Zebra ET401
Máy Tính Bảng Công Nghiệp Siêu Bền — 8"/10.1" · Wi-Fi 7 · 5G
- ✓ Màn hình 8"/10.1"WUXGA — 600 nits, Gorilla Glass 5
- ✓ Chip Qualcomm Dragonwing · RAM 6/8GB LPDDR5
- ✓ Wi-Fi 7 · 5G · Bluetooth 6.0 · GNSS
- ✓ Pin hot-swap 6.100/7.600 mAh
- ✓ Tùy chọn quét 1D/2D & RFID UHF
- ✓ IP68 · MIL-STD-810H · Rơi 1.2m · Android
Phiên bản
MÁY TÍNH BẢNG CÔNG NGHIỆP ZEBRA ET401
Màn hình 8" hoặc 10.1" , WUXGA 600 nits · Qualcomm Dragonwing · Wi-Fi 7 · 5G · Pin hot-swap · IP68 · MIL-STD-810H · Android
Màn hình 8"/10.1", WUXGA 600 nits
1920×1200, Gorilla Glass 5, cảm ứng chống giọt nước — đọc rõ ngoài trời, dùng được găng tay & bút.
Wi-Fi 7 + 5G + Bluetooth 6.0
Tri-band 2.4/5/6 GHz băng thông cực cao. Tùy chọn 5G Dual SIM cho làm việc di động ngoài kho.
Tùy chọn quét 1D/2D & RFID UHF
Máy quét SE4100/SE5500 đọc EAN, QR, Data Matrix… RFID UHF tích hợp đọc >90 thẻ/giây tầm 1.2m.
Qualcomm Dragonwing Q-6690
CPU tới 2.0 GHz, RAM 6/8GB LPDDR5, bộ nhớ 64/128GB UFS — đa nhiệm mượt, sẵn sàng AI on-device.
IP68 · MIL-STD-810H · Chịu Rơi 1.2m
Chống bụi hoàn toàn, chống nước, chịu rung và sốc nhiệt. Khung rugged tùy chọn nâng chịu rơi lên 1.5m.
Pin hot-swap 6.100/7.600 mAh
Pin phụ hot-swap thay không tắt máy — vận hành 24/7. Chạy không pin qua USB-C/IO khi gắn dock xe.
Khám phá sản phẩm Zebra ET401
Di chuột để khám phá các tính năng
Thông Số Kỹ Thuật Zebra ET401
Nguồn: Zebra ET401 Specification Sheet — zebra.com
8 inch: 212.7 × 134.4 × 11.4 mm · 480 g — 10.1 inch: 256.1 × 162.7 × 11.4 mm · 680 g
Hiệu năng & Hệ điều hành
| Hệ điều hành | Android (Android Enterprise Recommended) |
|---|---|
| Vi xử lý | Qualcomm Dragonwing Q-6690, tối đa 2.0 GHz |
| RAM | 6 GB LPDDR5 (tùy chọn 8 GB) |
| Bộ nhớ | 64 GB UFS 2.2 (tùy chọn 128 GB UFS 3.1) · microSD đến 2 TB |
Màn hình & Nhập liệu
| Màn hình | 8 inch & 10.1 inch WUXGA (1920×1200) |
|---|---|
| Độ sáng | 600 nits |
| Kính | Corning Gorilla Glass 5 |
| Cảm ứng | Multi-mode capacitive, chống giọt nước, găng tay & bút stylus |
Quét mã, RFID & Camera
| Máy quét (tùy chọn) | Zebra SE4100 / SE5500 1D/2D imager |
|---|---|
| Mã đọc | EAN, UPC, Code 128, Code 39, QR, Data Matrix, PDF417, Aztec… |
| RFID UHF (tùy chọn) | Tích hợp tầm ngắn, >90 thẻ/giây, tầm 1.2m (4 ft) |
| NFC | ISO 14443 A/B, Mifare, FeliCa, ISO 15693 |
| Camera sau | 16 MP PDAF + flash (tùy chọn ultra-wide 13 MP) |
| Camera trước | 8 MP |
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 7 (802.11be/ax/ac), tri-band 2.4/5/6 GHz |
|---|---|
| Di động (WWAN) | 5G FR1 · 4G LTE · Dual SIM (Nano + eSIM) |
| Bluetooth | Class 1, Bluetooth 6.0 (BR/EDR + LE) |
| Định vị | GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou, QZSS — GNSS hai băng |
| Cổng | USB Type-C (USB 3.1), IO đáy & lưng (USB 2.0) |
Pin & Cơ học & Môi trường
| Pin chính | 6.100 mAh (8") / 7.600 mAh (10.1") |
|---|---|
| Pin phụ | Hot-swap 3.400 mAh (tùy chọn) — thay không tắt máy |
| Kích thước | 8": 212.7×134.4×11.4 mm — 10.1": 256.1×162.7×11.4 mm |
| Trọng lượng | 480 g (8") / 680 g (10.1") |
| Chuẩn IP | IP68 |
| Độ bền | MIL-STD-810H · rơi 1.2m (1.5m với khung rugged) |
| Nhiệt độ HĐ | -20°C đến +50°C |
| Cảm biến | Con quay, gia tốc kế, ánh sáng, la bàn điện tử |
So Sánh Cấu Hình ET401 & Lựa Chọn Khác
Bản 8 inch vs 10.1 inch vs máy tính bảng tiêu dùng thông thường.
| Tiêu chí | ET401 8" ★ | ET401 10.1" | Tablet tiêu dùng |
|---|---|---|---|
| Màn hình | 8" WUXGA 600 nits | 10.1" WUXGA 600 nits | 300–450 nits |
| Vi xử lý | Dragonwing Q-6690 | Dragonwing Q-6690 | Chip tiêu dùng |
| Pin | 6.100 mAh hot-swap | 7.600 mAh hot-swap | Pin liền, không thay |
| Kết nối | Wi-Fi 7 · 5G | Wi-Fi 7 · 5G | Wi-Fi · 4G |
| Chuẩn IP | IP68 ✓ | IP68 | Không có |
| Độ bền | MIL-STD-810H · rơi 1.2m | MIL-STD-810H · rơi 1.2m | Không chịu rơi |
| Quét mã / RFID | 1D/2D & RFID UHF ✓ | 1D/2D & RFID UHF | Chỉ camera |
| Quản lý MDM | Zebra DNA · LifeGuard | Zebra DNA · LifeGuard | Hạn chế |
| Trọng lượng | 480 g | 680 g | 450–600 g |
| Phù hợp với | Cầm tay, soạn hàng, field | Gắn xe, máy trạm cố định | Văn phòng nhẹ |
Câu Hỏi Thường Gặp Về Zebra ET401
1. Zebra ET401 có mấy kích thước màn hình? +
2. ET401 mạnh hơn thế hệ ET40/ET45 trước ở điểm nào? +
3. ET401 có quét được mã vạch và RFID không? +
4. Pin ET401 dùng được bao lâu, có hot-swap không? +
5. ET401 có chống nước bụi và chịu rơi không? +
6. ET401 kết nối Wi-Fi 7 và 5G như thế nào? +
7. ET401 chạy hệ điều hành gì, quản lý MDM nào? +
8. ET401 phù hợp với ngành nào? +
9. Mua Zebra ET401 chính hãng ở đâu tại Việt Nam? +
Cách Cấu Hình ET401 Lần Đầu
Quy trình kích hoạt, kết nối Wi-Fi 7 / 5G, cấu hình máy quét và triển khai fleet — hoàn thành trong ~20 phút.
-
1
Mở hộp, lắp pin và bật nguồn
Kiểm tra phụ kiện: máy ET401, pin, cáp USB-C, bút stylus (nếu có). Lắp pin vào khoang sau, nhấn giữ nút nguồn 3 giây. Chọn tiếng Việt và đăng nhập Google Account để kích hoạt Android. Với triển khai số lượng lớn, dùng QR code zero-touch từ MDM để enroll tự động.
-
2
Kết nối Wi-Fi 7 / lắp SIM 5G và enroll MDM
Vào Settings > Wi-Fi, chọn SSID băng 6 GHz (Wi-Fi 7) cho băng thông cao. Bản WWAN: lắp Nano SIM hoặc kích hoạt eSIM cho 5G/4G. Đăng ký vào MDM (SOTI/Intune/Workspace ONE) bằng Zebra StageNow — quét staging barcode để clone cấu hình từ máy mẫu.
-
3
Cấu hình máy quét và RFID qua DataWedge
Nếu có máy quét SE4100/SE5500 hoặc RFID UHF, mở DataWedge > Profiles > New Profile > liên kết ứng dụng nghiệp vụ. Bật Barcode Input và RFID Input, chọn symbology cần dùng (Code 128, QR, EAN...), cấu hình Keystroke Output để dữ liệu tự nhập đúng trường — không cần lập trình.
-
4
Gắn phụ kiện và thiết lập màn hình lớn
ET401 tương thích ngược phụ kiện ET40/ET45: gắn dock xe nâng/vehicle cradle, bàn phím Bluetooth/USB, hand strap hoặc khung rugged (tăng chịu rơi lên 1.5m). Với bản 10.1" làm máy trạm, bố trí ứng dụng MES/WMS toàn màn hình và bật cấp nguồn liên tục qua dock.
-
5
Triển khai fleet và bảo mật dài hạn
Dùng Zebra Device Tracker định vị thiết bị, theo dõi pin và tình trạng máy qua VisibilityIQ. Lên lịch LifeGuard security patches qua Zebra DNA Cloud để Android được vá bảo mật liên tục nhiều năm — kéo dài vòng đời và bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp.
💡 TẠI SAO CHỌN ZEBRA ET401?
📱 Màn Hình Lớn, Bền Bỉ
8" hoặc 10.1", WUXGA 600 nits Gorilla Glass 5, IP68, MIL-STD-810H. Đọc rõ ngoài trời, chống nước bụi, chịu rơi — thay thế tablet tiêu dùng dễ hỏng trong môi trường công nghiệp.
⚡ Hiệu Năng & Kết Nối Tương Lai
Qualcomm Dragonwing, RAM LPDDR5, Wi-Fi 7 và 5G — sẵn sàng cho ứng dụng nặng, AI on-device và vòng đời dài. Đầu tư một lần dùng được nhiều năm với LifeGuard.
🔋 Vận Hành 24/7 Không Gián Đoạn
Pin hot-swap thay nóng, hoặc chạy không pin qua dock xe. Tùy chọn quét 1D/2D và RFID UHF biến tablet thành công cụ nghiệp vụ hoàn chỉnh, không cần thiết bị rời.
Phù hợp với ngành: Kho vận & Logistics · Vận tải & Giao nhận · Sản xuất & MES · Bán lẻ & Y tế
Sản phẩm liên quan: Zebra TC22R (RFID tích hợp) · Zebra TC501 (AI, Wi-Fi 7, 5G) · Zebra TC27 (5G, Wi-Fi 6E)