205 Intermec PC43, PM43, PX4i Tất cả máy in Flat Head Thermal Transfer : Argox, Godex...

Ứng Dụng Thực Tiễn

AWR1 là dòng Wax toàn năng — tốc độ in cao, tương thích bề mặt rộng, chi phí hợp lý, phù hợp cho mọi ngành cần in tem nhãn mã vạch hằng ngày.

01

KHO VẬN & LOGISTICS

In tem rack, tem pallet, tem shipping label khối lượng lớn. Tốc độ 16 ips giảm thời gian dừng máy, tăng năng suất băng chuyền phân loại hàng hoá.

02

BÁN LẺ & SIÊU THỊ

In tem giá, tem mã sản phẩm, tem POS trên decal giấy thường và bóng nhẹ. Độ đen 2.1 ODR cho mã vạch EAN-13, Code 128 sắc nét ở quầy thanh toán.

03

THỰC PHẨM & DƯỢC PHẨM

Chứng nhận EU Food Contact và REACH đảm bảo an toàn cho tem dán bao bì thực phẩm, tem hộp dược phẩm xuất khẩu. Halogen-free theo yêu cầu GMP.

04

MAY MẶC & THỜI TRANG

In hangtag (tem treo), tem size, tem giặt trên giấy thẻ decal thông thường. Tương thích tốt với các loại giấy coated cao cấp dùng cho phụ kiện may mặc.

05

SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP

Dán định danh bán thành phẩm, linh kiện, pallet nguyên liệu trong nhà máy. Thích hợp cho tem bằng giấy thẻ carton dán lên thùng trong kho sản xuất.

06

XUẤT KHẨU HÀNG HOÁ

REACH + RoHS + Prop 65 đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát hoá chất của EU và Mỹ — dùng được cho tem nhãn sản phẩm xuất khẩu cần chứng minh tuân thủ môi trường.

Khả Năng Tương Thích & Lưu Ý

AWR1 là dòng Wax thuần — tốt nhất cho giấy thông thường. Kiểm tra yêu cầu bền hoá chất của dự án trước khi lựa chọn giữa Wax, Wax/Resin và Resin.

✓ Phù Hợp Sử Dụng

  • Máy in mã vạch Flat Head Thermal Transfer (Zebra, Honeywell, Godex, Argox, Sato...)
  • Giấy decal thường (Vellum/Rough) và giấy bóng nhẹ (Coated/Semi-Gloss)
  • Môi trường kho, văn phòng, quầy bán lẻ trong nhà
  • Tem thực phẩm, dược phẩm (tiếp xúc gián tiếp)
  • In mã vạch 1D (Code 128, EAN-13, Code 39, ITF) và 2D (QR, DataMatrix)
  • Tốc độ in đến 16 ips, độ phân giải 203–600 DPI

✕ KHÔNG Áp Dụng

  • Máy in nhiệt trực tiếp (Direct Thermal — không cần ribbon)
  • Nhãn polyester, polypropylene, nhãn hoá chất ngoài trời
  • Môi trường tiếp xúc cồn, dung môi, dầu mỡ thường xuyên
  • Yêu cầu bền UV cao ngoài trời (→ dùng Resin)
  • Nền giấy bóng tráng phủ nặng (High-Gloss Coated → dùng AWX)

Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng hợp các câu hỏi phổ biến khi mua ruy băng AWR1 tại Tổng Kho Mã Vạch Việt Nam.

Ruy băng AWR1 in được trên loại giấy decal nào?
AWR1 tương thích rộng với cả giấy nhám (Vellum/Rough)giấy bóng nhẹ (Coated Paper) — đây là những chất liệu decal phổ biến nhất cho tem vận chuyển, tem kho hàng, tem giá bán lẻ và hangtag may mặc. Không khuyến cáo dùng cho nhãn polyester hoặc PP ngoài trời (cần Wax/Resin hoặc Resin).
AWR1 có chống nước, chống cồn không?
Là dòng Wax thuần, AWR1 chịu nước tạm thời và chịu mài mòn nhẹ. Nếu cần kháng cồn isopropyl, dầu mỡ hoặc hoá chất — hãy chọn dòng Wax/Resin (AXR) hoặc Resin (APR) của Armor IIMAK.
Cài đặt Darkness máy in bao nhiêu là tối ưu?
Vì AWR1 có điểm nóng chảy thấp 65°C, hãy bắt đầu từ Darkness mức trung bình thấp (ví dụ 10–15 trên thang 30 của Zebra), sau đó điều chỉnh tăng dần cho đến khi mã vạch đạt Grade B/2.5. Cài Darkness thấp vừa đủ giúp tiết kiệm điện và kéo dài đáng kể tuổi thọ đầu in.
Làm sao lắp ribbon đúng chiều?
AWR1 dùng chiều CSO — Coated Side Out (mặt mực hướng ra ngoài). Kiểm tra bằng cách dùng ngón tay cào thử: mặt nào lem đen là mặt mực — mặt đó tiếp xúc với giấy decal. Hầu hết máy Zebra, Honeywell, Sato, Datamax đều dùng chiều này.
AWR1 có các kích thước nào? Có cắt theo yêu cầu không?
Kích thước tiêu chuẩn: 110mm × 300m, 110mm × 450m, 90mm × 300m (lõi 1 inch/25.4mm). Tổng Kho Mã Vạch cung cấp dịch vụ cắt theo yêu cầu cho khổ 40mm, 60mm, 80mm, 102mm với đơn từ 50 cuộn trở lên. Liên hệ 0903.183.592 để báo giá.
AWR1 khác AWR8 ở điểm nào?
AWR1 là dòng Wax thương mại tiêu chuẩn — chi phí thấp nhất, phù hợp giấy thường và bóng nhẹ. AWR8 sử dụng quy trình SolFree® không dung môi và mực compostable chuẩn EN 13432, phù hợp khách hàng có yêu cầu ESG và môi trường khắt khe hơn, dải giấy tương thích cũng rộng hơn AWR1.

Liên hệ Ngay Hôm Nay

Mực AWR1 chính hãng Armor IIMAK, sẵn kho, giao nhanh toàn quốc. Đội ngũ Tổng Kho Mã Vạch sẵn sàng tư vấn loại ribbon phù hợp với máy in và loại giấy decal của bạn.