Zebra ZT620
Máy in mã vạch công nghiệp — Khổ A5
Máy in mã vạch Zebra ZT620 là dòng cao cấp khổ 6 inch (168mm) của Zebra — chuyên in nhãn pallet, GHS hóa chất, thùng carton. Khung full-metal, RAM 1GB, 300 dpi, RFID Gen 2 V2.1, Gigabit Ethernet.
Liên Hệ NgayTính Năng Nổi Bật
- ✓ Khổ in 6 inch (168 mm) ~ size A5
- ✓ LCD 4.3" cảm ứng màu đa ngôn ngữ
- ✓ RAM 1 GB / Flash 2 GB — volume cao
Tổng quan Zebra ZT620
- Tên sản phẩm:
- Máy In Mã Vạch Zebra ZT620
- Thương hiệu:
- Zebra Technologies
- Loại sản phẩm:
- Máy in mã vạch công nghiệp cao cấp 6 inch (ZT600 Series)
- Phù hợp với:
- Pallet labeling, GHS hóa chất, carton shipping, warehouse 3PL, RFID pallet tracking cold chain
Zebra ZT620 là mẫu cao cấp khổ 6 inch trong dòng ZT600 Series của Zebra Technologies — nâng cấp toàn diện so với ZT400 Series (ZT421) về bộ nhớ, Ethernet Gigabit, khung kim loại full-metal và nút vòm kín chống bụi ẩm.
Điểm nổi bật của ZT620
- ✓ Khổ in 6 inch (168mm) — in trọn nhãn pallet 150×200mm
- ✓ Tốc độ 12 ips (305 mm/s) @ 203 dpi
- ✓ Độ phân giải 203/300 dpi — sắc nét cho GS1-128, GHS
- ✓ Bộ nhớ 1 GB RAM / 2 GB Flash — gấp 4 lần ZT421
- ✓ RFID UHF Gen 2 V2.1 field-upgradable
- ✓ LCD 4.3" cảm ứng màu đa ngôn ngữ (tiếng Việt)
- ✓ Gigabit Ethernet + 2 cổng USB Host chuẩn
- ✓ Khung kim loại full-metal + nút vòm kín 24/7
- ✓ Link-OS®, ZPL II, XML, ZBI 2.0, Print DNA
Ứng dụng thực tế
Nhãn pallet & GS1 Logistic Label: In trọn vẹn SSCC-18, GS1-128 trên nhãn 150×200mm — chuẩn chain of custody warehouse, 3PL.
Nhãn GHS hóa chất: Khổ 6 inch in đầy đủ pictogram GHS, H-statement, P-statement đa ngôn ngữ trên thùng phuy hóa chất, IBC tank.
Case-pack & Carton Shipping: Tốc độ 12 ips cho phép in nhãn UPS/FedEx khổ lớn trên thùng carton xuất khẩu, UDI shipping label.
RFID Pallet Tracking: ZT620 RFID encode inlay Gen 2 V2.1 trên nhãn pallet/carton, lý tưởng cold chain, retail distribution center.
Khám phá chi tiết Zebra ZT620
Di chuột để khám phá, nhấn vào các vùng để xem chi tiết
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Công nghệ in Nhiệt trực tiếp & Truyền nhiệt
- Độ phân giải 203 / 300 dpi
- Tốc độ in 12 ips (305 mm/s) @ 203 dpi
- Khổ in tối đa 168 mm (6.6")
- Khổ giấy 51 – 180 mm
- Bộ nhớ 1 GB RAM / 2 GB Flash
- Màn hình LCD 4.3" cảm ứng màu
- Kết nối chuẩn USB 2.0, RS-232, Gigabit Ethernet, BT, 2× USB Host
- Kết nối option Wi-Fi 802.11ac/ax, Parallel, Applicator
- RFID UHF Gen 2 V2.1 / ISO 18000-63 (field-upgradable)
- Ribbon Max 450m, khổ 51–170 mm, core 1"
- Kích thước 505 × 341 × 396 mm
- Trọng lượng 26 kg (57.4 lbs)
- Ngôn ngữ in ZPL, ZPL II, XML, ZBI 2.0
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
ZT620 phù hợp volume in bao nhiêu/ngày?
Thiết kế full-metal + RAM 1GB cho phép in volume cao — trên 6,000 nhãn pallet/ngày. Lý tưởng cho warehouse, 3PL, DC lớn hoạt động 24/7.
Khi nào chọn ZT620 thay vì ZT610?
Chọn ZT620 nếu cần khổ 6 inch (168mm) cho pallet, thùng carton, GHS hóa chất. ZT610 chỉ 4 inch. ZT620 không có 600 dpi — nếu cần in mã 2D <5mm chọn ZT610.
ZT620 có tích hợp được SAP EWM / Oracle WMS?
Có. Link-OS Multiplatform + Print DNA tương thích SAP EWM, Oracle WMS, BarTender, NiceLabel, Loftware. Driver ZDesigner cho Windows/Linux/macOS.
ZT620 có phù hợp in nhãn GHS đa ngôn ngữ?
Rất phù hợp. Khổ 6 inch + RAM 1GB lưu font Unicode, in đầy đủ pictogram GHS, H/P-statement đa ngôn ngữ, chuẩn OSHA/CLP cho phuy/IBC hóa chất.
💡 ĐÁNH GIÁ CHUYÊN GIA: TẠI SAO CHỌN ZEBRA ZT620?
📏 Khổ In 6 Inch (168mm)
In trọn nhãn pallet 150×200mm, GHS hóa chất, thùng carton shipping khổ lớn. GS1 Logistic Label SSCC-18/GS1-128 đầy đủ, không cần cắt ghép.
🛡️ Full-Metal + Nút Vòm Kín
Khung kim loại nguyên khối + sealed dome buttons ngăn bụi/độ ẩm. Lý tưởng cho warehouse, kho lạnh, cảng biển, hoạt động liên tục 24/7.
💾 RAM 1GB / Flash 2GB
Gấp 4 lần ZT421 — xử lý volume pallet label cực lớn, font Unicode đa ngôn ngữ, pictogram GHS HD, hàng trăm template ZPL phức tạp.
| Thông số | Zebra ZT620 (Cao cấp) | Zebra ZT421 (Tiêu chuẩn) |
|---|---|---|
| RAM / Flash | 1 GB / 2 GB | 256 MB / 512 MB |
| Ethernet | Gigabit (10/100/1000) | 10/100 |
| Khung | Full-metal + sealed dome buttons | Die-cast metal + bi-fold cover |
| USB Host | 2 cổng | 1 cổng |
| Khổ in / DPI | 168 mm · 203/300 dpi | 168 mm · 203/300 dpi |
| Trọng lượng | 26 kg | 17.24 kg |