Honeywell CT45
Bền Bỉ Mọi Thách Thức
Honeywell CT45 / CT45-XP Dòng máy kiểm kho di động chuẩn công nghiệp IP65/IP68 và chịu rơi 1.8 mét (2.4 mét khi có vỏ bảo vệ). Được vận hành bởi vi xử lý Octa-core mạnh mẽ giúp logistics không có điểm dừng.
Liên hệ Báo GiáTính Năng Nổi Bật
- ✓ IP65 / IP68 - Rơi tối đa lên đến 2.4m
- ✓ Android 11+ Mobility Edge
- ✓ Quét mã xa xuất sắc với FlexRange
Mô tả sản phẩm Honeywell CT45
Máy kiểm kho đa năng cho kho và bán lẻ, chịu rơi tới 2.4 m
Honeywell CT45 và CT45 XP là máy kiểm kho Android màn hình 5 inch trên nền tảng Mobility Edge, dành cho kho, bán lẻ và giao nhận cần thiết bị bền, chi phí hợp lý. Cả hai dùng Qualcomm QCS4290, RAM 4GB (CT45) hoặc 6GB (CT45 XP), đầu quét Honeywell S0703 tiêu chuẩn hoặc FlexRange XLR đọc xa tới 24 m. CT45 XP có thêm Wi-Fi 6 và 4G LTE (eSIM hoặc 2 nano SIM) cho nhân viên làm việc ngoài vùng Wi-Fi; CT45 chỉ có Wi-Fi 5. Pin 4020 mAh sạc nhanh QC3.0, thay nóng trên bản XP. Thân máy chịu rơi 1.8 m xuống bê tông (2.4 m khi có vỏ bảo vệ), hơn 1.500 lần lăn, đạt IP65/IP68.
Bứt Phá Tại Mọi Môi Trường
Quản lý Kho (Warehouse): Đầu quét FlexRange XLR hỗ trợ quét từ vài centimet lên đến 24m, phù hợp cho việc chọn hàng trên kệ cao tầng.
Vận tải (T&L - DSD): Kết nối 4G LTE (bản CT45 XP) ổn định, hỗ trợ GPS trên cung đường giao nhận ngoài trời.
Nhà máy sản xuất: Tiêu chuẩn độ bền vượt 1500 lần lăn (hoặc tumbles tới 3000 lần cho bản CT45 tiêu chuẩn) đối phó tác động rung lắc tại phân xưởng.
Kho hàng nhiều tầng
Đầu quét FlexRange XLR đọc mã trên kệ cao tới 24 m; chịu rơi 1.8-2.4 m khi thao tác nhanh.
Giao nhận (T&L/DSD)
Bản CT45 XP có 4G LTE và GPS cho tuyến đường giao hàng ngoài trời; Wi-Fi 6 khi về kho.
Xem Honeywell CT45 hoạt động thực tế
MÁY KIỂM KHO HONEYWELL CT45 / CT45 XP
Thiết Thực Cho Chuyên
Gia Chăm Chỉ
Bảo Vệ IP68 Đỉnh Cao
Giới hạn va đập lên đến 1.8m (không có boot), thiết kế thách thức môi trường khắc nghiệt ẩm thấp.
Màn Hình Chạm Điện Dung
Đa cảm ứng 5.0 inch FHD/HD (chạm găng tay và kể cả trời mưa). Lớp siêu kiếng Gorilla 5 hoàn thiện.
Hiệu Suất Quét Linh Động
Chọn lựa đa dạng Honeywell S0703 hoặc FlexRange siêu việt. Ghi nhận mã vạch xa gần sắc nét.
Kết Nối Tiêu Chuẩn Mới
CT45 XP hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 6 tiên tiến và 4G LTE cho kết nối ngoài trời.
Dung Lượng Pin 4020mAh
Pin 4020 mAh cùng sạc Quick Charge 3.0 rút ngắn thời gian sạc.
Thông Minh Operational
Tích hợp Honeywell Operational Intelligence tối ưu hóa quản lý thiết bị toàn diện công ty.
Chi tiết sản phẩm Honeywell CT45
Di chuột để khám phá các tính năng
Thông số kỹ thuật Honeywell CT45
- Màn hình5.0 inch FHD (CT45 XP) hoặc HD (CT45)
- Vi xử lýQualcomm QCS4290/QCM4290 octa-core, 2.0 GHz
- RAM / bộ nhớ4GB/64GB (CT45) · 6GB/64GB (CT45 XP)
- Hệ điều hànhAndroid 11 đến 14, dự kiến hỗ trợ tới Android 15
- Pin4020 mAh, sạc nhanh QC3.0, thay nóng trên bản CT45 XP
- Wi-FiCT45 XP: Wi-Fi 6 (802.11ax) · CT45: Wi-Fi 5 (802.11ac)
- Mạng di độngCT45 XP: 4G LTE, eSIM + nano SIM hoặc 2 nano SIM
- Bluetooth · NFCBluetooth 5.1 · NFC tích hợp
- Đầu quétHoneywell S0703 hoặc FlexRange XLR (tới 24 m)
- CameraSau 13 MP · trước 8 MP
- GPSHỗ trợ định vị đồng thời
- Độ bền rơi1.8 m (6 ft) xuống bê tông · 2.4 m (8 ft) khi có vỏ bảo vệ
- Lăn · chuẩn kínHơn 1.500 lần lăn 1.0 m · IP65 và IP68
- Trọng lượng · kích thước282 g · 163 × 79 × 19.2 mm
- Nhiệt độ hoạt động-20°C đến 50°C
Xem đầy đủ trong spec sheet chính hãng Honeywell.
So sánh CT45 · CT30 XP · CT37
Khác nhau ở mạng di động, thế hệ vi xử lý và độ bền.
| Tiêu chí | Honeywell CT45 / CT45 XP (đang xem) |
Honeywell CT30 XP | Honeywell CT37 |
|---|---|---|---|
| Mạng di động | CT45 XP: 4G LTE, eSIM + nano SIM | 4G LTE, 1 nano SIM + 1 eSIM | 5G, 1 eSIM + 1 nano SIM |
| Màn hình | 5.0" FHD/HD | 5.5" FHD | 6.0" FHD |
| Vi xử lý | Qualcomm QCS4290, 2.0 GHz | Qualcomm QCS4290, 2.0 GHz | Qualcomm QCS4490, 2.4 GHz |
| RAM / bộ nhớ | 4GB/64GB · 6GB/64GB | 4GB/64GB · 6GB/64GB | 8GB/128GB |
| Pin | 4020 mAh | 3400 mAh Warm Swap | 3846 / 5550 mAh Hot Swap |
| Bluetooth | 5.1 | 5.1 | 5.3 |
| Đầu quét | S0703 / FlexRange XLR | FlexRange / S0703 | FlexRange |
| Chuẩn kín | IP65 / IP68 | IP67 | IP65 / IP68 |
| Trọng lượng | 282 g | 215 g | 241–275 g |
| Phù hợp | Kho, bán lẻ đa năng, giao nhận | Bán lẻ cao cấp, y tế, giao bưu kiện | Bán lẻ, hospitality cần 5G nhẹ |
Nguồn: spec sheet chính hãng Honeywell của từng model.
Chưa chắc nên chọn CT45 hay CT45 XP?
Cho chúng tôi biết môi trường làm việc, kỹ thuật viên sẽ tư vấn cấu hình phù hợp.
💡 ĐÁNH GIÁ: SỰ CỐ GẮNG ĐÁNG NGẠC NHIÊN
💲 Logistics Chuyên Nghiệp
Không tập trung vào làm nhỏ giọt mỏng gọn kiểu dáng, CT45 đặt trọng tâm vào môi trường bụi trần và nhiệt độ khắc nghiệt.
🚀 Quét Không Điểm Mù
Khi kết cấu kho bãi lên cao 4-5 tầng, FlexRange là cứu tinh giúp nâng cao hiệu suất lao động đến 3 lần thay vì leo thang.
📱 Giải Pháp Vững Tin
Mobility edge luôn song hành, là bảo chứng tuyệt đối cho chất lượng doanh nghiệp. Khám phá thêm thiết bị khác như CT30 XP.
Hướng dẫn cài đặt Honeywell CT45
Từ lúc mở hộp đến khi quét được mã vào phần mềm.
-
1
Lắp SIM, lắp pin và sạc đầy
Lắp nano SIM (hoặc chuẩn bị eSIM từ nhà mạng), lắp pin 4020 mAh vào máy rồi sạc đầy bằng đế sạc hoặc cáp đi kèm trước khi dùng lần đầu.
-
2
Khởi động, kết nối Wi-Fi và mạng di động
Bật máy, làm theo trình thiết lập Android, kết nối Wi-Fi của kho hoặc văn phòng và kiểm tra dữ liệu di động của SIM. Khi cần triển khai nhiều máy cùng lúc, dùng công cụ Honeywell Enterprise Provisioner quét mã vạch cấu hình để thiết lập hàng loạt.
-
3
Cấu hình Data Collection cho ứng dụng
Mở tiện ích Data Collection có sẵn trên máy Honeywell, chọn profile cho ứng dụng cần dùng, bật đầu quét và chọn kiểu xuất bàn phím (keyboard wedge) để mã vạch được nhập thẳng vào ô đang chọn. Thêm hậu tố Enter nếu phần mềm cần xuống dòng sau mỗi lần quét.
-
4
Cài phần mềm kiểm kho hoặc bán hàng
Cài ứng dụng doanh nghiệp đang dùng, hoặc mở phần mềm kiểm kho miễn phí trên trình duyệt để quét thử và xuất file đối chiếu tồn kho.
-
5
Quét thử ở khoảng cách làm việc thật
Quét vài mã thật ở đúng vị trí làm việc. Với kệ cao hoặc mã ở xa, đầu quét FlexRange XLR đọc được tới khoảng 24 m.
Xem thêm trên Blog kỹ thuật: dùng thử phần mềm kiểm kho miễn phí.