Zebra ZT610
Máy in mã vạch công nghiệp cao cấp
Máy in mã vạch Zebra ZT610 là dòng cao cấp nhất của Zebra dành cho in ấn công nghiệp volume lớn — khung kim loại full-metal, nút vòm kín chống bụi, RAM 1GB, 203/300/600 dpi, RFID Gen 2 V2.1 field-upgradable.
Liên Hệ NgayTính Năng Nổi Bật
- ✓ Tốc độ 14 ips (356 mm/s) — 203/300/600 dpi
- ✓ LCD 4.3" cảm ứng màu đa ngôn ngữ
- ✓ RAM 1 GB / Flash 2 GB — volume cao
- ✓ RFID UHF Gen 2 V2.1 (field-upgradable)
Tổng quan Zebra ZT610
- Tên sản phẩm:
- Máy In Mã Vạch Zebra ZT610
- Thương hiệu:
- Zebra Technologies
- Loại sản phẩm:
- Máy in mã vạch công nghiệp cao cấp (ZT600 Series)
- Phù hợp với:
- Sản xuất điện tử, logistics volume cao, y tế GS1/UDI, RFID asset tracking quy mô lớn
Zebra ZT610 là mẫu cao cấp trong dòng ZT600 Series của Zebra Technologies — nâng cấp toàn diện so với ZT400 Series (ZT411) về bộ nhớ, Ethernet Gigabit, khung kim loại full-metal và nút vòm kín chống bụi ẩm.
Điểm nổi bật của ZT610
- ✓ Tốc độ 14 ips (356 mm/s) — cao nhất phân khúc
- ✓ Độ phân giải 203/300/600 dpi + biến thể Micro Label 600 dpi
- ✓ Bộ nhớ 1 GB RAM / 2 GB Flash — gấp 4 lần ZT411
- ✓ RFID UHF Gen 2 V2.1 field-upgradable
- ✓ LCD 4.3" cảm ứng màu đa ngôn ngữ (tiếng Việt)
- ✓ Gigabit Ethernet + 2 cổng USB Host chuẩn
- ✓ Khung kim loại full-metal + nút vòm kín 24/7
- ✓ Link-OS®, ZPL II, XML, ZBI 2.0, Print DNA
Ứng dụng thực tế
Sản xuất điện tử: Bản 600 dpi + Micro Label in mã 2D DataMatrix/QR <5mm trên PCB, linh kiện SMT, tem serial chi tiết.
Logistics & Fulfillment: In tem vận chuyển GS1-128, nhãn UPS/FedEx khổ 100x150mm với tốc độ 14 ips, xử lý volume cao 24/7.
Y tế & Dược phẩm: In tem bệnh phẩm, ống nghiệm, vỉ thuốc chuẩn GS1 DataMatrix / UDI. PrintSecure hỗ trợ HIPAA.
RFID Asset Tracking: ZT610 RFID encode inlay Gen 2 V2.1 on-metal, tần số 860-960 MHz, lý tưởng retail inventory và IT asset.
Zebra ZT610 Series Infographich
Khám phá chi tiết Zebra ZT610
Di chuột để khám phá, nhấn vào các vùng để xem chi tiết
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Công nghệ in Nhiệt trực tiếp & Truyền nhiệt
- Độ phân giải 203 / 300 / 600 dpi
- Tốc độ in 14 ips (356 mm/s) @ 203 dpi
- Khổ in tối đa 104 mm (4.09")
- Khổ giấy 20 – 114 mm (Micro 12mm)
- Bộ nhớ 1 GB RAM / 2 GB Flash
- Màn hình LCD 4.3" cảm ứng màu
- Kết nối chuẩn USB 2.0, RS-232, Gigabit Ethernet, BT, 2× USB Host
- Kết nối option Wi-Fi 802.11ac/ax, Parallel, Applicator
- RFID UHF Gen 2 V2.1 / ISO 18000-63 (field-upgradable)
- Ribbon Max 450m, core 1"
- Kích thước 505 × 268 × 396 mm
- Trọng lượng 22.7 kg (50 lbs)
- Ngôn ngữ in ZPL, ZPL II, XML, ZBI 2.0
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
ZT610 phù hợp volume in bao nhiêu/ngày?
Thiết kế full-metal + RAM 1GB cho phép in volume cao — trên 8,000 nhãn/ngày. Lý tưởng cho sản xuất 24/7, logistics fulfillment quy mô lớn.
Chọn 300 dpi hay 600 dpi?
300 dpi đủ cho hầu hết nhãn sản phẩm, tem vận chuyển. 600 dpi dành cho mã 2D siêu nhỏ, tem dược UDI, PCB linh kiện. Micro Label 600 dpi in được nhãn rộng 12mm.
ZT610 có tích hợp được SAP/Oracle WMS?
Có. Link-OS Multiplatform + Print DNA tương thích SAP, Oracle WMS, BarTender, NiceLabel, Loftware. Driver ZDesigner cho Windows/Linux/macOS/Android/iOS.
Khi nào cần chọn ZT620 thay vì ZT610?
Chọn ZT620 nếu cần khổ in 6 inch (168mm) cho nhãn pallet, thùng carton, GHS hóa chất. ZT610 đủ cho nhãn sản phẩm chuẩn 4 inch.
💡 ĐÁNH GIÁ CHUYÊN GIA: TẠI SAO CHỌN ZEBRA ZT610?
💾 RAM 1GB / Flash 2GB
Gấp 4 lần ZT411 — xử lý volume in cực lớn, hàng trăm template ZPL phức tạp, font Unicode đa ngôn ngữ. Chạy ZBI 2.0 cho logic in nâng cao.
🛡️ Full-Metal + Nút Vòm Kín
Khung kim loại nguyên khối + sealed dome buttons ngăn bụi/độ ẩm. Lý tưởng cho môi trường sản xuất, kho lạnh, hoạt động liên tục 24/7 tuổi thọ cao.
🔎 600 dpi + Micro Label
Chỉ ZT610 có tùy chọn 600 dpi và Micro Label — in mã 2D DataMatrix <5mm, nhãn hẹp 12mm cho PCB, linh kiện SMT, tem UDI dược phẩm.
| Thông số | Zebra ZT610 (Cao cấp) | Zebra ZT411 (Tiêu chuẩn) |
|---|---|---|
| RAM / Flash | 1 GB / 2 GB | 256 MB / 512 MB |
| Ethernet | Gigabit (10/100/1000) | 10/100 |
| Khung | Full-metal + sealed dome buttons | Die-cast metal + bi-fold cover |
| USB Host | 2 cổng | 1 cổng |
| Tốc độ / DPI | 14 ips · 203/300/600 dpi | 14 ips · 203/300/600 dpi |
| Trọng lượng | 22.7 kg | 16.33 kg |